(Top Banner Ad)
badminton net
A2
danh từ A2 Thể thao

badminton net

UK: /ˈbædmɪntən net/ • US: /ˈbædmɪntən net/

Nghĩa tiếng Việt

lưới cầu lông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A net used in the game of badminton that divides the court in half.

Vietnamese Meaning

Lưới được sử dụng trong môn cầu lông, chia sân thành hai nửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The badminton net was slightly too low, giving an advantage to the taller player."

    "Lưới cầu lông hơi thấp, tạo lợi thế cho người chơi cao hơn."

  • "He hit the shuttlecock into the badminton net."

    "Anh ấy đánh quả cầu lông vào lưới."

  • "The height of the badminton net is regulated by official rules."

    "Chiều cao của lưới cầu lông được quy định bởi luật chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badminton Môn cầu lông
Noun net Lưới; vật dụng làm bằng lưới
Noun netting Vật liệu lưới; sự giăng lưới
Noun badminton racket Vợt cầu lông
Noun shuttlecock Quả cầu lông

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Place Name (England, c. 1870)
Badminton House
Old English
nett
Modern Compound (c. 1870s)
badminton net

Nguồn gốc của tên gọi 'Badminton'

Môn cầu lông (badminton) được đặt tên theo Badminton House, một khu đất lớn thuộc sở hữu của Công tước xứ Beaufort ở Gloucestershire, Anh. Năm 1873, luật chơi của trò chơi được chuẩn hóa tại đây. Vì vậy, 'badminton net' (lưới cầu lông) là thiết bị cốt lõi được sử dụng trong môn thể thao mang tên ngôi nhà này.

Usage Note

Cụm từ 'badminton net' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ cấu trúc lưới, bao gồm cả lưới và các cột đỡ. Nó là một phần thiết yếu của thiết bị cần thiết để chơi cầu lông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + badminton net (Hành động)
  • set up set up the badminton net
    (Dựng/lắp lưới cầu lông)
  • adjust adjust the height of the badminton net
    (Điều chỉnh độ cao của lưới cầu lông)
  • clear clear the badminton net (with the shuttlecock)
    (Đánh cầu qua lưới cầu lông)
Adjective + badminton net (Mô tả)
  • taut a taut badminton net
    (Một cái lưới cầu lông được căng chặt)
  • standard a standard badminton net
    (Một cái lưới cầu lông đạt chuẩn)
  • damaged a damaged badminton net
    (Một cái lưới cầu lông bị hư hỏng)

Idioms

  • Net violation

    Lỗi chạm lưới (trong cầu lông)

    "The player received a Net violation when his shoe brushed the badminton net."

    (Người chơi bị phạt Lỗi chạm lưới khi giày của anh ấy quét qua lưới cầu lông.)

  • Shuttlecock clips the net

    Quả cầu chạm nhẹ mép lưới rồi rơi qua

    "That drop shot was lucky; the shuttlecock just clips the badminton net and drops down."

    (Cú bỏ nhỏ đó thật may mắn; quả cầu chỉ chạm nhẹ mép lưới cầu lông rồi rơi xuống.)

  • Net height measurement

    Đo chiều cao lưới (theo quy định)

    "The officials checked the badminton net height measurement before starting the final match."

    (Các quan chức đã kiểm tra việc đo chiều cao lưới cầu lông trước khi bắt đầu trận đấu chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badminton net

danh từ
Lật mặt

Lưới được sử dụng trong môn cầu lông, chia sân thành hai nửa.

"The badminton net was slightly too low, giving an advantage to the taller player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The players set up the badminton net before the game.
Các cầu thủ dựng lưới cầu lông trước trận đấu.
Phủ định
They did not fix the badminton net properly.
Họ đã không sửa lưới cầu lông đúng cách.
Nghi vấn
Did the wind damage the badminton net?
Gió có làm hỏng lưới cầu lông không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had brought a badminton net, we would have played badminton in the park.
Nếu chúng ta đã mang theo lưới cầu lông, chúng ta đã có thể chơi cầu lông trong công viên rồi.
Phủ định
If they hadn't forgotten the badminton net, they might not have been so bored at the picnic.
Nếu họ không quên lưới cầu lông, có lẽ họ đã không chán đến vậy trong buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Would she have won the tournament if she had a better badminton net?
Liệu cô ấy có thể đã thắng giải đấu nếu cô ấy có một cái lưới cầu lông tốt hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The badminton net is often damaged during intense matches.
Lưới cầu lông thường bị hư hỏng trong các trận đấu căng thẳng.
Phủ định
The badminton net was not repaired after the last game.
Lưới cầu lông đã không được sửa chữa sau trận đấu cuối cùng.
Nghi vấn
Will the badminton net be replaced before the tournament?
Lưới cầu lông sẽ được thay thế trước giải đấu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badminton net".

Tiêu chuẩn hóa Quốc tế

Lưới cầu lông phải tuân theo các tiêu chuẩn khắt khe do Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF) quy định. Lưới phải có màu tối và có dải viền trắng rộng 75mm ở đỉnh. Chiều cao chính thức của lưới phải là 1.55 mét ở các cột đỡ.

Vai trò chiến thuật

Trong cầu lông chuyên nghiệp, khả năng kiểm soát quỹ đạo cầu bay cực thấp, sát lưới (net play) là một kỹ năng chiến thuật then chốt. Cầu thủ thường cố gắng đánh cầu chỉ cách lưới cầu lông vài milimet để khiến đối thủ khó phòng thủ nhất.