(Top Banner Ad)
bad memory
B1
Cụm danh từ B1 Tâm lý học, Y học

bad memory

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ kém trí nhớ tồi hay quên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poor ability to remember things.

Vietnamese Meaning

Khả năng ghi nhớ kém; trí nhớ tồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a really bad memory for names."

    "Tôi thực sự rất kém trong việc nhớ tên."

  • "She has a bad memory for faces."

    "Cô ấy rất kém trong việc nhớ mặt người."

  • "His bad memory made it difficult for him to study."

    "Trí nhớ kém của anh ấy khiến anh ấy gặp khó khăn trong việc học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory trí nhớ, ký ức
Adjective memorable đáng nhớ
Verb memorize học thuộc lòng
Adverb memorably một cách đáng nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Nguồn gốc của 'bad memory'

Cụm từ 'bad memory' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'bad' (tệ, không tốt) và danh từ 'memory' (trí nhớ). 'Memory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria', liên quan đến khả năng ghi nhớ. Việc kết hợp 'bad' với 'memory' để chỉ trí nhớ kém đã xuất hiện từ lâu và vẫn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'bad memory' chỉ đơn giản là việc một người gặp khó khăn trong việc nhớ lại thông tin, sự kiện hoặc trải nghiệm. Nó không nhất thiết phải liên quan đến bệnh lý, mà có thể do nhiều yếu tố như tuổi tác, căng thẳng, thiếu ngủ hoặc đơn giản là do cấu trúc não bộ của mỗi người khác nhau. Khác với 'memory impairment' (suy giảm trí nhớ) thường ám chỉ vấn đề trí nhớ liên quan đến bệnh tật hoặc chấn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + bad memory
  • terrible terrible bad memory
    (trí nhớ cực kỳ tệ)
  • really really bad memory
    (trí nhớ thực sự kém)
Động từ + bad memory
  • have have a bad memory
    (có trí nhớ kém)
  • suffer from suffer from a bad memory
    (khổ sở vì trí nhớ kém)
  • blame blame [something] on a bad memory
    (đổ lỗi [điều gì đó] cho trí nhớ kém)
Giới từ + bad memory
  • for excuse me for my bad memory
    (xin lỗi vì trí nhớ kém của tôi)

Idioms

  • to have a memory like a sieve

    trí nhớ rất tệ, hay quên (giống như cái rây)

    "I have a memory like a sieve; I forget everything."

    (Tôi có trí nhớ rất tệ; tôi quên mọi thứ.)

  • to ring a bell

    nghe quen quen (nhưng không nhớ rõ)

    "His name rings a bell, but I don't remember where I met him."

    (Tên của anh ta nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã gặp anh ta ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad memory

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng ghi nhớ kém; trí nhớ tồi.

"I have a really bad memory for names."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have a bad memory if she doesn't start taking care of herself.
Cô ấy sẽ có trí nhớ kém nếu cô ấy không bắt đầu chăm sóc bản thân.
Phủ định
I am not going to have a bad memory because I will exercise my brain every day.
Tôi sẽ không bị trí nhớ kém vì tôi sẽ tập thể dục cho não bộ mỗi ngày.
Nghi vấn
Will he have a bad memory when he gets older?
Liệu anh ấy có trí nhớ kém khi về già không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad memory".

Vai trò của trí nhớ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, trí nhớ thường được coi trọng, đặc biệt trong học tập và công việc. Tuy nhiên, cũng có sự thông cảm với những người có trí nhớ kém, và thường có nhiều phương pháp hỗ trợ để cải thiện trí nhớ.

Sự thật thú vị về trí nhớ

Trí nhớ không phải là một bản ghi chính xác về quá khứ, mà là một sự tái tạo. Mỗi khi chúng ta nhớ lại một điều gì đó, chúng ta có thể vô tình thay đổi nó một chút, khiến trí nhớ trở nên không hoàn toàn đáng tin cậy.