(Top Banner Ad)
unlucky streak
B2
noun phrase B2 Xã hội, đời sống

unlucky streak

UK: /ˌʌnˈlʌki striːk/ • US: /ˌʌnˈlʌki striːk/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi ngày đen đủi vận đen đeo bám một thời gian xui xẻo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of bad luck or a series of unfortunate events.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi ngày xui xẻo, một loạt các sự kiện không may mắn liên tiếp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After an unlucky streak, she finally won the lottery."

    "Sau một chuỗi ngày xui xẻo, cuối cùng cô ấy đã trúng xổ số."

  • "The team has been on an unlucky streak, losing their last five games."

    "Đội bóng đang trải qua một chuỗi xui xẻo, thua năm trận gần nhất."

  • "He's hoping to break his unlucky streak at the casino tonight."

    "Anh ấy hy vọng sẽ chấm dứt chuỗi xui xẻo của mình tại sòng bạc tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck sự may mắn
Adjective lucky may mắn
Adjective unlucky không may mắn
Adverb luckily một cách may mắn, may mắn thay
Adverb unluckily một cách không may, không may thay
Noun streak vệt dài, chuỗi (sự việc)
Verb streak tạo vệt, lao nhanh
Adjective streaky có vệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
unlucky streak

Nguồn gốc 'Unlucky Streak'

Cụm từ 'unlucky streak' là sự kết hợp của ba yếu tố trong tiếng Anh. 'Un-' là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa 'không'. 'Luck' (may mắn) xuất phát từ 'gheluc' trong tiếng Hà Lan Trung cổ (Middle Dutch) và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh Trung cổ (Middle English 'lucke'). 'Streak' (chuỗi, vệt) có nguồn gốc từ 'strica' trong tiếng Anh cổ, chỉ một đường dài hoặc một khoảng thời gian liên tục. Khi ghép lại, 'unlucky streak' mô tả một chuỗi các sự kiện không may xảy ra liên tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian mà mọi thứ dường như đi sai hướng liên tục. Nó nhấn mạnh tính liên tục của những điều không may. Khác với 'bad luck' mang tính chung chung, 'unlucky streak' ám chỉ một giai đoạn cụ thể và kéo dài.

Prepositions

of with

'- of -' thường dùng để chỉ sự kéo dài của chuỗi, ví dụ: 'an unlucky streak of several weeks'. '- with -' có thể dùng để chỉ vấn đề cụ thể trong chuỗi, ví dụ: 'an unlucky streak with car troubles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unlucky streak
  • have have an unlucky streak
    (gặp phải một chuỗi xui xẻo)
  • be on be on an unlucky streak
    (đang trong một chuỗi xui xẻo)
  • break break an unlucky streak
    (phá vỡ/chấm dứt một chuỗi xui xẻo)
  • end end an unlucky streak
    (kết thúc một chuỗi xui xẻo)
  • suffer suffer an unlucky streak
    (trải qua/chịu đựng một chuỗi xui xẻo)
Adjective + unlucky streak
  • long a long unlucky streak
    (một chuỗi xui xẻo dài)
  • terrible a terrible unlucky streak
    (một chuỗi xui xẻo tồi tệ)
  • brief a brief unlucky streak
    (một chuỗi xui xẻo ngắn ngủi)

Idioms

  • Be on an unlucky streak

    Đang trong một chuỗi các sự kiện không may mắn liên tiếp.

    "I've been on an unlucky streak since I lost my wallet and then my phone."

    (Tôi đã gặp một chuỗi xui xẻo kể từ khi tôi mất ví rồi đến điện thoại.)

  • Break an unlucky streak

    Chấm dứt một chuỗi các sự kiện không may mắn.

    "Winning the lottery finally helped him break his unlucky streak."

    (Trúng số độc đắc cuối cùng đã giúp anh ấy phá vỡ chuỗi xui xẻo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlucky streak

noun phrase
Lật mặt

Một chuỗi ngày xui xẻo, một loạt các sự kiện không may mắn liên tiếp xảy ra.

"After an unlucky streak, she finally won the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlucky streak".

Mê tín về xui xẻo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có nhiều mê tín liên quan đến điềm xui hoặc những điều có thể gây ra một 'chuỗi xui xẻo'. Ví dụ phổ biến bao gồm việc gặp mèo đen, làm vỡ gương (được cho là mang lại 7 năm xui xẻo), đi dưới thang, hoặc ngày thứ Sáu ngày 13. Nhiều người tin rằng việc tránh những điều này có thể giúp họ tránh khỏi một chuỗi xui xẻo.

Khái niệm số phận và nghiệp chướng

Một 'chuỗi xui xẻo' đôi khi được liên hệ với khái niệm về số phận (fate) hoặc nghiệp chướng (karma) trong một số tín ngưỡng. Người ta có thể nghĩ rằng mình đang phải trả giá cho những hành động trong quá khứ, hoặc đơn giản là 'vận rủi' đang đeo bám. Ngược lại với 'unlucky streak' là 'lucky streak' hay 'winning streak' (chuỗi may mắn/chiến thắng), gợi ý rằng vận may và vận rủi thường đi theo chu kỳ.