(Top Banner Ad)
bad word
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

bad word

UK: /ˈbæd wɜːd/ • US: /ˈbæd wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ bậy từ tục tĩu từ chửi thề từ không hay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An offensive or taboo word; a swear word or curse word.

Vietnamese Meaning

Một từ ngữ xúc phạm hoặc cấm kỵ; một từ chửi thề hoặc nguyền rủa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He said a bad word when he stubbed his toe."

    "Anh ấy đã lỡ miệng nói một từ bậy khi bị va ngón chân."

  • "My child knows that he is not allowed to say bad words."

    "Con tôi biết rằng nó không được phép nói những từ bậy."

  • "Please don't use bad words in front of the children."

    "Làm ơn đừng dùng những từ ngữ thô tục trước mặt bọn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swear word Từ chửi thề, từ thô tục
Noun profanity Lời tục tĩu, sự báng bổ
Noun obscenity Sự khiếm nhã, từ ngữ khiêu dâm
Verb swear Thề, chửi thề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæd (bad) + word (word)
Modern English
bad word

Nguồn gốc miêu tả

Cụm từ 'bad word' được tạo ra đơn giản bằng cách ghép tính từ 'bad' (tệ, xấu) với danh từ 'word' (từ). Nó ra đời như một cách nói giảm nói tránh, miêu tả những từ ngữ bị coi là thô tục, xúc phạm, không phù hợp hoặc cấm kỵ trong môi trường xã hội lịch sự, thay vì dùng trực tiếp các thuật ngữ như 'chửi thề' (swear word).

Usage Note

Cụm từ 'bad word' thường được sử dụng một cách nhẹ nhàng hoặc hài hước để tránh phải nói ra từ ngữ thô tục thực sự. Nó mang sắc thái ít nghiêm trọng hơn so với 'swear word' hay 'curse word'. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng để chỉ những từ ngữ không phù hợp với trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad word (Hành động)
  • use use a bad word
    (sử dụng từ ngữ thô tục)
  • say say a bad word
    (nói ra một lời tục tĩu)
  • hear hear a bad word
    (nghe thấy lời chửi thề)
Context & Restriction (Ngữ cảnh và cấm đoán)
  • Never Never use bad words in school.
    (Không bao giờ được dùng từ tục tĩu ở trường học.)
  • list of a list of bad words
    (một danh sách các từ chửi thề)

Idioms

  • Never say a bad word about someone.

    Không bao giờ nói xấu, phê phán hoặc chỉ trích tiêu cực về ai đó (ngay cả khi họ vắng mặt).

    "Even after they broke up, she never said a bad word about her ex-boyfriend."

    (Ngay cả sau khi chia tay, cô ấy chưa bao giờ nói xấu về bạn trai cũ của mình.)

  • To clean up one's language (often implies reducing bad words).

    Ăn nói lịch sự hơn, ngừng sử dụng từ ngữ thô tục.

    "You need to clean up your language before meeting my grandparents."

    (Con cần phải ăn nói lịch sự hơn trước khi gặp ông bà của mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad word

Danh từ
Lật mặt

Một từ ngữ xúc phạm hoặc cấm kỵ; một từ chửi thề hoặc nguyền rủa.

"He said a bad word when he stubbed his toe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, who used a bad word on live television, apologized immediately.
Diễn viên hài, người đã sử dụng một từ ngữ thô tục trên truyền hình trực tiếp, đã xin lỗi ngay lập tức.
Phủ định
A well-behaved child is one who doesn't use any bad words that they hear from others.
Một đứa trẻ ngoan là đứa trẻ không sử dụng bất kỳ từ ngữ thô tục nào mà chúng nghe được từ người khác.
Nghi vấn
Is there any situation where a bad word, which is usually considered offensive, could be acceptable?
Có tình huống nào mà một từ ngữ thô tục, thường được coi là xúc phạm, có thể được chấp nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad word".

Tính cấm kỵ xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'bad words' thường bị cấm tuyệt đối trong môi trường chính thức (trường học, nơi làm việc, truyền hình) vì chúng có thể gây xúc phạm, thô lỗ hoặc mang ý nghĩa báng bổ. Việc sử dụng chúng trước mặt trẻ em là điều tối kỵ và bị coi là hành vi thiếu văn minh.

Hình thức kiểm duyệt (Bleeping)

Trong truyền hình, đài phát thanh hoặc phim ảnh, khi các nhân vật nói 'bad words', âm thanh thường bị che đi bằng tiếng 'bíp' (bleep) để tuân thủ các quy tắc kiểm duyệt. Việc này cho thấy xã hội nhận thức rõ ràng về sự nhạy cảm của các từ này.