(Top Banner Ad)
badminton racket
A2
Danh từ A2 Thể thao

badminton racket

UK: /ˈbædmɪntən ˈrækɪt/ • US: /ˈbædˌmɪntən ˈrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vợt cầu lông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight racket used to hit the shuttlecock in the game of badminton.

Vietnamese Meaning

Một loại vợt nhẹ được sử dụng để đánh cầu lông trong môn cầu lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a new badminton racket before the tournament."

    "Anh ấy đã mua một cây vợt cầu lông mới trước giải đấu."

  • "The badminton racket is made of graphite."

    "Vợt cầu lông được làm bằng graphite."

  • "She gripped the badminton racket tightly."

    "Cô ấy nắm chặt vợt cầu lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badminton Môn cầu lông
Noun racket Vợt (dụng cụ đánh cầu/bóng)
Noun shuttlecock Quả cầu lông
Noun badminton player Vận động viên cầu lông
Noun racket stringing Việc căng dây vợt

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
rāḥa
Middle French
raquette
English (16th C.)
racket
Place Name (19th C.)
Badminton House
Modern English
badminton racket

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Badminton'

Môn thể thao cầu lông (badminton) được đặt tên theo Badminton House, một dinh thự thuộc sở hữu của Công tước xứ Beaufort ở Gloucestershire, Anh. Đây là nơi luật chơi hiện đại của môn thể thao này được phổ biến rộng rãi vào thập niên 1860.

Nguồn Gốc Từ 'Racket'

Từ 'racket' (vợt) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'rāḥa', nghĩa là 'lòng bàn tay'. Điều này phản ánh cách người chơi ban đầu sử dụng lòng bàn tay để đánh cầu, trước khi dụng cụ vợt được phát minh.

Usage Note

Vợt cầu lông khác với vợt tennis ở chỗ nó nhẹ hơn nhiều và có đầu nhỏ hơn. Nó được thiết kế để đánh cầu lông, một vật thể nhẹ hơn nhiều so với bóng tennis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + badminton racket
  • light/heavy a light/heavy badminton racket
    (một chiếc vợt cầu lông nhẹ/nặng)
  • new/old a brand new badminton racket
    (một chiếc vợt cầu lông hoàn toàn mới)
  • professional a professional badminton racket
    (một chiếc vợt cầu lông chuyên nghiệp)
  • carbon fiber a carbon fiber badminton racket
    (một chiếc vợt cầu lông bằng sợi carbon)
Verb + badminton racket
  • buy/choose buy a badminton racket
    (mua một chiếc vợt cầu lông)
  • string string the badminton racket
    (căng dây vợt cầu lông)
  • grip/hold grip the badminton racket tightly
    (cầm chắc chiếc vợt cầu lông)
  • swing swing the badminton racket
    (vung vợt cầu lông)
Noun + badminton racket (Parts/Attributes)
  • the handle of the handle of the badminton racket
    (cán của chiếc vợt cầu lông)
  • the tension of the tension of the badminton racket strings
    (độ căng dây của vợt cầu lông)

Idioms

  • To break a badminton racket (figurative)

    Hành động thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng lớn (vì thua cuộc)

    "He was so frustrated after missing the shot that he wanted to break his badminton racket."

    (Anh ấy thất vọng đến mức muốn đập nát chiếc vợt cầu lông sau khi bỏ lỡ cú đánh đó.)

  • A good feel for the racket

    Cảm giác tốt khi cầm và điều khiển vợt; khả năng kiểm soát vợt tốt

    "After years of practice, she developed a good feel for the racket."

    (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã phát triển được cảm giác cầm vợt rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badminton racket

Danh từ
Lật mặt

Một loại vợt nhẹ được sử dụng để đánh cầu lông trong môn cầu lông.

"He bought a new badminton racket before the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badminton racket".

Sự Phát Triển Vật Liệu

Ban đầu, vợt cầu lông được làm bằng gỗ. Ngày nay, hầu hết các vợt chuyên nghiệp đều được chế tạo từ sợi carbon tổng hợp (carbon fiber) vì vật liệu này cực kỳ nhẹ, bền và cho phép người chơi tạo ra cú đánh mạnh hơn. Sự tiến hóa này đã làm thay đổi đáng kể tốc độ và chiến thuật của môn thể thao.

Đặc Trưng Châu Á

Mặc dù có nguồn gốc từ Anh, cầu lông đã trở nên cực kỳ phổ biến và thống trị ở các nước châu Á như Indonesia, Malaysia, Trung Quốc, và Việt Nam. Các vận động viên hàng đầu thế giới thường đến từ khu vực này, biến cầu lông thành một phần quan trọng trong văn hóa thể thao châu Á.