(Top Banner Ad)
poor sportsmanship
B2
Danh từ B2 Thể thao, Hành vi

poor sportsmanship

UK: /pɔː ˈspɔːtsmənʃɪp/ • US: /pʊr ˈspɔːrtsmənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi không đẹp tinh thần thể thao kém thiếu tinh thần thể thao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unfair, impolite, or rude behaviour, especially during or after a sports event or competition.

Vietnamese Meaning

Hành vi không đẹp, thiếu lịch sự hoặc thô lỗ, đặc biệt là trong hoặc sau một sự kiện thể thao hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His refusal to shake hands after losing showed poor sportsmanship."

    "Việc anh ta từ chối bắt tay sau khi thua đã cho thấy hành vi không đẹp."

  • "The coach criticized the team's poor sportsmanship after the defeat."

    "Huấn luyện viên đã chỉ trích tinh thần thể thao kém của đội sau thất bại."

  • "Showing poor sportsmanship can damage an athlete's reputation."

    "Thể hiện hành vi không đẹp có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor Kém cỏi, tồi tệ
Noun sport Môn thể thao; trò giải trí
Noun sportsman Vận động viên nam có tinh thần thể thao tốt
Noun sportswoman Vận động viên nữ có tinh thần thể thao tốt
Noun sportsmanship Tinh thần thể thao (sự công bằng, tôn trọng đối thủ)
Adjective sportsmanlike Có tinh thần thể thao
Adjective unsportsmanlike Không có tinh thần thể thao, không công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
English
poor
Old French
desport
English
sport
English
-manship

Nguồn gốc của "Poor Sportsmanship"

Cụm từ "poor sportsmanship" không có một nguồn gốc đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "poor" (nghèo, kém) và "sportsmanship" (tinh thần thể thao). Từ "poor" bắt nguồn từ tiếng Latin "pauper" và tiếng Pháp cổ "povre". Từ "sport" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "desport" có nghĩa là giải trí, tiêu khiển. "Sportsmanship" là một từ ghép trong tiếng Anh từ "sport" và hậu tố "-manship" (chỉ thái độ, kỹ năng của một người). Khi kết hợp lại, "poor sportsmanship" mô tả hành vi kém tinh thần thể thao hoặc thiếu tôn trọng đối với trò chơi và đối thủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi tiêu cực, thể hiện sự không tôn trọng đối thủ, luật lệ, hoặc kết quả của cuộc thi. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu công bằng, thiếu tôn trọng và thường đi kèm với sự tức giận, thất vọng hoặc kiêu ngạo. Khác với 'unsportsmanlike conduct' (hành vi phi thể thao) là một thuật ngữ chính thức thường được sử dụng trong các quy tắc của các môn thể thao để mô tả các hành vi cụ thể bị cấm, 'poor sportsmanship' mang tính chất đánh giá hành vi chung chung hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'There was evidence of poor sportsmanship in the game.' (Có bằng chứng về hành vi không đẹp trong trận đấu.) 'He was accused of poor sportsmanship.' (Anh ta bị buộc tội có hành vi không đẹp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poor sportsmanship
  • display display poor sportsmanship
    (thể hiện tinh thần thể thao kém)
  • show show poor sportsmanship
    (biểu hiện tinh thần thể thao kém)
  • be guilty of be guilty of poor sportsmanship
    (có lỗi (phạm phải) tinh thần thể thao kém)
  • condemn condemn poor sportsmanship
    (lên án tinh thần thể thao kém)
Adjective + poor sportsmanship
  • blatant blatant poor sportsmanship
    (tinh thần thể thao kém rõ ràng, trắng trợn)
  • obvious obvious poor sportsmanship
    (tinh thần thể thao kém rõ ràng)
  • terrible terrible poor sportsmanship
    (tinh thần thể thao kém tệ hại)
Noun phrase with poor sportsmanship
  • an act of an act of poor sportsmanship
    (một hành động thiếu tinh thần thể thao)
  • a clear case of a clear case of poor sportsmanship
    (một trường hợp rõ ràng về tinh thần thể thao kém)

Idioms

  • A blatant display of poor sportsmanship

    Một biểu hiện rõ ràng của tinh thần thể thao kém (hành vi trắng trợn)

    "His constant complaining and arguing with the referee was a blatant display of poor sportsmanship."

    (Việc anh ấy liên tục phàn nàn và tranh cãi với trọng tài là một biểu hiện trắng trợn của tinh thần thể thao kém.)

  • To be guilty of poor sportsmanship

    Mắc lỗi (có hành vi) thiếu tinh thần thể thao

    "The losing team was guilty of poor sportsmanship when they refused to shake hands."

    (Đội thua cuộc đã mắc lỗi thiếu tinh thần thể thao khi họ từ chối bắt tay.)

  • Engage in poor sportsmanship

    Tham gia vào (thực hiện) các hành vi thiếu tinh thần thể thao

    "The coach always taught his players not to engage in poor sportsmanship, win or lose."

    (Huấn luyện viên luôn dạy các cầu thủ của mình không được có những hành vi thiếu tinh thần thể thao, dù thắng hay thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor sportsmanship

Danh từ
Lật mặt

Hành vi không đẹp, thiếu lịch sự hoặc thô lỗ, đặc biệt là trong hoặc sau một sự kiện thể thao hoặc cuộc thi.

"His refusal to shake hands after losing showed poor sportsmanship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach believes the team will display poor sportsmanship if they lose.
Huấn luyện viên tin rằng đội sẽ thể hiện tinh thần thể thao kém nếu họ thua.
Phủ định
The team is not going to demonstrate poor sportsmanship, regardless of the outcome.
Đội sẽ không thể hiện tinh thần thể thao kém, bất kể kết quả ra sao.
Nghi vấn
Will the players show poor sportsmanship if the referee makes a bad call?
Liệu các cầu thủ có thể hiện tinh thần thể thao kém nếu trọng tài đưa ra một quyết định tồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor sportsmanship".

Tầm quan trọng của Fair Play

Trong văn hóa thể thao phương Tây, "fair play" (chơi đẹp) và tinh thần thể thao tốt được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ có nghĩa là tuân thủ luật lệ mà còn bao gồm sự tôn trọng đối thủ, trọng tài, và chấp nhận kết quả một cách lịch sự, dù thắng hay thua. Hành vi bắt tay sau trận đấu là một truyền thống lâu đời thể hiện tinh thần này, và việc từ chối bắt tay thường được coi là một hành động "poor sportsmanship".

Giáo dục tinh thần thể thao cho trẻ em

Giáo dục tinh thần thể thao tốt cho trẻ em là một phần quan trọng trong việc phát triển nhân cách ở nhiều quốc gia phương Tây. Các giải đấu thể thao dành cho trẻ em thường nhấn mạnh việc học cách chấp nhận thất bại một cách đàng hoàng, tôn vinh nỗ lực và sự tham gia, thay vì chỉ tập trung vào chiến thắng. "Poor sportsmanship" thường bị lên án mạnh mẽ trong môi trường này, vì nó được xem là làm suy yếu các giá trị giáo dục quan trọng.