(Top Banner Ad)
in stock
A2
Tính từ A2 Thương mại, Bán lẻ

in stock

UK: /ɪn stɒk/ • US: /ɪn stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

có hàng còn hàng có sẵn trong kho
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available for immediate sale or use.

Vietnamese Meaning

Có sẵn trong kho để bán hoặc sử dụng ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has the new phone model in stock."

    "Cửa hàng có mẫu điện thoại mới này trong kho."

  • "Are those shoes in stock in my size?"

    "Đôi giày đó có còn cỡ của tôi trong kho không?"

  • "We keep a large quantity of spare parts in stock."

    "Chúng tôi luôn giữ một số lượng lớn phụ tùng thay thế trong kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu, gia súc, gốc cây, kho dự trữ
Verb stock tích trữ, cung cấp hàng hóa, có sẵn hàng
Adjective stocky chắc nịch, lùn và khỏe
Noun stockist nhà phân phối, người bán lẻ (thường chỉ một loại hàng)
Noun stockpile kho dự trữ lớn (thường là hàng hóa quan trọng)
Verb stockpile tích trữ (số lượng lớn)
Noun stocktaking việc kiểm kê hàng hóa tồn kho
Noun stockbroker người môi giới chứng khoán
Noun stock market thị trường chứng khoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stocc
Middle English
stok
Modern English
stock

Nguồn gốc từ 'Stock' và ý nghĩa hàng tồn kho

Từ 'stock' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stukkaz', ban đầu có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'cọc'. Trong tiếng Anh cổ ('stocc'), nó vẫn giữ nghĩa này. Đến tiếng Anh trung đại ('stok'), nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ 'nền tảng', 'vốn' hoặc 'một bộ sưu tập'. Từ đó, 'stock' phát triển ý nghĩa 'hàng hóa có sẵn để bán' hoặc 'nguồn cung cấp', liên quan đến việc một cửa hàng có 'vốn' hoặc 'nền tảng' là hàng hóa để kinh doanh. Cụm từ 'in stock' (còn hàng) mô tả trạng thái hàng hóa có mặt trong kho của doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'in stock' thường được sử dụng để mô tả tình trạng của hàng hóa trong kho của một cửa hàng hoặc nhà cung cấp. Nó cho biết rằng sản phẩm đó có sẵn và có thể được mua ngay. Khác với 'out of stock' (hết hàng) hoặc 'backordered' (đặt hàng trước).

Prepositions

at with

'in stock at' đề cập đến địa điểm cụ thể nơi hàng hóa có sẵn, ví dụ: 'The book is in stock at the bookstore'. 'in stock with' thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể đề cập đến nhà cung cấp hoặc người giữ hàng trong kho, ví dụ: 'The parts are in stock with our supplier'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in stock
  • have We have many items in stock.
    (Chúng tôi có nhiều mặt hàng trong kho.)
  • keep They always keep essential goods in stock.
    (Họ luôn duy trì hàng hóa thiết yếu trong kho.)
  • be Is this product in stock?
    (Sản phẩm này còn hàng không?)
  • get The store will get new inventory in stock next week.
    (Cửa hàng sẽ nhập hàng mới vào kho tuần tới.)
Adjective + in stock
  • currently Is this phone currently in stock?
    (Chiếc điện thoại này hiện có hàng không?)
  • available All sizes are available in stock.
    (Tất cả các kích cỡ đều có sẵn trong kho.)
  • plenty We have plenty in stock for the holiday season.
    (Chúng tôi có rất nhiều hàng trong kho cho mùa lễ hội.)
  • limited This special edition is limited in stock.
    (Phiên bản đặc biệt này có số lượng tồn kho hạn chế.)
Common Phrases
  • out of stock The item you want is out of stock.
    (Mặt hàng bạn muốn đã hết hàng.)
  • back in stock The popular book is finally back in stock.
    (Cuốn sách nổi tiếng cuối cùng đã có hàng trở lại.)
  • run out of stock We ran out of stock of that item yesterday.
    (Chúng tôi đã hết mặt hàng đó ngày hôm qua.)

Idioms

  • out of stock

    hết hàng, không còn hàng để bán

    "I wanted to buy that new game, but it's completely out of stock everywhere."

    (Tôi muốn mua trò chơi mới đó, nhưng nó đã hết hàng ở khắp mọi nơi rồi.)

  • back in stock

    có hàng trở lại, tái nhập kho

    "Good news! The popular sneakers are back in stock next week."

    (Tin tốt đây! Đôi giày thể thao nổi tiếng sẽ có hàng trở lại vào tuần tới.)

  • run out of stock

    cạn kiệt hàng tồn kho, hết hàng

    "Due to high demand, we quickly ran out of stock of the new phone model."

    (Do nhu cầu cao, chúng tôi nhanh chóng hết hàng mẫu điện thoại mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in stock

Tính từ
Lật mặt

Có sẵn trong kho để bán hoặc sử dụng ngay lập tức.

"The store has the new phone model in stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that particular model were in stock; I've been wanting to buy it for ages.
Tôi ước rằng mẫu xe đó còn hàng; Tôi đã muốn mua nó từ rất lâu rồi.
Phủ định
If only that limited edition guitar were in stock; it wouldn't be so hard to find!
Giá như cây đàn guitar phiên bản giới hạn đó còn hàng; thì nó sẽ không khó tìm đến thế!
Nghi vấn
I wish I knew if they would be in stock next week; should I wait or order something else?
Tôi ước tôi biết liệu chúng có còn hàng vào tuần tới không; Tôi nên đợi hay đặt cái khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in stock".

Tầm quan trọng trong Thương mại điện tử

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, tình trạng 'in stock' (còn hàng) là thông tin cực kỳ quan trọng đối với người tiêu dùng. Các trang web mua sắm thường hiển thị rõ ràng tình trạng hàng hóa, và việc một mặt hàng 'in stock' có thể là yếu tố quyết định để khách hàng thực hiện giao dịch, đáp ứng mong muốn được giao hàng nhanh chóng.

Chuỗi cung ứng và sự kỳ vọng của người tiêu dùng

Khái niệm 'in stock' gắn liền với kỳ vọng của người tiêu dùng hiện đại về sự sẵn có ngay lập tức của sản phẩm. Các sự kiện toàn cầu như đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc duy trì chuỗi cung ứng mạnh mẽ để đảm bảo hàng hóa luôn 'in stock', đồng thời cho thấy những tác động tiêu cực khi sản phẩm 'out of stock' (hết hàng) gây ra sự thiếu hụt và bất tiện cho xã hội.