(Top Banner Ad)
backwoods
B2
noun B2 Văn hóa, Địa lý

backwoods

UK: /ˈbækˌwʊdz/ • US: /ˈbækˌwʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sâu vùng xa vùng hẻo lánh nông thôn hẻo lánh miền quê xa xôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remote or sparsely populated areas, especially those that are heavily wooded.

Vietnamese Meaning

Vùng sâu vùng xa, hẻo lánh, thường có nhiều rừng cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grew up in the backwoods of Maine."

    "Anh ấy lớn lên ở vùng sâu vùng xa của bang Maine."

  • "They live deep in the backwoods, miles from the nearest town."

    "Họ sống sâu trong vùng hẻo lánh, cách thị trấn gần nhất hàng dặm."

  • "The movie portrays the backwoods as a place of danger and mystery."

    "Bộ phim miêu tả vùng sâu vùng xa như một nơi đầy nguy hiểm và bí ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) backwoods Vùng rừng sâu, vùng hẻo lánh, vùng lạc hậu (luôn ở dạng số nhiều nhưng thường đi với động từ số ít).
Adjective backwoods Thuộc vùng rừng sâu hẻo lánh; quê mùa, lạc hậu.
Noun backwoodsman Người sống ở vùng rừng sâu hẻo lánh; người quê mùa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
back + woods
American English (c. 1700s)
backwoods

Nguồn gốc Địa lý Tiên phong

Từ "backwoods" là một từ ghép của "back" (phía sau, xa xôi) và "woods" (rừng). Nó được hình thành ở Bắc Mỹ vào thế kỷ 18, dùng để chỉ những khu vực rừng rậm, chưa được khai phá nằm sâu bên trong đất liền, phía sau các khu định cư ven biển. Nó mô tả các khu vực xa xôi, cô lập, nơi những người tiên phong sinh sống.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vùng nông thôn, ít phát triển, có thể mang hàm ý tiêu cực về sự lạc hậu, thiếu văn minh. Khác với 'rural areas' (vùng nông thôn) mang tính trung lập hơn, 'backwoods' nhấn mạnh sự xa xôi và biệt lập.

Prepositions

in from

'in the backwoods' chỉ vị trí ở vùng sâu vùng xa. 'from the backwoods' chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ vùng sâu vùng xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backwoods (Mô tả khu vực)
  • deep deep in the backwoods
    (Sâu trong vùng rừng hẻo lánh)
  • remote remote backwoods area
    (Khu vực rừng sâu xa xôi hẻo lánh)
  • Appalachian Appalachian backwoods
    (Vùng hẻo lánh thuộc dãy núi Appalachian (Mỹ))
Attributive Noun + backwoods (Chỉ sự vật/người)
  • backwoods backwoods doctor
    (Bác sĩ vùng hẻo lánh/quê mùa)
  • backwoods backwoods mentality
    (Tâm lý/tư duy lạc hậu, quê mùa)
  • backwoods backwoods community
    (Cộng đồng sống ở vùng hẻo lánh)
Verb + backwoods (Hành động)
  • live in live in the backwoods
    (Sống ở vùng rừng sâu hẻo lánh)
  • retreat to retreat to the backwoods
    (Rút lui về vùng hẻo lánh/ở ẩn)

Idioms

  • deep in the backwoods

    Sâu trong vùng rừng hẻo lánh, ở nơi rất xa xôi (nơi khỉ ho cò gáy).

    "They moved to a small cabin deep in the backwoods, seeking solitude."

    (Họ chuyển đến một túp lều nhỏ sâu trong vùng rừng hẻo lánh, tìm kiếm sự cô độc.)

  • backwoods justice

    Công lý thô sơ, không chính thức; sự trừng phạt nhanh chóng, đôi khi tàn bạo, không qua thủ tục luật pháp hiện đại.

    "The villagers prefer to rely on backwoods justice rather than calling the distant police."

    (Dân làng thích dựa vào công lý thô sơ hơn là gọi cảnh sát ở xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backwoods

noun
Lật mặt

Vùng sâu vùng xa, hẻo lánh, thường có nhiều rừng cây.

"He grew up in the backwoods of Maine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backwoods".

Biểu tượng về sự Tự lực

Ở Hoa Kỳ, đặc biệt trong lịch sử di dân và miền Tây, "backwoods" thường gợi lên hình ảnh về sự tự lực (self-reliance), khả năng sinh tồn và cuộc sống tách biệt khỏi xã hội hiện đại. Những người sống ở đây (backwoodsmen) thường được xem là biểu tượng của sự dũng cảm và kiên cường.

Hàm ý Xã hội Tiêu cực

Mặc dù chỉ là một từ mô tả địa lý, "backwoods" thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lạc hậu, kém phát triển, hoặc thiếu giáo dục. Khi dùng để mô tả một người (ví dụ: 'a backwoods politician'), nó có thể mang tính xúc phạm, ngụ ý người đó quê mùa, thô lỗ hoặc bảo thủ.