(Top Banner Ad)
excellent memory
B2
Tính từ (adjective) B2 Tổng quát

excellent memory

UK: /ˈeksələnt ˈmeməri/ • US: /ˈeksələnt ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ xuất sắc trí nhớ tuyệt vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good; outstanding.

Vietnamese Meaning

Xuất sắc; vượt trội; cực kỳ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has excellent taste in music."

    "Cô ấy có gu âm nhạc tuyệt vời."

  • "The student was praised for his excellent memory of historical facts."

    "Học sinh được khen ngợi vì trí nhớ tuyệt vời về các sự kiện lịch sử."

  • "Having an excellent memory can be a great asset in many professions."

    "Có một trí nhớ tuyệt vời có thể là một tài sản lớn trong nhiều ngành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu việt
Adverb excellently một cách xuất sắc, rất tốt
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm

Synonyms

outstanding memory (trí nhớ vượt trội)remarkable memory (trí nhớ đáng kinh ngạc)exceptional memory (trí nhớ phi thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellere
Latin
memoria
Old French
excellent
Old French
memorie
Middle English
memory
English
excellent

Nguồn gốc 'Excellent'

'Excellent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excellere', có nghĩa là 'vượt trội, nổi bật, vươn cao'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'excellent' và được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 14, giữ nguyên ý nghĩa về sự xuất sắc, vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường.

Nguồn gốc 'Memory'

'Memory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria', mang ý nghĩa 'sự ghi nhớ, sự ý thức' hoặc 'khả năng ghi nhớ'. Qua tiếng Pháp cổ 'memorie', nó được đưa vào tiếng Anh (Middle English) vào đầu thế kỷ 14, để chỉ khả năng của tâm trí trong việc lưu trữ và hồi tưởng thông tin. Cụm từ 'excellent memory' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này trong tiếng Anh để mô tả một khả năng ghi nhớ vượt trội.

Usage Note

Từ 'excellent' thường được dùng để mô tả một cái gì đó có chất lượng rất cao, vượt xa mức trung bình. Nó mang tính chất tích cực và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'good' hoặc 'great'.
'Memory' đề cập đến khả năng lưu giữ và hồi tưởng lại thông tin. Khi kết hợp với 'excellent', nó mô tả một khả năng ghi nhớ đặc biệt tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excellent memory
  • have an have an excellent memory
    (có một trí nhớ tuyệt vời)
  • possess an possess an excellent memory
    (sở hữu một trí nhớ tuyệt vời)
  • be blessed with an be blessed with an excellent memory
    (được trời phú cho một trí nhớ tuyệt vời)
  • boast an boast an excellent memory
    (tự hào có một trí nhớ tuyệt vời)
Adverb + excellent memory
  • truly an truly an excellent memory
    (thực sự là một trí nhớ tuyệt vời)
  • remarkably an remarkably an excellent memory
    (một trí nhớ xuất sắc đáng kinh ngạc)
excellent memory + Prepositional Phrase
  • for names excellent memory for names
    (trí nhớ tuyệt vời về tên)
  • for details excellent memory for details
    (trí nhớ tuyệt vời về chi tiết)

Idioms

  • have an excellent memory

    có khả năng ghi nhớ thông tin một cách xuất sắc; có trí nhớ rất tốt

    "She has an excellent memory for faces and rarely forgets anyone she meets."

    (Cô ấy có trí nhớ tuyệt vời về khuôn mặt và hiếm khi quên bất cứ ai cô ấy gặp.)

  • blessed with an excellent memory

    được trời phú cho một trí nhớ tuyệt vời; có trí nhớ bẩm sinh xuất sắc

    "My grandfather was blessed with an excellent memory, recalling events from his childhood with clarity."

    (Ông tôi được trời phú cho một trí nhớ tuyệt vời, nhớ lại những sự kiện từ thời thơ ấu của mình một cách rõ ràng.)

  • rely on an excellent memory

    dựa vào một trí nhớ tuyệt vời; cần đến khả năng ghi nhớ tốt

    "As a historian, she had to rely on an excellent memory for dates and events."

    (Là một nhà sử học, cô ấy phải dựa vào một trí nhớ tuyệt vời về ngày tháng và sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent memory

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Xuất sắc; vượt trội; cực kỳ tốt.

"She has excellent taste in music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent memory".

Phương pháp Cung điện Ký ức (Memory Palace)

Trong văn hóa phương Tây, những người có trí nhớ xuất sắc thường được liên tưởng đến các kỹ thuật ghi nhớ tiên tiến. Một trong số đó là "Cung điện Ký ức" (Memory Palace hoặc Method of Loci), một phương pháp cổ xưa. Người sử dụng hình dung việc đặt các thông tin cần nhớ vào các địa điểm cụ thể trong một không gian quen thuộc (ví dụ: một ngôi nhà tưởng tượng), sau đó "đi dạo" qua không gian đó để hồi tưởng lại thông tin một cách có hệ thống. Kỹ thuật này đã được các nhà hùng biện và học giả thời cổ đại sử dụng rộng rãi.

Giá trị của trí nhớ trong giáo dục và xã hội

Từ thời Hy Lạp cổ đại, trí nhớ đã được coi là một trụ cột của học vấn, tri thức và nghệ thuật hùng biện. Trong xã hội hiện đại, việc sở hữu một trí nhớ tuyệt vời vẫn được đánh giá cao và tôn trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu ghi nhớ chi tiết và sự kiện như luật pháp, y học, khoa học, hoặc học ngôn ngữ. Nó thường được xem là dấu hiệu của sự thông minh, kỷ luật tinh thần và khả năng học hỏi vượt trội.