backwoods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Remote or sparsely populated areas, especially those that are heavily wooded.
Vietnamese Meaning
Vùng sâu vùng xa, hẻo lánh, thường có nhiều rừng cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grew up in the backwoods of Maine."
"Anh ấy lớn lên ở vùng sâu vùng xa của bang Maine."
-
"They live deep in the backwoods, miles from the nearest town."
"Họ sống sâu trong vùng hẻo lánh, cách thị trấn gần nhất hàng dặm."
-
"The movie portrays the backwoods as a place of danger and mystery."
"Bộ phim miêu tả vùng sâu vùng xa như một nơi đầy nguy hiểm và bí ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | backwoods | Vùng rừng sâu, vùng hẻo lánh, vùng lạc hậu (luôn ở dạng số nhiều nhưng thường đi với động từ số ít). |
| Adjective | backwoods | Thuộc vùng rừng sâu hẻo lánh; quê mùa, lạc hậu. |
| Noun | backwoodsman | Người sống ở vùng rừng sâu hẻo lánh; người quê mùa. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những vùng nông thôn, ít phát triển, có thể mang hàm ý tiêu cực về sự lạc hậu, thiếu văn minh. Khác với 'rural areas' (vùng nông thôn) mang tính trung lập hơn, 'backwoods' nhấn mạnh sự xa xôi và biệt lập.
Prepositions
'in the backwoods' chỉ vị trí ở vùng sâu vùng xa. 'from the backwoods' chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ vùng sâu vùng xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep in the backwoods (Sâu trong vùng rừng hẻo lánh)
-
remote remote backwoods area (Khu vực rừng sâu xa xôi hẻo lánh)
-
Appalachian Appalachian backwoods (Vùng hẻo lánh thuộc dãy núi Appalachian (Mỹ))
-
backwoods backwoods doctor (Bác sĩ vùng hẻo lánh/quê mùa)
-
backwoods backwoods mentality (Tâm lý/tư duy lạc hậu, quê mùa)
-
backwoods backwoods community (Cộng đồng sống ở vùng hẻo lánh)
-
live in live in the backwoods (Sống ở vùng rừng sâu hẻo lánh)
-
retreat to retreat to the backwoods (Rút lui về vùng hẻo lánh/ở ẩn)
Idioms
-
deep in the backwoods
Sâu trong vùng rừng hẻo lánh, ở nơi rất xa xôi (nơi khỉ ho cò gáy).
"They moved to a small cabin deep in the backwoods, seeking solitude."
(Họ chuyển đến một túp lều nhỏ sâu trong vùng rừng hẻo lánh, tìm kiếm sự cô độc.)
-
backwoods justice
Công lý thô sơ, không chính thức; sự trừng phạt nhanh chóng, đôi khi tàn bạo, không qua thủ tục luật pháp hiện đại.
"The villagers prefer to rely on backwoods justice rather than calling the distant police."
(Dân làng thích dựa vào công lý thô sơ hơn là gọi cảnh sát ở xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backwoods
nounVùng sâu vùng xa, hẻo lánh, thường có nhiều rừng cây.
"He grew up in the backwoods of Maine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backwoods".
