badminton net
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lưới được sử dụng trong môn cầu lông, chia sân thành hai nửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The badminton net was slightly too low, giving an advantage to the taller player."
"Lưới cầu lông hơi thấp, tạo lợi thế cho người chơi cao hơn."
-
"He hit the shuttlecock into the badminton net."
"Anh ấy đánh quả cầu lông vào lưới."
-
"The height of the badminton net is regulated by official rules."
"Chiều cao của lưới cầu lông được quy định bởi luật chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | badminton | Môn cầu lông |
| Noun | net | Lưới; vật dụng làm bằng lưới |
| Noun | netting | Vật liệu lưới; sự giăng lưới |
| Noun | badminton racket | Vợt cầu lông |
| Noun | shuttlecock | Quả cầu lông |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'badminton net' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ cấu trúc lưới, bao gồm cả lưới và các cột đỡ. Nó là một phần thiết yếu của thiết bị cần thiết để chơi cầu lông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set up set up the badminton net (Dựng/lắp lưới cầu lông)
-
adjust adjust the height of the badminton net (Điều chỉnh độ cao của lưới cầu lông)
-
clear clear the badminton net (with the shuttlecock) (Đánh cầu qua lưới cầu lông)
-
taut a taut badminton net (Một cái lưới cầu lông được căng chặt)
-
standard a standard badminton net (Một cái lưới cầu lông đạt chuẩn)
-
damaged a damaged badminton net (Một cái lưới cầu lông bị hư hỏng)
Idioms
-
Net violation
Lỗi chạm lưới (trong cầu lông)
"The player received a Net violation when his shoe brushed the badminton net."
(Người chơi bị phạt Lỗi chạm lưới khi giày của anh ấy quét qua lưới cầu lông.)
-
Shuttlecock clips the net
Quả cầu chạm nhẹ mép lưới rồi rơi qua
"That drop shot was lucky; the shuttlecock just clips the badminton net and drops down."
(Cú bỏ nhỏ đó thật may mắn; quả cầu chỉ chạm nhẹ mép lưới cầu lông rồi rơi xuống.)
-
Net height measurement
Đo chiều cao lưới (theo quy định)
"The officials checked the badminton net height measurement before starting the final match."
(Các quan chức đã kiểm tra việc đo chiều cao lưới cầu lông trước khi bắt đầu trận đấu chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badminton net
danh từLưới được sử dụng trong môn cầu lông, chia sân thành hai nửa.
"The badminton net was slightly too low, giving an advantage to the taller player."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The players set up the badminton net before the game. |
Các cầu thủ dựng lưới cầu lông trước trận đấu. |
| Phủ định | They did not fix the badminton net properly. |
Họ đã không sửa lưới cầu lông đúng cách. |
| Nghi vấn | Did the wind damage the badminton net? |
Gió có làm hỏng lưới cầu lông không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had brought a badminton net, we would have played badminton in the park. |
Nếu chúng ta đã mang theo lưới cầu lông, chúng ta đã có thể chơi cầu lông trong công viên rồi. |
| Phủ định | If they hadn't forgotten the badminton net, they might not have been so bored at the picnic. |
Nếu họ không quên lưới cầu lông, có lẽ họ đã không chán đến vậy trong buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Would she have won the tournament if she had a better badminton net? |
Liệu cô ấy có thể đã thắng giải đấu nếu cô ấy có một cái lưới cầu lông tốt hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The badminton net is often damaged during intense matches. |
Lưới cầu lông thường bị hư hỏng trong các trận đấu căng thẳng. |
| Phủ định | The badminton net was not repaired after the last game. |
Lưới cầu lông đã không được sửa chữa sau trận đấu cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will the badminton net be replaced before the tournament? |
Lưới cầu lông sẽ được thay thế trước giải đấu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badminton net".
