(Top Banner Ad)
bad run of luck
B2
Cụm danh từ B2 Chung

bad run of luck

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi ngày đen đủi chuỗi vận xui gặp vận đen liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when someone experiences a series of unfortunate events or failures.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian khi ai đó trải qua một loạt các sự kiện không may mắn hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's had a bad run of luck with his business lately."

    "Gần đây anh ấy gặp một chuỗi vận xui trong công việc kinh doanh."

  • "After a bad run of luck, the team finally won a game."

    "Sau một chuỗi vận đen, đội cuối cùng đã thắng một trận đấu."

  • "She's hoping her bad run of luck will end soon."

    "Cô ấy hy vọng chuỗi vận đen của mình sẽ sớm kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unlucky Không may mắn, xui xẻo
Noun misfortune Sự rủi ro, vận rủi
Verb jinx Mang lại vận xui, bị nguyền rủa
Adjective fortuitous Ngẫu nhiên (thường mang ý nghĩa tích cực, đối lập với bad luck)

Synonyms

unlucky streak (chuỗi đen đủi)series of misfortunes (chuỗi bất hạnh)

Antonyms

good run of luck (chuỗi may mắn)lucky streak (chuỗi may mắn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
badde (meaning evil, unfit)
Middle Dutch/Low German
luk (source of 'luck')
17th Century English
run (used to denote a continuous sequence or series, especially in gambling)
Modern English
bad run of luck

Nguồn gốc của 'run' trong vận may

Cụm từ này kết hợp ba ý nghĩa phổ biến. Đặc biệt, từ 'run' (chạy) được dùng để chỉ một chuỗi sự kiện hoặc một loạt kết quả liên tiếp. Khái niệm này ban đầu rất phổ biến trong cờ bạc và thể thao, nơi người ta nói về một 'run' thắng hoặc 'run' thua, ám chỉ một giai đoạn kéo dài của vận may hoặc vận rủi.

Từ 'Luck' đến từ đâu?

'Luck' (vận may) là một từ tương đối mới, du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức thấp (Middle Dutch/Low German) vào thời kỳ Trung Cổ. Nó mô tả sự ngẫu nhiên của các sự kiện, hoàn toàn tách biệt khỏi sự sắp đặt thần thánh hay ý chí con người, tạo nền tảng cho khái niệm 'vận rủi kéo dài'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một chuỗi các sự kiện tiêu cực liên tiếp xảy ra. Nó ngụ ý rằng tình hình không may mắn này chỉ là tạm thời và có thể sẽ cải thiện trong tương lai. 'Bad run' nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của vận đen. Khác với 'bad luck' (vận xui nói chung), 'bad run of luck' nhấn mạnh chuỗi sự kiện không may mắn liên tiếp.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, 'run' thuộc về 'luck'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Modifiers
  • terrible a terrible bad run of luck
    (Một chuỗi vận rủi tồi tệ)
  • sustained a sustained bad run of luck
    (Một chuỗi vận rủi kéo dài liên tục)
  • recent a recent bad run of luck
    (Một chuỗi vận rủi gần đây)
Verbs (Actions related to the run)
  • suffer to suffer a bad run of luck
    (Chịu đựng một chuỗi vận rủi)
  • endure to endure a bad run of luck
    (Chịu đựng/kéo dài một chuỗi vận rủi)
  • break to break a bad run of luck
    (Chấm dứt (phá vỡ) chuỗi vận rủi)

Idioms

  • To have a terrible bad run of luck

    Gặp phải một chuỗi vận rủi kinh khủng

    "Since I lost my wallet, I’ve had a terrible bad run of luck—my car broke down and I got sick."

    (Kể từ khi tôi đánh mất ví, tôi đã gặp phải một chuỗi vận rủi kinh khủng—xe tôi hỏng và tôi còn bị ốm.)

  • Down on your luck

    Bị thất cơ lỡ vận, đang gặp lúc khó khăn vì xui xẻo

    "He’s been down on his luck since he lost his job and couldn't pay rent."

    (Anh ấy đã bị thất cơ lỡ vận kể từ khi mất việc và không thể trả tiền thuê nhà.)

  • The tide has turned

    Tình thế đã thay đổi (thường là từ xấu sang tốt, kết thúc chuỗi vận rủi)

    "After three months of losses, the team finally won; the tide has turned!"

    (Sau ba tháng thua lỗ, đội cuối cùng cũng thắng; tình thế đã xoay chuyển rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad run of luck

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian khi ai đó trải qua một loạt các sự kiện không may mắn hoặc thất bại.

"He's had a bad run of luck with his business lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad run of luck".

Hiệu ứng 'Nguyên tắc Con bạc' (Gambler's Fallacy)

Ở các nước phương Tây, khi ai đó gặp 'bad run of luck' kéo dài (đặc biệt trong cờ bạc), họ thường rơi vào 'Nguyên tắc Con bạc'. Đây là niềm tin sai lầm rằng nếu một sự kiện ngẫu nhiên xảy ra liên tục (ví dụ: thua liên tiếp), thì sự kiện đối lập (thắng) phải xảy ra tiếp theo để cân bằng lại, bất chấp thực tế là các sự kiện đó độc lập với nhau.

Tín ngưỡng tránh xui xẻo

Để 'break a bad run of luck', nhiều người phương Tây có các tín ngưỡng kiêng kị như gõ vào gỗ ('knock on wood') để tránh xui xẻo tiếp diễn, hoặc tránh số 13 và mèo đen. Những hành động này là nỗ lực tâm lý để giành lại quyền kiểm soát vận may cá nhân.