good memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng nhớ mọi thứ dễ dàng và tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a good memory for faces."
"Cô ấy có trí nhớ tốt về khuôn mặt."
-
"He has a good memory for historical dates."
"Anh ấy có trí nhớ tốt về các ngày tháng lịch sử."
-
"Studying regularly can help you develop a good memory."
"Học tập thường xuyên có thể giúp bạn phát triển trí nhớ tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng ghi nhớ thông tin, sự kiện, khuôn mặt, v.v. một cách nhanh chóng và chính xác. Nó nhấn mạnh đến hiệu quả của trí nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a good memory (có trí nhớ tốt)
-
possess possess a good memory (sở hữu một trí nhớ tốt)
-
develop develop a good memory (phát triển trí nhớ tốt)
-
rely on rely on a good memory (dựa vào một trí nhớ tốt)
-
surprisingly have a surprisingly good memory (có một trí nhớ tốt đáng ngạc nhiên)
-
remarkably have a remarkably good memory (có một trí nhớ tốt đáng nể)
-
blessed with be blessed with a good memory (được ban phước có một trí nhớ tốt)
Idioms
-
have a memory like an elephant
có trí nhớ siêu phàm (nhớ dai như voi)
"My grandmother is 90, but she has a memory like an elephant and can recall details from her childhood."
(Bà tôi 90 tuổi rồi, nhưng bà có trí nhớ siêu phàm và có thể nhớ lại chi tiết từ thời thơ ấu.)
-
have a photographic memory
có trí nhớ siêu phàm, nhớ như in (nhớ mọi thứ chi tiết như ảnh chụp)
"He hardly studies, but he has a photographic memory and always gets good grades."
(Anh ấy hầu như không học bài, nhưng anh ấy có trí nhớ siêu phàm và luôn đạt điểm cao.)
-
if my memory serves me correctly
nếu tôi nhớ không lầm (một cách nói lịch sự khi bạn không hoàn toàn chắc chắn)
"If my memory serves me correctly, we met at that conference last year."
(Nếu tôi nhớ không lầm, chúng ta đã gặp nhau tại hội nghị đó năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good memory
Cụm tính từ + danh từKhả năng nhớ mọi thứ dễ dàng và tốt.
"She has a good memory for faces."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have a good memory, you often remember people's names. |
Nếu bạn có trí nhớ tốt, bạn thường nhớ tên mọi người. |
| Phủ định | When someone doesn't have a good memory, they don't always recall where they put their keys. |
Khi ai đó không có trí nhớ tốt, họ không phải lúc nào cũng nhớ ra đã để chìa khóa ở đâu. |
| Nghi vấn | If a student has a good memory, do they find it easier to learn new languages? |
Nếu một học sinh có trí nhớ tốt, họ có thấy việc học ngôn ngữ mới dễ dàng hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a good memory for faces. |
Cô ấy có trí nhớ tốt về khuôn mặt. |
| Phủ định | He doesn't have a good memory for names. |
Anh ấy không có trí nhớ tốt về tên. |
| Nghi vấn | Who in your family has a good memory? |
Ai trong gia đình bạn có trí nhớ tốt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good memory".
