(Top Banner Ad)
bad deed
B1
Cụm danh từ B1 Đạo đức học/Hành vi

bad deed

UK: /bæd diːd/ • US: /bæd diːd/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm xấu xa hành động tội lỗi việc ác hành vi đồi bại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An immoral or wicked act.

Vietnamese Meaning

Một hành động vô đạo đức hoặc xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He confessed to his bad deeds."

    "Anh ta thú nhận những hành động xấu xa của mình."

  • "The witch was known for her bad deeds."

    "Mụ phù thủy nổi tiếng vì những hành động xấu xa của mình."

  • "He tried to atone for his bad deeds."

    "Anh ta cố gắng chuộc lại những hành động xấu xa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad xấu, tồi tệ
Noun deed hành động, việc làm
Adverb badly tệ, một cách tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Hành vi

Nguồn gốc của 'bad deed'

Cụm từ 'bad deed' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh cổ. 'Bad' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'không tốt', xuất phát từ 'bædd'. 'Deed' có nghĩa là 'hành động', từ 'dæd'. Kết hợp lại, 'bad deed' đơn giản là 'hành động xấu'.

Usage Note

Cụm từ "bad deed" thường được sử dụng để chỉ những hành động cố ý gây hại hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "mistake" (lỗi) hoặc "error" (sai sót) vì nó ám chỉ đến động cơ xấu và hậu quả tiêu cực đáng kể. So sánh với "good deed" (việc tốt), "bad deed" đối lập hoàn toàn về giá trị đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad deed
  • Terrible bad deed
    (việc làm xấu xa khủng khiếp)
  • Horrible bad deed
    (việc làm xấu xa kinh khủng)
  • Unforgivable bad deed
    (việc làm xấu xa không thể tha thứ)
Verb + bad deed
  • Commit a bad deed
    (phạm một việc làm xấu)
  • Regret a bad deed
    (hối hận về một việc làm xấu)
  • Condemn a bad deed
    (lên án một việc làm xấu)

Idioms

  • As you sow, so shall you reap.

    Gieo nhân nào gặp quả ấy.

    "He finally faced the consequences of his bad deeds; as you sow, so shall you reap."

    (Cuối cùng anh ta cũng phải đối mặt với hậu quả của những việc làm xấu xa của mình; gieo nhân nào gặp quả ấy.)

  • The road to hell is paved with good intentions.

    Đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt đẹp.

    "He wanted to help, but his actions led to harm. The road to hell is paved with good intentions, but his bad deed caused a lot of pain."

    (Anh ta muốn giúp đỡ, nhưng hành động của anh ta lại gây ra tổn hại. Đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt đẹp, nhưng việc làm xấu của anh ta đã gây ra rất nhiều đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad deed

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành động vô đạo đức hoặc xấu xa.

"He confessed to his bad deeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had committed that bad deed, he would be in prison now.
Nếu anh ta đã gây ra hành động xấu đó, thì giờ anh ta đã ở trong tù rồi.
Phủ định
If she hadn't done that bad deed, she wouldn't be feeling so guilty now.
Nếu cô ấy không làm điều xấu đó, thì giờ cô ấy đã không cảm thấy tội lỗi như vậy.
Nghi vấn
If they had performed that bad deed, would they be living with the consequences now?
Nếu họ đã thực hiện hành động xấu đó, thì giờ họ có phải đang sống với hậu quả không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed a bad deed yesterday.
Hôm qua anh ấy đã gây ra một việc làm xấu.
Phủ định
She didn't think it was a bad deed at the time.
Lúc đó cô ấy không nghĩ đó là một việc làm xấu.
Nghi vấn
Did they realize that their actions were bad deeds?
Họ có nhận ra rằng hành động của họ là những việc làm xấu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been doing bad deeds for a long time, and now he regrets it.
Anh ấy đã làm những việc xấu trong một thời gian dài, và bây giờ anh ấy hối hận.
Phủ định
She hasn't been doing bad deeds; she's always been a kind person.
Cô ấy đã không làm những việc xấu; cô ấy luôn là một người tốt bụng.
Nghi vấn
Have they been planning bad deeds, or are they just misunderstood?
Có phải họ đã lên kế hoạch cho những việc xấu, hay họ chỉ bị hiểu lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad deed".

Quan niệm về 'Karma'

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, có một khái niệm gọi là 'Karma' (Nghiệp). Theo đó, mọi hành động, cả tốt lẫn xấu, đều sẽ có ảnh hưởng trở lại đối với người thực hiện. 'Bad deed' sẽ tạo ra 'bad karma', dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong tương lai.