(Top Banner Ad)
bad sportsmanship
B2
Danh từ B2 Thể thao, Hành vi

bad sportsmanship

UK: /bæd ˈspɔːtsmənʃɪp/ • US: /bæd ˈspɔːrtsmənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần thể thao kém hành vi phi thể thao cách hành xử thiếu fair-play
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unsportsmanlike behavior; conduct that violates the spirit and ethics of a sport.

Vietnamese Meaning

Hành vi phi thể thao; cách hành xử vi phạm tinh thần và đạo đức của một môn thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant complaining showed bad sportsmanship."

    "Việc anh ta liên tục phàn nàn thể hiện tinh thần thể thao tồi tệ."

  • "The team was criticized for their bad sportsmanship after the game."

    "Đội bóng bị chỉ trích vì tinh thần thể thao tồi tệ của họ sau trận đấu."

  • "Bad sportsmanship can ruin the enjoyment of any game."

    "Tinh thần thể thao tồi tệ có thể phá hỏng sự thích thú của bất kỳ trò chơi nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sportsmanship Tinh thần thể thao; thái độ công bằng, hào hiệp trong thi đấu.
Noun sportsman Vận động viên; người chơi thể thao (nam).
Noun sportswoman Nữ vận động viên; người chơi thể thao (nữ).
Adjective unsportsmanlike Thiếu tinh thần thể thao; không công bằng.
Adjective sporty Mê thể thao; trông năng động, khỏe khoắn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
Middle English
disport
English (18th-19th C)
sportsman
English (19th C)
sportsmanship
English (Modern)
bad sportsmanship

Nguồn gốc 'Sport'

Từ 'sport' (thể thao) ban đầu không chỉ về thi đấu mà là một dạng viết tắt của từ tiếng Pháp cổ 'desport', có nghĩa là 'giải trí' hoặc 'tiêu khiển'. Thuật ngữ 'sportsmanship' xuất hiện sau này, nhấn mạnh rằng mục đích của trò chơi phải là sự tôn trọng và niềm vui, không chỉ là chiến thắng.

Sự kết hợp 'Bad'

'Sportsmanship' (tinh thần thể thao) là thuật ngữ tích cực, miêu tả hành vi công bằng, hào hiệp. Khi kết hợp với 'bad' (tồi tệ), cụm từ 'bad sportsmanship' ra đời để chỉ thái độ thiếu tôn trọng, gian lận, hoặc tức giận không đáng có khi thua cuộc hoặc hành xử kiêu ngạo khi thắng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những hành vi tiêu cực trong thể thao hoặc các hoạt động cạnh tranh khác, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối thủ, luật lệ, hoặc người hâm mộ. Nó nhấn mạnh vào việc không tuân thủ các nguyên tắc công bằng và đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad sportsmanship
  • show show bad sportsmanship
    (Thể hiện thái độ chơi xấu/thiếu tinh thần thể thao)
  • exhibit exhibit bad sportsmanship
    (Bộc lộ hành vi chơi xấu)
  • accuse of accuse someone of bad sportsmanship
    (Buộc tội ai đó có thái độ chơi xấu)
Adjective + bad sportsmanship
  • blatant blatant bad sportsmanship
    (Thái độ chơi xấu trắng trợn/rõ ràng)
  • flagrant flagrant bad sportsmanship
    (Hành vi chơi xấu nghiêm trọng/ngang nhiên)
Noun/Phrasal usage
  • act of an act of bad sportsmanship
    (Một hành động chơi xấu)
  • zero tolerance for zero tolerance for bad sportsmanship
    (Không khoan nhượng đối với thái độ chơi xấu)

Idioms

  • A classic case of bad sportsmanship.

    Một trường hợp điển hình của thái độ chơi xấu.

    "Refusing to shake hands after the match was a classic case of bad sportsmanship."

    (Việc từ chối bắt tay sau trận đấu là một trường hợp điển hình của thái độ chơi xấu.)

  • To be guilty of bad sportsmanship.

    Mắc tội/vi phạm tinh thần thể thao tồi tệ.

    "The coach warned the player not to be guilty of bad sportsmanship again."

    (Huấn luyện viên cảnh báo cầu thủ không được vi phạm tinh thần thể thao tồi tệ nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad sportsmanship

Danh từ
Lật mặt

Hành vi phi thể thao; cách hành xử vi phạm tinh thần và đạo đức của một môn thể thao.

"His constant complaining showed bad sportsmanship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Show good sportsmanship, not bad!
Hãy thể hiện tinh thần thể thao tốt, đừng thể hiện tinh thần xấu!
Phủ định
Don't display bad sportsmanship after losing the game.
Đừng thể hiện tinh thần thể thao xấu sau khi thua trận đấu.
Nghi vấn
Please, demonstrate sportsmanship, not bad behavior.
Làm ơn, hãy thể hiện tinh thần thể thao, không phải hành vi xấu.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His bad sportsmanship cost his team the championship.
Tinh thần thể thao tồi tệ của anh ấy đã khiến đội của anh ấy mất chức vô địch.
Phủ định
They didn't expect such bad sportsmanship from a seasoned player.
Họ không ngờ một cầu thủ dày dặn kinh nghiệm lại có tinh thần thể thao tồi tệ đến vậy.
Nghi vấn
Why did he display such bad sportsmanship after the loss?
Tại sao anh ta lại thể hiện tinh thần thể thao tồi tệ như vậy sau thất bại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad sportsmanship".

Truyền thống bắt tay

Trong văn hóa thể thao phương Tây, hành động bắt tay đối thủ (thường là sau khi kết thúc trận đấu) là biểu tượng quan trọng nhất của 'sportsmanship' (tinh thần thể thao). Từ chối bắt tay thường được xem là biểu hiện rõ ràng nhất và tồi tệ nhất của 'bad sportsmanship' (thái độ chơi xấu).

Thắng trong danh dự, thua trong kiêu hãnh

Khái niệm này (Win gracefully, lose honorably) là cốt lõi của tinh thần thể thao. 'Bad sportsmanship' bao gồm việc ăn mừng quá lố khi thắng (showing off) hoặc đổ lỗi cho người khác/cơ hội khi thua (being a sore loser). Xã hội đề cao sự khiêm tốn của người chiến thắng và sự chấp nhận của người thất bại.