(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ backwoods
B2

backwoods

noun

Nghĩa tiếng Việt

vùng sâu vùng xa vùng hẻo lánh nông thôn hẻo lánh miền quê xa xôi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Backwoods'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vùng sâu vùng xa, hẻo lánh, thường có nhiều rừng cây.

Definition (English Meaning)

Remote or sparsely populated areas, especially those that are heavily wooded.

Ví dụ Thực tế với 'Backwoods'

  • "He grew up in the backwoods of Maine."

    "Anh ấy lớn lên ở vùng sâu vùng xa của bang Maine."

  • "They live deep in the backwoods, miles from the nearest town."

    "Họ sống sâu trong vùng hẻo lánh, cách thị trấn gần nhất hàng dặm."

  • "The movie portrays the backwoods as a place of danger and mystery."

    "Bộ phim miêu tả vùng sâu vùng xa như một nơi đầy nguy hiểm và bí ẩn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Backwoods'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: backwoods
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

urban areas(khu vực thành thị)
metropolitan areas(khu vực đô thị)

Từ liên quan (Related Words)

wilderness(vùng hoang dã)
rural(thuộc về nông thôn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Backwoods'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những vùng nông thôn, ít phát triển, có thể mang hàm ý tiêu cực về sự lạc hậu, thiếu văn minh. Khác với 'rural areas' (vùng nông thôn) mang tính trung lập hơn, 'backwoods' nhấn mạnh sự xa xôi và biệt lập.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from

'in the backwoods' chỉ vị trí ở vùng sâu vùng xa. 'from the backwoods' chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ vùng sâu vùng xa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Backwoods'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)