unlucky streak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of bad luck or a series of unfortunate events.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi ngày xui xẻo, một loạt các sự kiện không may mắn liên tiếp xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After an unlucky streak, she finally won the lottery."
"Sau một chuỗi ngày xui xẻo, cuối cùng cô ấy đã trúng xổ số."
-
"The team has been on an unlucky streak, losing their last five games."
"Đội bóng đang trải qua một chuỗi xui xẻo, thua năm trận gần nhất."
-
"He's hoping to break his unlucky streak at the casino tonight."
"Anh ấy hy vọng sẽ chấm dứt chuỗi xui xẻo của mình tại sòng bạc tối nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian mà mọi thứ dường như đi sai hướng liên tục. Nó nhấn mạnh tính liên tục của những điều không may. Khác với 'bad luck' mang tính chung chung, 'unlucky streak' ám chỉ một giai đoạn cụ thể và kéo dài.
Prepositions
'- of -' thường dùng để chỉ sự kéo dài của chuỗi, ví dụ: 'an unlucky streak of several weeks'. '- with -' có thể dùng để chỉ vấn đề cụ thể trong chuỗi, ví dụ: 'an unlucky streak with car troubles'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an unlucky streak (gặp phải một chuỗi xui xẻo)
-
be on be on an unlucky streak (đang trong một chuỗi xui xẻo)
-
break break an unlucky streak (phá vỡ/chấm dứt một chuỗi xui xẻo)
-
end end an unlucky streak (kết thúc một chuỗi xui xẻo)
-
suffer suffer an unlucky streak (trải qua/chịu đựng một chuỗi xui xẻo)
-
long a long unlucky streak (một chuỗi xui xẻo dài)
-
terrible a terrible unlucky streak (một chuỗi xui xẻo tồi tệ)
-
brief a brief unlucky streak (một chuỗi xui xẻo ngắn ngủi)
Idioms
-
Be on an unlucky streak
Đang trong một chuỗi các sự kiện không may mắn liên tiếp.
"I've been on an unlucky streak since I lost my wallet and then my phone."
(Tôi đã gặp một chuỗi xui xẻo kể từ khi tôi mất ví rồi đến điện thoại.)
-
Break an unlucky streak
Chấm dứt một chuỗi các sự kiện không may mắn.
"Winning the lottery finally helped him break his unlucky streak."
(Trúng số độc đắc cuối cùng đã giúp anh ấy phá vỡ chuỗi xui xẻo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlucky streak
noun phraseMột chuỗi ngày xui xẻo, một loạt các sự kiện không may mắn liên tiếp xảy ra.
"After an unlucky streak, she finally won the lottery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlucky streak".
