(Top Banner Ad)
overdue payments
B2
Danh từ B2 Kinh tế

overdue payments

UK: /ˌəʊvəˈdjuː ˈpeɪmənts/ • US: /ˌoʊvərˈduː ˈpeɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản thanh toán quá hạn các khoản thanh toán trễ hạn tiền trả chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payments that are not made by the due date.

Vietnamese Meaning

Các khoản thanh toán chưa được thực hiện trước hoặc vào ngày đến hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sent a reminder about the overdue payments."

    "Công ty đã gửi thông báo nhắc nhở về các khoản thanh toán quá hạn."

  • "We are contacting you regarding your overdue payments."

    "Chúng tôi liên hệ với bạn về các khoản thanh toán quá hạn của bạn."

  • "Overdue payments can negatively affect your credit score."

    "Các khoản thanh toán quá hạn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overdue quá hạn, chậm trễ
Adjective due đến hạn, phải trả
Noun payment sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Verb pay thanh toán, trả tiền
Noun payer người thanh toán, người trả tiền
Adjective payable phải trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Latin
debere
Latin
pacare
Old French
deu
Old French
paier
Old French
-ment
Middle English
paiement
English
overdue
English
overdue payments

Nguồn gốc của 'Overdue'

Từ 'overdue' là sự kết hợp của 'over' (trên, vượt quá) và 'due' (đến hạn, phải trả). 'Over' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer', nghĩa là vượt qua một giới hạn, còn 'due' đến từ tiếng Pháp cổ 'deu' (từ tiếng Latin 'debere' - phải nợ). Ghép lại, 'overdue' nghĩa là 'đã vượt quá thời hạn phải trả'.

Sự phát triển của 'Payment'

Từ 'payment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare', ban đầu có nghĩa là 'làm dịu đi, xoa dịu'. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Pháp cổ 'paier' với nghĩa 'trả tiền' để xoa dịu một khoản nợ. Cùng với hậu tố '-ment' (chỉ hành động hoặc kết quả), 'payment' trở thành 'sự thanh toán' hoặc 'khoản tiền đã trả'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tình trạng khi các khoản thanh toán (ví dụ: hóa đơn, khoản vay) chưa được trả sau ngày đến hạn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các khoản phí trễ hạn và ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng. Khác với 'outstanding payments' (khoản thanh toán còn tồn đọng), 'overdue payments' nhấn mạnh sự trễ hạn và vi phạm thời gian đã quy định.

Prepositions

for on

Ví dụ: 'overdue payments for the last month' (các khoản thanh toán quá hạn của tháng trước), 'late fee on overdue payments' (phí phạt trên các khoản thanh toán quá hạn). Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà khoản thanh toán đã quá hạn. Giới từ 'on' thường đi kèm với phí hoặc phạt liên quan đến việc thanh toán trễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overdue payments
  • outstanding outstanding overdue payments
    (các khoản thanh toán quá hạn chưa thanh toán)
  • unpaid unpaid overdue payments
    (các khoản thanh toán quá hạn chưa được trả)
  • significant significant overdue payments
    (các khoản thanh toán quá hạn đáng kể)
Verb + overdue payments
  • collect collect overdue payments
    (thu hồi các khoản thanh toán quá hạn)
  • recover recover overdue payments
    (khôi phục các khoản thanh toán quá hạn)
  • settle settle overdue payments
    (thanh toán dứt điểm các khoản quá hạn)
  • chase chase overdue payments
    (đòi các khoản thanh toán quá hạn)
  • address address overdue payments
    (giải quyết các khoản thanh toán quá hạn)

Idioms

  • be saddled with overdue payments

    bị gánh nặng bởi các khoản thanh toán quá hạn

    "Many businesses are currently saddled with overdue payments due to the economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện đang bị gánh nặng bởi các khoản thanh toán quá hạn do suy thoái kinh tế.)

  • clear the backlog of overdue payments

    giải quyết dứt điểm các khoản thanh toán quá hạn còn tồn đọng

    "The company hired more staff to clear the backlog of overdue payments before the end of the fiscal year."

    (Công ty đã thuê thêm nhân viên để giải quyết dứt điểm các khoản thanh toán quá hạn còn tồn đọng trước cuối năm tài chính.)

  • struggle with overdue payments

    vật lộn với các khoản thanh toán quá hạn

    "Many households are struggling with overdue payments on their mortgages and utility bills."

    (Nhiều hộ gia đình đang vật lộn với các khoản thanh toán quá hạn cho các khoản vay thế chấp và hóa đơn tiện ích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdue payments

Danh từ
Lật mặt

Các khoản thanh toán chưa được thực hiện trước hoặc vào ngày đến hạn.

"The company sent a reminder about the overdue payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdue payments".

Tầm quan trọng của điểm tín dụng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc thanh toán quá hạn (overdue payments) ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm tín dụng cá nhân. Điểm tín dụng thấp có thể gây khó khăn cho việc vay tiền mua nhà, mua xe, thậm chí ảnh hưởng đến cơ hội việc làm hoặc thuê nhà trong tương lai.

Văn hóa đòi nợ

Các khoản thanh toán quá hạn thường dẫn đến việc nhận được các lời nhắc nhở, thông báo từ người cho vay hoặc nhà cung cấp dịch vụ. Nếu vẫn không được thanh toán, các công ty có thể chuyển hồ sơ cho các cơ quan thu hồi nợ chuyên nghiệp, đôi khi sử dụng các biện pháp pháp lý hoặc áp lực mạnh mẽ hơn.