(Top Banner Ad)
badminton
A2
Danh từ A2 Thể thao

badminton

UK: /ˈbædmɪntən/ • US: /ˈbædˌmɪntən/

Nghĩa tiếng Việt

cầu lông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played with rackets in which two players (or two pairs of players) hit a shuttlecock back and forth across a net.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao chơi bằng vợt, trong đó hai người chơi (hoặc hai cặp người chơi) đánh một quả cầu lông qua lại trên một lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays badminton every Tuesday."

    "Cô ấy chơi cầu lông vào mỗi thứ ba."

  • "Badminton is a popular sport in many countries."

    "Cầu lông là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "He is a talented badminton player."

    "Anh ấy là một vận động viên cầu lông tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badminton player Vận động viên cầu lông
Noun badminton court Sân cầu lông
Noun shuttlecock Quả cầu (lông)
Noun badminton racket Vợt cầu lông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English (Place Name)
Badminton House (Gloucestershire)
English (19th Century)
Badminton (The Sport)

Nguồn gốc từ Điền trang Badminton

Môn thể thao này được đặt tên theo Badminton House, một điền trang rộng lớn ở Gloucestershire, Anh, thuộc sở hữu của Công tước xứ Beaufort. Vào khoảng thập niên 1860–1870, các sĩ quan quân đội Anh trở về từ Ấn Độ đã giới thiệu một trò chơi tương tự gọi là 'Poona'. Họ cải tiến luật chơi và thường xuyên tổ chức chơi tại điền trang này, từ đó cái tên 'badminton' ra đời và trở nên phổ biến.

Trò chơi thời thượng

Ban đầu, cầu lông được xem là một trò chơi xã giao, thời thượng dành cho tầng lớp quý tộc. Bộ luật chính thức đầu tiên được soạn thảo bởi Câu lạc bộ Cầu lông Bath vào năm 1893, đánh dấu sự chuyển đổi từ trò giải trí thành một môn thể thao có cấu trúc.

Usage Note

Badminton thường được chơi trong nhà, khác với cầu lông đường phố (shuttlecock/Chinese毽子) thường chơi ngoài trời và sử dụng chân để đá cầu.

Prepositions

at in

‘At’ thường được dùng để chỉ địa điểm chung chung (e.g., ‘play badminton at the park’). ‘In’ được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể (e.g., ‘play badminton in the gym’)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + badminton
  • play play badminton
    (Chơi cầu lông)
  • take up take up badminton
    (Bắt đầu chơi/học cầu lông (như một sở thích))
  • practice practice badminton
    (Tập luyện cầu lông)
Adjective + badminton
  • competitive competitive badminton
    (Cầu lông thi đấu/chuyên nghiệp)
  • social social badminton
    (Cầu lông giao lưu/giải trí)
  • amateur amateur badminton
    (Cầu lông nghiệp dư)
Noun + badminton
  • badminton badminton tournament
    (Giải đấu cầu lông)
  • badminton badminton club
    (Câu lạc bộ cầu lông)

Idioms

  • to play mixed doubles badminton

    Chơi cầu lông đôi nam nữ (hỗn hợp)

    "They are ranked highly for playing mixed doubles badminton."

    (Họ được xếp hạng cao khi chơi cầu lông đôi nam nữ.)

  • to hit the shuttlecock deep

    Đánh quả cầu sâu vào cuối sân

    "The coach told me to hit the shuttlecock deep to challenge the opponent."

    (Huấn luyện viên bảo tôi đánh quả cầu sâu để gây khó khăn cho đối thủ.)

  • to win the badminton match in straight sets

    Thắng trận đấu cầu lông một cách dễ dàng/thắng trắng (không thua set nào)

    "Our team managed to win the badminton match in straight sets."

    (Đội chúng tôi đã giành chiến thắng trong trận cầu lông chỉ sau hai set (thắng trắng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badminton

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao chơi bằng vợt, trong đó hai người chơi (hoặc hai cặp người chơi) đánh một quả cầu lông qua lại trên một lưới.

"She plays badminton every Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Badminton is a fun sport to play with friends.
Cầu lông là một môn thể thao thú vị để chơi với bạn bè.
Phủ định
I don't like badminton because it requires too much running.
Tôi không thích cầu lông vì nó đòi hỏi phải chạy quá nhiều.
Nghi vấn
Is badminton your favorite sport to play?
Cầu lông có phải là môn thể thao yêu thích của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced badminton more often, I would have won the tournament.
Nếu tôi đã luyện tập cầu lông thường xuyên hơn, tôi đã thắng giải đấu rồi.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she would not have lost the badminton match.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không thua trận đấu cầu lông.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the badminton game if you had played better?
Bạn có thích trận cầu lông hơn nếu bạn đã chơi tốt hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays badminton every Tuesday.
Anh ấy chơi cầu lông vào mỗi thứ ba.
Phủ định
They don't play badminton in the gym anymore.
Họ không chơi cầu lông trong phòng tập thể dục nữa.
Nghi vấn
When do you usually play badminton?
Bạn thường chơi cầu lông khi nào?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is playing badminton in the park.
Cô ấy đang chơi cầu lông trong công viên.
Phủ định
They are not playing badminton this afternoon.
Họ không chơi cầu lông chiều nay.
Nghi vấn
Is he playing badminton with his friends?
Anh ấy có đang chơi cầu lông với bạn bè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badminton".

Tốc độ nhanh nhất trong các môn thể thao

Cầu lông là một trong những môn thể thao dùng vợt nhanh nhất trên thế giới. Kỷ lục tốc độ của quả cầu lông được ghi nhận lên tới hơn 400 km/h, nhanh hơn nhiều so với bất kỳ quả bóng nào được sử dụng trong tennis hoặc bóng chày. Điều này đòi hỏi phản xạ cực nhanh từ các vận động viên.

Sức mạnh Châu Á

Mặc dù có nguồn gốc từ Vương quốc Anh, cầu lông hiện nay đã trở thành một môn thể thao thống trị tuyệt đối tại Châu Á. Các quốc gia như Trung Quốc, Indonesia, Hàn Quốc và Malaysia thường xuyên sản sinh ra các nhà vô địch thế giới và Olympic hàng đầu.