(Top Banner Ad)
good memory
A2
Cụm tính từ + danh từ A2 Tổng quát

good memory

UK: /ɡʊd ˈmeməri/ • US: /ɡʊd ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ tốt khả năng ghi nhớ tốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to remember things easily and well.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhớ mọi thứ dễ dàng và tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a good memory for faces."

    "Cô ấy có trí nhớ tốt về khuôn mặt."

  • "He has a good memory for historical dates."

    "Anh ấy có trí nhớ tốt về các ngày tháng lịch sử."

  • "Studying regularly can help you develop a good memory."

    "Học tập thường xuyên có thể giúp bạn phát triển trí nhớ tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness sự tốt đẹp, lòng tốt
Adjective better tốt hơn (so sánh hơn của 'good')
Adjective best tốt nhất (so sánh nhất của 'good')
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm
Verb remember nhớ, hồi tưởng

Synonyms

sharp memory (trí nhớ sắc bén)retentive memory (trí nhớ dai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Latin
memoria
Old French
memoire
Middle English
memorie

Nguồn gốc của 'good memory'

Cụm từ 'good memory' là sự kết hợp của tính từ 'good' và danh từ 'memory'. 'Good' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và 'memory' từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Cả hai từ đều đã tồn tại trong tiếng Anh trong nhiều thế kỷ, và việc ghép chúng lại để mô tả khả năng ghi nhớ tốt là một cách diễn đạt trực tiếp và tự nhiên, không theo một 'nguồn gốc' cụ thể nào cho cả cụm từ mà phản ánh sự kết hợp ý nghĩa rõ ràng của hai thành tố.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng ghi nhớ thông tin, sự kiện, khuôn mặt, v.v. một cách nhanh chóng và chính xác. Nó nhấn mạnh đến hiệu quả của trí nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good memory
  • have have a good memory
    (có trí nhớ tốt)
  • possess possess a good memory
    (sở hữu một trí nhớ tốt)
  • develop develop a good memory
    (phát triển trí nhớ tốt)
  • rely on rely on a good memory
    (dựa vào một trí nhớ tốt)
Adverb/Adjective + good memory
  • surprisingly have a surprisingly good memory
    (có một trí nhớ tốt đáng ngạc nhiên)
  • remarkably have a remarkably good memory
    (có một trí nhớ tốt đáng nể)
  • blessed with be blessed with a good memory
    (được ban phước có một trí nhớ tốt)

Idioms

  • have a memory like an elephant

    có trí nhớ siêu phàm (nhớ dai như voi)

    "My grandmother is 90, but she has a memory like an elephant and can recall details from her childhood."

    (Bà tôi 90 tuổi rồi, nhưng bà có trí nhớ siêu phàm và có thể nhớ lại chi tiết từ thời thơ ấu.)

  • have a photographic memory

    có trí nhớ siêu phàm, nhớ như in (nhớ mọi thứ chi tiết như ảnh chụp)

    "He hardly studies, but he has a photographic memory and always gets good grades."

    (Anh ấy hầu như không học bài, nhưng anh ấy có trí nhớ siêu phàm và luôn đạt điểm cao.)

  • if my memory serves me correctly

    nếu tôi nhớ không lầm (một cách nói lịch sự khi bạn không hoàn toàn chắc chắn)

    "If my memory serves me correctly, we met at that conference last year."

    (Nếu tôi nhớ không lầm, chúng ta đã gặp nhau tại hội nghị đó năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good memory

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Khả năng nhớ mọi thứ dễ dàng và tốt.

"She has a good memory for faces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a good memory, you often remember people's names.
Nếu bạn có trí nhớ tốt, bạn thường nhớ tên mọi người.
Phủ định
When someone doesn't have a good memory, they don't always recall where they put their keys.
Khi ai đó không có trí nhớ tốt, họ không phải lúc nào cũng nhớ ra đã để chìa khóa ở đâu.
Nghi vấn
If a student has a good memory, do they find it easier to learn new languages?
Nếu một học sinh có trí nhớ tốt, họ có thấy việc học ngôn ngữ mới dễ dàng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a good memory for faces.
Cô ấy có trí nhớ tốt về khuôn mặt.
Phủ định
He doesn't have a good memory for names.
Anh ấy không có trí nhớ tốt về tên.
Nghi vấn
Who in your family has a good memory?
Ai trong gia đình bạn có trí nhớ tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good memory".

Tầm quan trọng của trí nhớ trong học tập và kể chuyện

Trong nhiều nền văn hóa, một trí nhớ tốt được đánh giá cao, đặc biệt trong học tập, ghi nhớ kiến thức và truyền đạt lịch sử, truyện kể. Khả năng ghi nhớ tốt giúp một người tiếp thu thông tin hiệu quả, cũng như trở thành người giữ gìn và truyền bá kiến thức cho thế hệ sau.

Kỹ thuật cải thiện trí nhớ

Khái niệm về 'trí nhớ tốt' không chỉ là bẩm sinh mà còn có thể được rèn luyện. Trong văn hóa phương Tây, có nhiều kỹ thuật ghi nhớ (mnemonics) và các phương pháp như 'cung điện ký ức' (memory palace) đã được phát triển từ thời Hy Lạp cổ đại để giúp con người ghi nhớ lượng lớn thông tin. Những kỹ thuật này cho thấy trí nhớ là một kỹ năng có thể được cải thiện.