(Top Banner Ad)
faulty memory
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Y học

faulty memory

UK: /ˈfɔːlti ˈmeməri/ • US: /ˈfɔːlti ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ kém trí nhớ hay quên trí nhớ không chính xác trí nhớ có vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Memory that does not function correctly; unreliable memory.

Vietnamese Meaning

Trí nhớ hoạt động không chính xác; trí nhớ không đáng tin cậy, hay bị lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His faulty memory caused him to forget important appointments."

    "Trí nhớ hay quên của anh ấy khiến anh ấy quên những cuộc hẹn quan trọng."

  • "Due to a head injury, she now suffers from faulty memory."

    "Do chấn thương đầu, giờ đây cô ấy bị chứng hay quên."

  • "Faulty memory can be a symptom of Alzheimer's disease."

    "Trí nhớ hay quên có thể là một triệu chứng của bệnh Alzheimer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault lỗi lầm, khuyết điểm
Noun memory trí nhớ, ký ức
Noun memoir hồi ký
Verb remember ghi nhớ, nhớ lại
Verb memorize học thuộc lòng
Adjective faultless không có lỗi, hoàn hảo
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Adverb faultily một cách có lỗi, sai sót

Synonyms

unreliable memory (trí nhớ không đáng tin cậy)defective memory (trí nhớ khiếm khuyết)

Antonyms

perfect memory (trí nhớ hoàn hảo)accurate memory (trí nhớ chính xác)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere (to deceive, trick)
Old French
falte (lack, failure)
Middle English
falty (having a fault)
English
faulty
Latin
memoria (remembrance, memory)
Old French
memorie (memory)
Middle English
memorie (memory)
English
memory

Nguồn gốc từ 'faulty'

Từ 'faulty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fallere', có nghĩa là 'lừa dối, làm thất vọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'falte' (thiếu sót, thất bại), nó trở thành 'falty' trong tiếng Anh trung cổ và sau đó là 'faulty' hiện đại, mang ý nghĩa 'có khuyết điểm, không hoàn hảo'.

Nguồn gốc từ 'memory'

Từ 'memory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria', nghĩa là 'sự hồi ức, trí nhớ', liên quan đến từ 'memor' (ghi nhớ). Thông qua tiếng Pháp cổ 'memorie', từ này được du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về khả năng ghi nhớ và tái hiện thông tin.

Usage Note

"Faulty" ám chỉ một lỗi hoặc sai sót trong chức năng của bộ nhớ. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng trí nhớ kém do tuổi tác, bệnh tật, chấn thương hoặc các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh sự không hoàn hảo hoặc sai sót của quá trình ghi nhớ và truy xuất thông tin. Khác với "poor memory" (trí nhớ kém) chỉ đơn thuần là khả năng nhớ kém, "faulty memory" ngụ ý có một sự cố hoặc trục trặc trong hệ thống bộ nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + faulty memory
  • have have a faulty memory
    (có trí nhớ kém/hay quên)
  • suffer from suffer from a faulty memory
    (bị suy giảm trí nhớ/có trí nhớ kém)
  • blame (something) on blame (something) on a faulty memory
    (đổ lỗi/quy (việc gì) cho trí nhớ kém)
Adjective + faulty memory
  • recurring suffer from a recurring faulty memory
    (thường xuyên bị trí nhớ kém (hay quên lặp đi lặp lại))
  • selective have a selective faulty memory
    (có trí nhớ kém chọn lọc (chỉ nhớ những gì muốn nhớ))

Idioms

  • blame it on a faulty memory

    đổ lỗi cho trí nhớ kém (khi quên hoặc nhầm lẫn điều gì)

    "I completely forgot your birthday; I'll just have to blame it on a faulty memory."

    (Tôi hoàn toàn quên mất sinh nhật của bạn; tôi đành phải đổ lỗi cho trí nhớ kém của mình thôi.)

  • suffer from a faulty memory

    bị suy giảm trí nhớ; có trí nhớ kém

    "As he got older, he started to suffer from a faulty memory, often forgetting names and dates."

    (Khi anh ấy già đi, anh ấy bắt đầu bị suy giảm trí nhớ, thường xuyên quên tên và ngày tháng.)

  • a sign of faulty memory

    một dấu hiệu của trí nhớ kém/suy giảm trí nhớ

    "Forgetting where you parked your car repeatedly can sometimes be a sign of faulty memory."

    (Việc liên tục quên chỗ đậu xe đôi khi có thể là một dấu hiệu của trí nhớ kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faulty memory

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trí nhớ hoạt động không chính xác; trí nhớ không đáng tin cậy, hay bị lỗi.

"His faulty memory caused him to forget important appointments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a faulty memory and often forgot where she put her keys.
Cô ấy nói rằng cô ấy có trí nhớ kém và thường quên chìa khóa để ở đâu.
Phủ định
He told me that he did not have a faulty memory, and he usually remembered everything.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có trí nhớ kém, và anh ấy thường nhớ mọi thứ.
Nghi vấn
She asked if I thought she had a faulty memory because she kept repeating herself.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ cô ấy có trí nhớ kém không vì cô ấy cứ lặp đi lặp lại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faulty memory".

Tuổi tác và Trí nhớ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trí nhớ kém hoặc hay quên thường được coi là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa. Người lớn tuổi thường đùa rằng họ 'đang có những khoảnh khắc của người già' (having a senior moment) khi quên điều gì đó, dù thực tế không phải lúc nào cũng liên quan trực tiếp đến tuổi tác.

Ký ức giả và Độ tin cậy của Trí nhớ

Khoa học hiện đại đã chỉ ra rằng trí nhớ con người không phải là một bản ghi hoàn hảo. Chúng ta có thể dễ dàng tạo ra 'ký ức giả' (false memories) hoặc thay đổi chi tiết của sự kiện đã qua mà không hề nhận ra. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong các bối cảnh pháp lý, nơi lời khai nhân chứng có thể bị ảnh hưởng bởi 'trí nhớ kém chính xác' (faulty memory).