(Top Banner Ad)
backside
B1
Danh từ B1 Thường ngày, Giải phẫu học (không chính thức)

backside

UK: /ˈbæk.saɪd/ • US: /ˈbæk.saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mông hậu môn (ít dùng) phần sau (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's buttocks.

Vietnamese Meaning

Mông của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He fell on his backside."

    "Anh ta ngã xuống mông."

  • "Get off your backside and do something!"

    "Đứng dậy khỏi cái mông của anh/chị và làm gì đi!"

  • "The car's backside was damaged in the accident."

    "Phần sau xe hơi bị hư hại trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back Phần lưng; phía sau
Noun side Mặt bên; khía cạnh
Adverb backwards Về phía sau, lùi lại
Noun buttocks Phần mông (từ trang trọng hơn)

Synonyms

Subject Area

Thường ngày, Giải phẫu học (không chính thức)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bæc + sīde
Middle English (ME)
bakside
Modern English
backside

Nguồn Gốc Kết Hợp

Từ 'backside' là một từ ghép rất thẳng thắn, được tạo ra bằng cách ghép hai từ quen thuộc: 'back' (phía sau) và 'side' (bên cạnh/mặt). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 14 để chỉ mặt sau của vật thể hoặc phần mông của con người.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói, mang tính suồng sã hoặc hài hước. Ít trang trọng hơn các từ như 'buttocks' hoặc 'posterior'. Đôi khi được dùng để chỉ phần sau của một vật gì đó, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backside
  • bare bare backside
    (Mông trần)
  • aching aching backside
    (Mông bị đau nhức)
  • broad broad backside
    (Phần mông rộng, lớn)
Verb + backside
  • kick to kick someone's backside
    (Đá vào mông (nghĩa bóng: trừng phạt hoặc thúc giục mạnh mẽ))
  • fall on to fall on your backside
    (Ngã ngửa (nghĩa bóng: thất bại, vấp ngã))
  • turn your to turn your backside to
    (Quay lưng lại (thường mang ý khinh thường, từ chối))
Phrasal/Prepositional
  • around the around the backside
    (Vòng qua phía sau (của một vật))
  • on your sitting on your backside
    (Ngồi ỳ ra, lười biếng không làm gì)

Idioms

  • Get off your backside!

    Dậy đi! Đừng lười nữa! (thúc giục ai đó hành động)

    "Stop watching TV and get off your backside and do the chores!"

    (Đừng xem TV nữa, dậy và làm việc nhà đi!)

  • To kick the backside out of someone

    Đánh bại hoặc thắng ai đó một cách dễ dàng và áp đảo

    "Our team really kicked the backside out of the rival team in the finals."

    (Đội chúng tôi đã đánh bại đội đối thủ một cách áp đảo trong trận chung kết.)

  • To cover one's backside

    Che chắn, bảo vệ bản thân khỏi bị chỉ trích hoặc đổ lỗi (tương đương 'to cover your rear')

    "He kept detailed records just to cover his backside in case of an audit."

    (Anh ấy giữ hồ sơ chi tiết chỉ để tự bảo vệ mình trong trường hợp bị kiểm toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backside

Danh từ
Lật mặt

Mông của một người.

"He fell on his backside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backside".

Sự Khác Biệt về Lịch Sự

'Backside' là một từ không trang trọng nhưng thường được coi là lịch sự và nhẹ nhàng hơn nhiều so với các từ khác đồng nghĩa như 'ass' hoặc 'butt' khi đề cập đến bộ phận cơ thể. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống hài hước.

Chức Năng Kép

Không chỉ dùng để chỉ phần mông, 'backside' còn rất phổ biến để chỉ mặt sau, khu vực ít được nhìn thấy hoặc ít quan trọng hơn của một vật thể, tòa nhà, hay một khu vực (ví dụ: the backside of the mountain - phía sau núi).