(Top Banner Ad)
badminton court
A2
danh từ A2 Thể thao

badminton court

UK: /ˈbædmɪntən kɔːt/ • US: /ˈbædmɪntən kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

sân cầu lông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marked rectangular area used for playing badminton.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hình chữ nhật được đánh dấu dùng để chơi cầu lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The badminton court was newly painted before the tournament."

    "Sân cầu lông vừa được sơn lại trước giải đấu."

  • "They are building a new badminton court at the community center."

    "Họ đang xây dựng một sân cầu lông mới tại trung tâm cộng đồng."

  • "The lines on the badminton court need to be repainted."

    "Các đường kẻ trên sân cầu lông cần phải được sơn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badminton môn cầu lông
Adjective badminton-related liên quan đến cầu lông

Related Words

Subject Area

Thể thao

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "badminton" xuất phát từ Badminton House, dinh thự của Công tước Beaufort ở Gloucestershire, Anh. Vào những năm 1860, một phiên bản sơ khai của môn cầu lông đã được chơi tại đây, và cái tên này dần trở nên phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ rõ khu vực chơi cầu lông, được phân biệt bằng các đường kẻ xác định các khu vực khác nhau của sân. Thường đi kèm với các tính từ chỉ kích thước, trạng thái (ví dụ: 'a standard badminton court', 'an indoor badminton court').

Prepositions

on in

‘on’ thường được sử dụng khi đề cập đến việc chơi trên sân (e.g., playing on a badminton court). ‘in’ thường được dùng khi nói về việc sân nằm trong một địa điểm nào đó (e.g., in the badminton court hall).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + badminton court
  • indoor indoor badminton court
    (sân cầu lông trong nhà)
  • outdoor outdoor badminton court
    (sân cầu lông ngoài trời)
  • private private badminton court
    (sân cầu lông riêng)
Verb + badminton court
  • build build a badminton court
    (xây dựng một sân cầu lông)
  • rent rent a badminton court
    (thuê một sân cầu lông)
  • play on play on a badminton court
    (chơi trên sân cầu lông)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'sân cầu lông'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badminton court

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hình chữ nhật được đánh dấu dùng để chơi cầu lông.

"The badminton court was newly painted before the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badminton court".

Sự phổ biến của cầu lông

Cầu lông là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Á. Nó thường được chơi ở cả cấp độ nghiệp dư và chuyên nghiệp, và là một môn thể thao Olympic.