(Top Banner Ad)
lucky streak
B2
noun B2 Cờ bạc, May rủi, Thành công

lucky streak

UK: /ˈlʌki striːk/ • US: /ˈlʌki striːk/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi may mắn vận may liên tục thời kỳ son sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of repeated success or good luck.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi thành công hoặc may mắn liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been on a lucky streak at the casino lately."

    "Gần đây anh ấy đang gặp vận may liên tục ở sòng bạc."

  • "The team is hoping to continue their lucky streak."

    "Đội đang hy vọng sẽ tiếp tục chuỗi may mắn của họ."

  • "She's been having a lucky streak in her investments."

    "Cô ấy đang gặp may mắn liên tục trong các khoản đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck sự may mắn (sự tình cờ tốt đẹp) - may mắn, vận may
Adjective lucky may mắn (gặp may mắn, được hưởng vận may)
Adverb luckily một cách may mắn
Verb strike đánh, tấn công, đạt được (liên quan đến nghĩa bóng của streak như một chuỗi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, May rủi, Thành công

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lukkī
Old Dutch
luc
Proto-Germanic
*lukaz
Middle English
streke
Old English
strice
Proto-Germanic
*strikiz

Nguồn gốc của 'lucky'

Từ 'lucky' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ 'luc', có nghĩa là 'may mắn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh trung đại 'lukkī'. Người ta tin rằng sự may mắn đến từ những yếu tố khó lường trước, như sự ban phước của các vị thần.

Nguồn gốc của 'streak'

Từ 'streak' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strice', có nghĩa là 'vệt' hoặc 'đường'. Nó sau đó được dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện liên tiếp. Vì vậy, 'lucky streak' có nghĩa là một chuỗi các sự kiện may mắn liên tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian mà ai đó liên tục gặp may mắn, đặc biệt trong cờ bạc, kinh doanh, hoặc các hoạt động cạnh tranh khác. Nó nhấn mạnh tính liên tục và bất ngờ của may mắn. Khác với "good luck" (may mắn chung chung), "lucky streak" chỉ một giai đoạn cụ thể.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ "on", ta thường nói "on a lucky streak", có nghĩa là đang trong một chuỗi may mắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lucky streak
  • long lucky streak
    (chuỗi may mắn dài)
  • incredible lucky streak
    (chuỗi may mắn khó tin)
  • amazing lucky streak
    (chuỗi may mắn đáng kinh ngạc)
Verb + lucky streak
  • have a lucky streak
    (có một chuỗi may mắn)
  • enjoy a lucky streak
    (tận hưởng một chuỗi may mắn)
  • continue a lucky streak
    (tiếp tục chuỗi may mắn)
Preposition + lucky streak
  • during a lucky streak
    (trong suốt một chuỗi may mắn)
  • after a lucky streak
    (sau một chuỗi may mắn)

Idioms

  • begin a lucky streak

    bắt đầu một chuỗi may mắn

    "She began a lucky streak at the casino and won a lot of money."

    (Cô ấy bắt đầu một chuỗi may mắn tại sòng bạc và đã thắng rất nhiều tiền.)

  • break a lucky streak

    phá vỡ một chuỗi may mắn

    "He was afraid to change his routine because he didn't want to break his lucky streak."

    (Anh ấy sợ thay đổi thói quen của mình vì không muốn phá vỡ chuỗi may mắn của mình.)

  • ride a lucky streak

    tận dụng chuỗi may mắn

    "The company rode a lucky streak of successful product launches."

    (Công ty đã tận dụng một chuỗi may mắn với việc ra mắt sản phẩm thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lucky streak

noun
Lật mặt

Một chuỗi thành công hoặc may mắn liên tiếp.

"He's been on a lucky streak at the casino lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had enjoyed a lucky streak at the casino before she lost all her winnings.
Cô ấy đã tận hưởng một chuỗi may mắn tại sòng bạc trước khi mất hết tiền thắng cược.
Phủ định
He hadn't realized he had been on a lucky streak until his good fortune ended.
Anh ấy đã không nhận ra mình đang có một chuỗi may mắn cho đến khi vận may của anh ấy kết thúc.
Nghi vấn
Had they known they were on a lucky streak, they might have stopped gambling sooner?
Có phải họ đã biết họ đang có một chuỗi may mắn, họ có lẽ đã ngừng đánh bạc sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lucky streak".

Gambling and Lucky Streaks

Trong văn hóa phương Tây, 'lucky streak' thường liên quan đến cờ bạc. Người ta tin rằng nếu ai đó thắng liên tục, họ đang trong một 'lucky streak' và nên tiếp tục chơi để tận dụng vận may. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến rủi ro tài chính nếu không kiểm soát được.

Sports and Performance

Trong thể thao, một 'lucky streak' có thể ám chỉ đến chuỗi trận thắng liên tiếp hoặc thành tích cá nhân vượt trội. Các vận động viên và người hâm mộ thường tin vào yếu tố may mắn đóng vai trò quan trọng trong những chuỗi thành công này.