badminton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played with rackets in which two players (or two pairs of players) hit a shuttlecock back and forth across a net.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao chơi bằng vợt, trong đó hai người chơi (hoặc hai cặp người chơi) đánh một quả cầu lông qua lại trên một lưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She plays badminton every Tuesday."
"Cô ấy chơi cầu lông vào mỗi thứ ba."
-
"Badminton is a popular sport in many countries."
"Cầu lông là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"He is a talented badminton player."
"Anh ấy là một vận động viên cầu lông tài năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | badminton player | Vận động viên cầu lông |
| Noun | badminton court | Sân cầu lông |
| Noun | shuttlecock | Quả cầu (lông) |
| Noun | badminton racket | Vợt cầu lông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Badminton thường được chơi trong nhà, khác với cầu lông đường phố (shuttlecock/Chinese毽子) thường chơi ngoài trời và sử dụng chân để đá cầu.
Prepositions
‘At’ thường được dùng để chỉ địa điểm chung chung (e.g., ‘play badminton at the park’). ‘In’ được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể (e.g., ‘play badminton in the gym’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play badminton (Chơi cầu lông)
-
take up take up badminton (Bắt đầu chơi/học cầu lông (như một sở thích))
-
practice practice badminton (Tập luyện cầu lông)
-
competitive competitive badminton (Cầu lông thi đấu/chuyên nghiệp)
-
social social badminton (Cầu lông giao lưu/giải trí)
-
amateur amateur badminton (Cầu lông nghiệp dư)
-
badminton badminton tournament (Giải đấu cầu lông)
-
badminton badminton club (Câu lạc bộ cầu lông)
Idioms
-
to play mixed doubles badminton
Chơi cầu lông đôi nam nữ (hỗn hợp)
"They are ranked highly for playing mixed doubles badminton."
(Họ được xếp hạng cao khi chơi cầu lông đôi nam nữ.)
-
to hit the shuttlecock deep
Đánh quả cầu sâu vào cuối sân
"The coach told me to hit the shuttlecock deep to challenge the opponent."
(Huấn luyện viên bảo tôi đánh quả cầu sâu để gây khó khăn cho đối thủ.)
-
to win the badminton match in straight sets
Thắng trận đấu cầu lông một cách dễ dàng/thắng trắng (không thua set nào)
"Our team managed to win the badminton match in straight sets."
(Đội chúng tôi đã giành chiến thắng trong trận cầu lông chỉ sau hai set (thắng trắng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badminton
Danh từMột môn thể thao chơi bằng vợt, trong đó hai người chơi (hoặc hai cặp người chơi) đánh một quả cầu lông qua lại trên một lưới.
"She plays badminton every Tuesday."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Badminton is a fun sport to play with friends. |
Cầu lông là một môn thể thao thú vị để chơi với bạn bè. |
| Phủ định | I don't like badminton because it requires too much running. |
Tôi không thích cầu lông vì nó đòi hỏi phải chạy quá nhiều. |
| Nghi vấn | Is badminton your favorite sport to play? |
Cầu lông có phải là môn thể thao yêu thích của bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced badminton more often, I would have won the tournament. |
Nếu tôi đã luyện tập cầu lông thường xuyên hơn, tôi đã thắng giải đấu rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been so tired, she would not have lost the badminton match. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không thua trận đấu cầu lông. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the badminton game if you had played better? |
Bạn có thích trận cầu lông hơn nếu bạn đã chơi tốt hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays badminton every Tuesday. |
Anh ấy chơi cầu lông vào mỗi thứ ba. |
| Phủ định | They don't play badminton in the gym anymore. |
Họ không chơi cầu lông trong phòng tập thể dục nữa. |
| Nghi vấn | When do you usually play badminton? |
Bạn thường chơi cầu lông khi nào? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is playing badminton in the park. |
Cô ấy đang chơi cầu lông trong công viên. |
| Phủ định | They are not playing badminton this afternoon. |
Họ không chơi cầu lông chiều nay. |
| Nghi vấn | Is he playing badminton with his friends? |
Anh ấy có đang chơi cầu lông với bạn bè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badminton".
