the middle of nowhere
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'The middle of nowhere'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nơi xa xôi hẻo lánh, cách xa các thị trấn và thành phố, nơi có rất ít người sinh sống; một khu vực hẻo lánh, hoang vắng.
Definition (English Meaning)
A place that is far from any towns and cities and where few people live; a remote, desolate area.
Ví dụ Thực tế với 'The middle of nowhere'
-
"We got lost and ended up in the middle of nowhere."
"Chúng tôi bị lạc và cuối cùng lại đến một nơi đồng không mông quạnh."
-
"I don't want to live in the middle of nowhere."
"Tôi không muốn sống ở một nơi đồng không mông quạnh."
-
"Their car broke down in the middle of nowhere."
"Xe của họ bị hỏng ở một nơi khỉ ho cò gáy."
Từ loại & Từ liên quan của 'The middle of nowhere'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: the middle of nowhere
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'The middle of nowhere'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang sắc thái nghĩa tiêu cực, thường được dùng để diễn tả sự cô lập, buồn chán, hoặc khó khăn khi tiếp cận. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn các tiện nghi và cơ sở vật chất cơ bản. So với các từ đồng nghĩa như 'remote area' (khu vực hẻo lánh) hay 'isolated place' (nơi cô lập), 'the middle of nowhere' mang tính biểu cảm và cường điệu hơn, gợi một cảm giác bị bỏ rơi và xa cách.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'The middle of nowhere'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They decided to build their dream house in the middle of nowhere.
|
Họ quyết định xây ngôi nhà mơ ước của mình ở một nơi xa xôi hẻo lánh. |
| Phủ định |
We are not lost; this is not the middle of nowhere.
|
Chúng ta không bị lạc; đây không phải là một nơi xa xôi hẻo lánh. |
| Nghi vấn |
Is this really the middle of nowhere, or is there a town nearby?
|
Đây có thực sự là một nơi xa xôi hẻo lánh, hay có một thị trấn gần đây? |