shuttlecock
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shuttlecock'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vật thể nhẹ, có hình dạng như một hình nón, với lông vũ hoặc sợi nhựa được gắn vào một đế tròn, được đánh bằng vợt trong môn cầu lông.
Definition (English Meaning)
A lightweight object shaped like a cone, with feathers or plastic filaments fixed in a rounded base, that is struck with a racket in the games of badminton.
Ví dụ Thực tế với 'Shuttlecock'
-
"The player hit the shuttlecock high into the air."
"Người chơi đánh quả cầu lông lên cao."
-
"She served the shuttlecock with a flick of her wrist."
"Cô ấy giao quả cầu lông bằng một cú vẩy cổ tay."
-
"The shuttlecock's flight path was unpredictable."
"Đường bay của quả cầu lông rất khó đoán."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shuttlecock'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shuttlecock
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shuttlecock'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Shuttlecock là thuật ngữ chuyên dụng cho môn cầu lông. Nó khác biệt với 'birdie', thường được sử dụng không chính thức hơn. Điểm khác biệt chính là thiết kế và mục đích sử dụng riêng cho môn cầu lông.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Hit the shuttlecock with the racket.": Giới từ 'with' được dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện hành động.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shuttlecock'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That shuttlecock is new, isn't it?
|
Cái quả cầu lông đó mới, phải không? |
| Phủ định |
This isn't a professional shuttlecock, is it?
|
Đây không phải là một quả cầu lông chuyên nghiệp, phải không? |
| Nghi vấn |
The shuttlecock is made of feathers, isn't it?
|
Quả cầu lông được làm từ lông vũ, phải không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The children have been hitting the shuttlecock over the net for an hour.
|
Bọn trẻ đã đang đánh cầu lông qua lưới được một tiếng rồi. |
| Phủ định |
She hasn't been using that shuttlecock because it's damaged.
|
Cô ấy đã không sử dụng quả cầu lông đó vì nó bị hỏng. |
| Nghi vấn |
Have they been practicing with the new shuttlecock all morning?
|
Có phải họ đã tập luyện với quả cầu lông mới cả buổi sáng nay không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The badminton team's shuttlecock collection is impressive.
|
Bộ sưu tập cầu lông của đội cầu lông thật ấn tượng. |
| Phủ định |
The player's shuttlecock didn't survive the intense match.
|
Quả cầu lông của người chơi đã không tồn tại sau trận đấu căng thẳng. |
| Nghi vấn |
Is this shuttlecock's feather broken?
|
Lông vũ của quả cầu lông này có bị gãy không? |