backside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person's buttocks.
Vietnamese Meaning
Mông của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He fell on his backside."
"Anh ta ngã xuống mông."
-
"Get off your backside and do something!"
"Đứng dậy khỏi cái mông của anh/chị và làm gì đi!"
-
"The car's backside was damaged in the accident."
"Phần sau xe hơi bị hư hại trong vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói, mang tính suồng sã hoặc hài hước. Ít trang trọng hơn các từ như 'buttocks' hoặc 'posterior'. Đôi khi được dùng để chỉ phần sau của một vật gì đó, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare backside (Mông trần)
-
aching aching backside (Mông bị đau nhức)
-
broad broad backside (Phần mông rộng, lớn)
-
kick to kick someone's backside (Đá vào mông (nghĩa bóng: trừng phạt hoặc thúc giục mạnh mẽ))
-
fall on to fall on your backside (Ngã ngửa (nghĩa bóng: thất bại, vấp ngã))
-
turn your to turn your backside to (Quay lưng lại (thường mang ý khinh thường, từ chối))
-
around the around the backside (Vòng qua phía sau (của một vật))
-
on your sitting on your backside (Ngồi ỳ ra, lười biếng không làm gì)
Idioms
-
Get off your backside!
Dậy đi! Đừng lười nữa! (thúc giục ai đó hành động)
"Stop watching TV and get off your backside and do the chores!"
(Đừng xem TV nữa, dậy và làm việc nhà đi!)
-
To kick the backside out of someone
Đánh bại hoặc thắng ai đó một cách dễ dàng và áp đảo
"Our team really kicked the backside out of the rival team in the finals."
(Đội chúng tôi đã đánh bại đội đối thủ một cách áp đảo trong trận chung kết.)
-
To cover one's backside
Che chắn, bảo vệ bản thân khỏi bị chỉ trích hoặc đổ lỗi (tương đương 'to cover your rear')
"He kept detailed records just to cover his backside in case of an audit."
(Anh ấy giữ hồ sơ chi tiết chỉ để tự bảo vệ mình trong trường hợp bị kiểm toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backside
Danh từMông của một người.
"He fell on his backside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backside".
