(Top Banner Ad)
back payments
B2
Danh từ B2 Kinh tế

back payments

UK: /ˈbæk ˌpeɪmənts/ • US: /ˈbæk ˌpeɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

tiền nợ đọng các khoản thanh toán nợ tiền trả chậm khoản thanh toán tồn đọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payments that are owed from a previous period.

Vietnamese Meaning

Các khoản thanh toán còn nợ từ một thời kỳ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is struggling to catch up on its back payments."

    "Công ty đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ tồn đọng."

  • "He had to make back payments on his car loan."

    "Anh ấy phải thực hiện các khoản thanh toán nợ cho khoản vay mua ô tô của mình."

  • "The landlord is demanding back payments of rent."

    "Chủ nhà đang yêu cầu thanh toán các khoản nợ tiền thuê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền trả
Verb pay Thanh toán, trả tiền
Noun (often plural) arrears Tiền nợ quá hạn (đồng nghĩa với back payments)
Adjective retroactive Có hiệu lực hồi tố (thường đi kèm với back payments)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

OE (Old English)
bæc
OF (Old French)
paiement
Early Modern English
back payment(s)

Nguồn gốc của 'back'

Từ 'back' (nghĩa đen là 'phía sau') đã phát triển ý nghĩa bóng trong lĩnh vực tài chính để chỉ những thứ 'bị trì hoãn' hoặc 'thuộc về quá khứ'. Do đó, 'back payments' mô tả các khoản tiền đáng lẽ phải được trả trong quá khứ nhưng giờ đây đã quá hạn, thường là do sai sót hoặc trì hoãn cố ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, đề cập đến số tiền lẽ ra đã được trả vào một thời điểm trước đó nhưng hiện vẫn còn nợ. Nó có thể liên quan đến nhiều loại nghĩa vụ tài chính như tiền thuê nhà, thế chấp, thuế hoặc các khoản vay.

Prepositions

of for

* *back payments of [amount]*: Chỉ khoản nợ cụ thể. Ví dụ: back payments of $500.
* *back payments for [reason]*: Chỉ lý do nợ. Ví dụ: back payments for rent.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + back payments (Hành động)
  • owe owe back payments
    (Nợ các khoản thanh toán quá hạn)
  • settle settle back payments
    (Thanh toán dứt điểm các khoản nợ cũ)
  • demand demand back payments
    (Đòi các khoản tiền bị nợ quá hạn)
Adjective + back payments (Mô tả)
  • substantial substantial back payments
    (Khoản tiền quá hạn đáng kể)
  • unpaid unpaid back payments
    (Các khoản thanh toán quá hạn chưa được trả)
  • retroactive retroactive back payments
    (Các khoản thanh toán có tính hồi tố (áp dụng cho quá khứ))

Idioms

  • clear up back payments

    Giải quyết/thanh toán hết toàn bộ các khoản nợ cũ

    "The manager promised to clear up all back payments by the end of the month."

    (Quản lý hứa sẽ thanh toán hết tất cả các khoản nợ cũ vào cuối tháng.)

  • pay back payments in full

    Trả đầy đủ các khoản tiền quá hạn

    "The court ordered him to pay the back payments in full immediately."

    (Tòa án ra lệnh cho anh ta phải trả đầy đủ các khoản tiền quá hạn ngay lập tức.)

  • outstanding back payments

    Các khoản thanh toán quá hạn chưa giải quyết

    "There are several outstanding back payments that need urgent attention."

    (Có nhiều khoản thanh toán quá hạn chưa giải quyết cần được chú ý khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back payments

Danh từ
Lật mặt

Các khoản thanh toán còn nợ từ một thời kỳ trước.

"The company is struggling to catch up on its back payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company made the back payments last week.
Công ty đã thực hiện các khoản thanh toán trả chậm vào tuần trước.
Phủ định
The tenant did not make the back payments on time.
Người thuê nhà đã không thanh toán các khoản trả chậm đúng hạn.
Nghi vấn
Did they receive the back payments from the client?
Họ có nhận được các khoản thanh toán trả chậm từ khách hàng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had managed its finances better, they wouldn't have back payments to deal with now.
Nếu công ty quản lý tài chính tốt hơn, họ sẽ không phải đối mặt với các khoản thanh toán tồn đọng bây giờ.
Phủ định
If the employee hadn't been so diligent in documenting her expenses, she wouldn't have received back payments so quickly.
Nếu nhân viên không siêng năng ghi chép chi phí của mình, cô ấy đã không nhận được các khoản thanh toán tồn đọng nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
If the client had paid on time, would there be back payments due now?
Nếu khách hàng đã thanh toán đúng hạn, liệu có khoản thanh toán tồn đọng nào còn nợ bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back payments".

Tiền Lương Bị Nợ (Wage Theft)

Ở nhiều nước, 'back payments' thường liên quan đến các vụ kiện lao động. Thuật ngữ này được dùng khi người lao động được đòi lại tiền lương, tiền làm thêm giờ hoặc tiền nghỉ phép mà người sử dụng lao động đã giữ lại một cách bất hợp pháp. Việc nhận được 'back payments' thường là kết quả của một phán quyết pháp lý.

Trợ Cấp Nuôi Con

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'back payments' là thuật ngữ pháp lý phổ biến khi một bên chậm trễ chi trả tiền cấp dưỡng nuôi con ('child support'). Khi sự chậm trễ xảy ra, tòa án sẽ yêu cầu người đó thanh toán toàn bộ số tiền bị nợ quá hạn này, đôi khi kèm theo lãi suất.