(Top Banner Ad)
backwoodsman
B2
noun B2 Văn hóa, Lịch sử, Xã hội

backwoodsman

UK: /ˈbækˌwʊdzmən/ • US: /ˈbækˌwʊdzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người rừng dân sống trong rừng sâu người sống ở vùng núi hẻo lánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives in a remote forested area.

Vietnamese Meaning

Một người sống ở vùng rừng núi hẻo lánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The backwoodsman knew how to survive in the wilderness."

    "Người rừng đó biết cách sinh tồn trong vùng hoang dã."

  • "He was a true backwoodsman, comfortable in the forest and skilled at hunting."

    "Anh ấy là một người rừng thực thụ, thoải mái trong rừng và có kỹ năng săn bắn tốt."

  • "The legend of the backwoodsman was passed down through generations."

    "Huyền thoại về người rừng được truyền lại qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backwoods Vùng rừng sâu, vùng hẻo lánh, vùng quê thô kệch
Adjective backwoods Thuộc vùng rừng sâu; thô kệch, quê mùa
Noun backwoodsmen Số nhiều của backwoodsman (Những người sống rừng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
back (position)
English
woods (forest)
English
man (person)
English
backwoodsman (compound)

Nguồn Gốc Ghép Từ

Từ 'backwoodsman' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ. Nó kết hợp 'back' (phía sau), 'woods' (rừng), và 'man' (người đàn ông), mô tả người sinh sống ở những vùng rừng sâu, xa xôi, hay còn gọi là 'backwoods'.

Bối Cảnh Biên Giới

Từ này được dùng để chỉ những người định cư ban đầu ở biên giới phía Tây nước Mỹ (Frontier), những người sống một mình, tự cung tự cấp, xa rời các trung tâm đô thị và văn minh hiện đại.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái về một người có kỹ năng sinh tồn tốt, sống gần gũi với thiên nhiên và có thể tách biệt khỏi xã hội hiện đại. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tự lực, độc lập) hoặc tiêu cực (lạc hậu, thiếu văn minh) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'woodsman' (người làm nghề rừng), 'backwoodsman' nhấn mạnh sự xa xôi, hẻo lánh của nơi sinh sống.

Prepositions

of in

'backwoodsman of the region' (người rừng của vùng đó), 'backwoodsman in the mountains' (người rừng ở vùng núi). 'of' thường dùng để chỉ xuất xứ, 'in' chỉ địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backwoodsman
  • rugged a rugged backwoodsman
    (một người sống rừng mạnh mẽ, gồ ghề/khắc khổ)
  • solitary a solitary backwoodsman
    (một người sống rừng cô độc)
  • simple a simple backwoodsman
    (một người sống rừng giản dị)
Noun + backwoodsman (Describing type)
  • frontier the frontier backwoodsman
    (người sống rừng ở vùng biên giới/tiên phong)
  • typical a typical backwoodsman
    (một người sống rừng điển hình)

Idioms

  • To live like a backwoodsman

    Sống một cuộc sống cô lập, tự cung tự cấp, không tiện nghi

    "After leaving the city, he decided to live like a backwoodsman in Alaska."

    (Sau khi rời thành phố, anh ấy quyết định sống như một người sống rừng ở Alaska.)

  • A backwoodsman's honesty

    Sự trung thực thẳng thắn, không màu mè (thường kèm theo sự thiếu sót về văn hóa)

    "He speaks with a backwoodsman's honesty, which can sometimes be impolite."

    (Anh ấy nói chuyện với sự trung thực thẳng thắn của người sống rừng, điều này đôi khi có thể bị coi là thô lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backwoodsman

noun
Lật mặt

Một người sống ở vùng rừng núi hẻo lánh.

"The backwoodsman knew how to survive in the wilderness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a backwoodsman requires considerable survival skills.
Trở thành một người sống trong rừng sâu đòi hỏi những kỹ năng sinh tồn đáng kể.
Phủ định
He avoided becoming a backwoodsman due to the isolation.
Anh ấy đã tránh trở thành một người sống trong rừng sâu vì sự cô lập.
Nghi vấn
Is being a backwoodsman his ultimate goal?
Liệu việc trở thành một người sống trong rừng sâu có phải là mục tiêu cuối cùng của anh ấy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a skilled backwoodsman, he would have survived the harsh winter.
Nếu anh ấy là một người sống trong rừng giỏi, anh ấy đã có thể sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.
Phủ định
If they had not encountered the backwoodsman, they would not have known the best route through the mountains.
Nếu họ không gặp người sống trong rừng, họ đã không biết con đường tốt nhất xuyên qua núi.
Nghi vấn
Would she have gotten lost if the backwoodsman had not given her directions?
Cô ấy có bị lạc không nếu người sống trong rừng không chỉ đường cho cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backwoodsman".

Hình Tượng Tiên Phong Mỹ (The Frontier Myth)

Trong văn hóa Mỹ, hình tượng người sống rừng (backwoodsman) thường được lý tưởng hóa, đại diện cho sự tự do, lòng dũng cảm, và khả năng tự lực cánh sinh. Các nhân vật lịch sử như Daniel Boone hay Davy Crockett là những hình mẫu tiêu biểu cho người 'backwoodsman' anh hùng.

Ý Nghĩa Kép

Mặc dù mang ý nghĩa tích cực về người tiên phong, 'backwoodsman' cũng có thể được dùng với hàm ý tiêu cực, ám chỉ người kém văn minh, thô lỗ, hoặc thiếu học thức do sống quá xa trung tâm xã hội và văn hóa.