in stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sẵn trong kho để bán hoặc sử dụng ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store has the new phone model in stock."
"Cửa hàng có mẫu điện thoại mới này trong kho."
-
"Are those shoes in stock in my size?"
"Đôi giày đó có còn cỡ của tôi trong kho không?"
-
"We keep a large quantity of spare parts in stock."
"Chúng tôi luôn giữ một số lượng lớn phụ tùng thay thế trong kho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stock | hàng tồn kho, cổ phiếu, gia súc, gốc cây, kho dự trữ |
| Verb | stock | tích trữ, cung cấp hàng hóa, có sẵn hàng |
| Adjective | stocky | chắc nịch, lùn và khỏe |
| Noun | stockist | nhà phân phối, người bán lẻ (thường chỉ một loại hàng) |
| Noun | stockpile | kho dự trữ lớn (thường là hàng hóa quan trọng) |
| Verb | stockpile | tích trữ (số lượng lớn) |
| Noun | stocktaking | việc kiểm kê hàng hóa tồn kho |
| Noun | stockbroker | người môi giới chứng khoán |
| Noun | stock market | thị trường chứng khoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in stock' thường được sử dụng để mô tả tình trạng của hàng hóa trong kho của một cửa hàng hoặc nhà cung cấp. Nó cho biết rằng sản phẩm đó có sẵn và có thể được mua ngay. Khác với 'out of stock' (hết hàng) hoặc 'backordered' (đặt hàng trước).
Prepositions
'in stock at' đề cập đến địa điểm cụ thể nơi hàng hóa có sẵn, ví dụ: 'The book is in stock at the bookstore'. 'in stock with' thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể đề cập đến nhà cung cấp hoặc người giữ hàng trong kho, ví dụ: 'The parts are in stock with our supplier'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have We have many items in stock. (Chúng tôi có nhiều mặt hàng trong kho.)
-
keep They always keep essential goods in stock. (Họ luôn duy trì hàng hóa thiết yếu trong kho.)
-
be Is this product in stock? (Sản phẩm này còn hàng không?)
-
get The store will get new inventory in stock next week. (Cửa hàng sẽ nhập hàng mới vào kho tuần tới.)
-
currently Is this phone currently in stock? (Chiếc điện thoại này hiện có hàng không?)
-
available All sizes are available in stock. (Tất cả các kích cỡ đều có sẵn trong kho.)
-
plenty We have plenty in stock for the holiday season. (Chúng tôi có rất nhiều hàng trong kho cho mùa lễ hội.)
-
limited This special edition is limited in stock. (Phiên bản đặc biệt này có số lượng tồn kho hạn chế.)
-
out of stock The item you want is out of stock. (Mặt hàng bạn muốn đã hết hàng.)
-
back in stock The popular book is finally back in stock. (Cuốn sách nổi tiếng cuối cùng đã có hàng trở lại.)
-
run out of stock We ran out of stock of that item yesterday. (Chúng tôi đã hết mặt hàng đó ngày hôm qua.)
Idioms
-
out of stock
hết hàng, không còn hàng để bán
"I wanted to buy that new game, but it's completely out of stock everywhere."
(Tôi muốn mua trò chơi mới đó, nhưng nó đã hết hàng ở khắp mọi nơi rồi.)
-
back in stock
có hàng trở lại, tái nhập kho
"Good news! The popular sneakers are back in stock next week."
(Tin tốt đây! Đôi giày thể thao nổi tiếng sẽ có hàng trở lại vào tuần tới.)
-
run out of stock
cạn kiệt hàng tồn kho, hết hàng
"Due to high demand, we quickly ran out of stock of the new phone model."
(Do nhu cầu cao, chúng tôi nhanh chóng hết hàng mẫu điện thoại mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in stock
Tính từCó sẵn trong kho để bán hoặc sử dụng ngay lập tức.
"The store has the new phone model in stock."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that particular model were in stock; I've been wanting to buy it for ages. |
Tôi ước rằng mẫu xe đó còn hàng; Tôi đã muốn mua nó từ rất lâu rồi. |
| Phủ định | If only that limited edition guitar were in stock; it wouldn't be so hard to find! |
Giá như cây đàn guitar phiên bản giới hạn đó còn hàng; thì nó sẽ không khó tìm đến thế! |
| Nghi vấn | I wish I knew if they would be in stock next week; should I wait or order something else? |
Tôi ước tôi biết liệu chúng có còn hàng vào tuần tới không; Tôi nên đợi hay đặt cái khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in stock".
