back payments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Payments that are owed from a previous period.
Vietnamese Meaning
Các khoản thanh toán còn nợ từ một thời kỳ trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is struggling to catch up on its back payments."
"Công ty đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ tồn đọng."
-
"He had to make back payments on his car loan."
"Anh ấy phải thực hiện các khoản thanh toán nợ cho khoản vay mua ô tô của mình."
-
"The landlord is demanding back payments of rent."
"Chủ nhà đang yêu cầu thanh toán các khoản nợ tiền thuê nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | payment | Sự thanh toán, khoản tiền trả |
| Verb | pay | Thanh toán, trả tiền |
| Noun (often plural) | arrears | Tiền nợ quá hạn (đồng nghĩa với back payments) |
| Adjective | retroactive | Có hiệu lực hồi tố (thường đi kèm với back payments) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, đề cập đến số tiền lẽ ra đã được trả vào một thời điểm trước đó nhưng hiện vẫn còn nợ. Nó có thể liên quan đến nhiều loại nghĩa vụ tài chính như tiền thuê nhà, thế chấp, thuế hoặc các khoản vay.
Prepositions
* *back payments of [amount]*: Chỉ khoản nợ cụ thể. Ví dụ: back payments of $500.
* *back payments for [reason]*: Chỉ lý do nợ. Ví dụ: back payments for rent.
Collocations (Từ đi kèm)
-
owe owe back payments (Nợ các khoản thanh toán quá hạn)
-
settle settle back payments (Thanh toán dứt điểm các khoản nợ cũ)
-
demand demand back payments (Đòi các khoản tiền bị nợ quá hạn)
-
substantial substantial back payments (Khoản tiền quá hạn đáng kể)
-
unpaid unpaid back payments (Các khoản thanh toán quá hạn chưa được trả)
-
retroactive retroactive back payments (Các khoản thanh toán có tính hồi tố (áp dụng cho quá khứ))
Idioms
-
clear up back payments
Giải quyết/thanh toán hết toàn bộ các khoản nợ cũ
"The manager promised to clear up all back payments by the end of the month."
(Quản lý hứa sẽ thanh toán hết tất cả các khoản nợ cũ vào cuối tháng.)
-
pay back payments in full
Trả đầy đủ các khoản tiền quá hạn
"The court ordered him to pay the back payments in full immediately."
(Tòa án ra lệnh cho anh ta phải trả đầy đủ các khoản tiền quá hạn ngay lập tức.)
-
outstanding back payments
Các khoản thanh toán quá hạn chưa giải quyết
"There are several outstanding back payments that need urgent attention."
(Có nhiều khoản thanh toán quá hạn chưa giải quyết cần được chú ý khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back payments
Danh từCác khoản thanh toán còn nợ từ một thời kỳ trước.
"The company is struggling to catch up on its back payments."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company made the back payments last week. |
Công ty đã thực hiện các khoản thanh toán trả chậm vào tuần trước. |
| Phủ định | The tenant did not make the back payments on time. |
Người thuê nhà đã không thanh toán các khoản trả chậm đúng hạn. |
| Nghi vấn | Did they receive the back payments from the client? |
Họ có nhận được các khoản thanh toán trả chậm từ khách hàng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had managed its finances better, they wouldn't have back payments to deal with now. |
Nếu công ty quản lý tài chính tốt hơn, họ sẽ không phải đối mặt với các khoản thanh toán tồn đọng bây giờ. |
| Phủ định | If the employee hadn't been so diligent in documenting her expenses, she wouldn't have received back payments so quickly. |
Nếu nhân viên không siêng năng ghi chép chi phí của mình, cô ấy đã không nhận được các khoản thanh toán tồn đọng nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | If the client had paid on time, would there be back payments due now? |
Nếu khách hàng đã thanh toán đúng hạn, liệu có khoản thanh toán tồn đọng nào còn nợ bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back payments".
