backwoodsman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lives in a remote forested area.
Vietnamese Meaning
Một người sống ở vùng rừng núi hẻo lánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The backwoodsman knew how to survive in the wilderness."
"Người rừng đó biết cách sinh tồn trong vùng hoang dã."
-
"He was a true backwoodsman, comfortable in the forest and skilled at hunting."
"Anh ấy là một người rừng thực thụ, thoải mái trong rừng và có kỹ năng săn bắn tốt."
-
"The legend of the backwoodsman was passed down through generations."
"Huyền thoại về người rừng được truyền lại qua nhiều thế hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang sắc thái về một người có kỹ năng sinh tồn tốt, sống gần gũi với thiên nhiên và có thể tách biệt khỏi xã hội hiện đại. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tự lực, độc lập) hoặc tiêu cực (lạc hậu, thiếu văn minh) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'woodsman' (người làm nghề rừng), 'backwoodsman' nhấn mạnh sự xa xôi, hẻo lánh của nơi sinh sống.
Prepositions
'backwoodsman of the region' (người rừng của vùng đó), 'backwoodsman in the mountains' (người rừng ở vùng núi). 'of' thường dùng để chỉ xuất xứ, 'in' chỉ địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rugged a rugged backwoodsman (một người sống rừng mạnh mẽ, gồ ghề/khắc khổ)
-
solitary a solitary backwoodsman (một người sống rừng cô độc)
-
simple a simple backwoodsman (một người sống rừng giản dị)
-
frontier the frontier backwoodsman (người sống rừng ở vùng biên giới/tiên phong)
-
typical a typical backwoodsman (một người sống rừng điển hình)
Idioms
-
To live like a backwoodsman
Sống một cuộc sống cô lập, tự cung tự cấp, không tiện nghi
"After leaving the city, he decided to live like a backwoodsman in Alaska."
(Sau khi rời thành phố, anh ấy quyết định sống như một người sống rừng ở Alaska.)
-
A backwoodsman's honesty
Sự trung thực thẳng thắn, không màu mè (thường kèm theo sự thiếu sót về văn hóa)
"He speaks with a backwoodsman's honesty, which can sometimes be impolite."
(Anh ấy nói chuyện với sự trung thực thẳng thắn của người sống rừng, điều này đôi khi có thể bị coi là thô lỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backwoodsman
nounMột người sống ở vùng rừng núi hẻo lánh.
"The backwoodsman knew how to survive in the wilderness."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a backwoodsman requires considerable survival skills. |
Trở thành một người sống trong rừng sâu đòi hỏi những kỹ năng sinh tồn đáng kể. |
| Phủ định | He avoided becoming a backwoodsman due to the isolation. |
Anh ấy đã tránh trở thành một người sống trong rừng sâu vì sự cô lập. |
| Nghi vấn | Is being a backwoodsman his ultimate goal? |
Liệu việc trở thành một người sống trong rừng sâu có phải là mục tiêu cuối cùng của anh ấy? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a skilled backwoodsman, he would have survived the harsh winter. |
Nếu anh ấy là một người sống trong rừng giỏi, anh ấy đã có thể sống sót qua mùa đông khắc nghiệt. |
| Phủ định | If they had not encountered the backwoodsman, they would not have known the best route through the mountains. |
Nếu họ không gặp người sống trong rừng, họ đã không biết con đường tốt nhất xuyên qua núi. |
| Nghi vấn | Would she have gotten lost if the backwoodsman had not given her directions? |
Cô ấy có bị lạc không nếu người sống trong rừng không chỉ đường cho cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backwoodsman".
