(Top Banner Ad)
bail enforcement agent
C1
Danh từ C1 Pháp luật

bail enforcement agent

UK: /ˈbeɪl ɪnˈfɔːsmənt ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈbeɪl ɪnˈfɔrsmənt ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

Người săn tiền thưởng Đặc vụ truy bắt tội phạm bỏ trốn sau khi được tại ngoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private agent who apprehends individuals who have failed to appear in court after being released on bail; often referred to as a bounty hunter.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên tư nhân bắt giữ những cá nhân không xuất hiện tại tòa sau khi được tại ngoại; thường được gọi là người săn tiền thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bail enforcement agent tracked the fugitive across state lines."

    "Người săn tiền thưởng đã theo dõi kẻ chạy trốn qua biên giới các bang."

  • "Bail enforcement agents have broad authority to apprehend fugitives."

    "Những người săn tiền thưởng có quyền hạn rộng rãi để bắt giữ những kẻ đào tẩu."

  • "The movie depicted the life of a bail enforcement agent."

    "Bộ phim mô tả cuộc đời của một người săn tiền thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bail Tiền bảo lãnh; sự bảo lãnh
Verb enforce Thi hành; thực thi (luật pháp, hợp đồng)
Noun enforcement Sự thi hành; sự cưỡng chế
Noun bondsman Người bảo lãnh tiền tại ngoại (thường là công ty bảo lãnh)
Noun defendant Bị cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bajulare (to bear a burden)
Old French
bail (custody, charge)
Middle English
baile
English
bail enforcement agent

Sự ra đời của thuật ngữ chuyên nghiệp

Trong lịch sử nước Mỹ, những người truy tìm nghi phạm bỏ trốn sau khi được bảo lãnh tại ngoại thường được gọi là 'bounty hunters' (thợ săn tiền thưởng). Tuy nhiên, thuật ngữ 'bail enforcement agent' (đặc vụ thi hành bảo lãnh) được sử dụng rộng rãi hơn trong thời hiện đại để mang lại sự chuyên nghiệp và nhấn mạnh vai trò thực thi nghĩa vụ pháp lý của họ, thay vì chỉ là việc săn lùng vì tiền thưởng.

Nguồn gốc của từ Bail (Bảo lãnh)

Từ 'bail' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'bajulare' (nghĩa là gánh vác, chịu trách nhiệm) thông qua tiếng Pháp cổ 'bail' (nghĩa là quyền nuôi dưỡng hoặc giao phó trách nhiệm). Khi ai đó được bảo lãnh, một người hoặc công ty sẽ chịu trách nhiệm giao phó sự hiện diện của họ trước tòa.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng ở Hoa Kỳ. 'Bail enforcement agent' nhấn mạnh vào việc thực thi các điều khoản của việc tại ngoại, trong khi 'bounty hunter' nhấn mạnh vào việc nhận tiền thưởng khi bắt giữ thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bail enforcement agent
  • hire hire a bail enforcement agent
    (thuê một đặc vụ thi hành bảo lãnh)
  • authorize authorize a bail enforcement agent to locate
    (ủy quyền cho một đặc vụ thi hành bảo lãnh đi tìm kiếm)
  • pursue pursue the fugitive using a bail enforcement agent
    (truy đuổi kẻ bỏ trốn bằng cách sử dụng đặc vụ thi hành bảo lãnh)
Adjective + bail enforcement agent
  • licensed a licensed bail enforcement agent
    (một đặc vụ thi hành bảo lãnh có giấy phép)
  • private a private bail enforcement agent
    (một đặc vụ thi hành bảo lãnh tư nhân)

Idioms

  • Jump bail

    Bỏ trốn khi đang được bảo lãnh tại ngoại

    "When the defendant decided to jump bail, the bail enforcement agent was immediately notified."

    (Khi bị cáo quyết định bỏ trốn lúc được bảo lãnh, đặc vụ thi hành bảo lãnh đã được thông báo ngay lập tức.)

  • Initiate bail enforcement procedures

    Khởi động các thủ tục thi hành bảo lãnh

    "The bondsman had no choice but to initiate bail enforcement procedures to recover the money."

    (Người bảo lãnh không còn lựa chọn nào khác ngoài việc khởi động các thủ tục thi hành bảo lãnh để thu hồi số tiền.)

  • Apprehended by a bail enforcement agent

    Bị bắt giữ bởi một đặc vụ thi hành bảo lãnh

    "After two weeks on the run, the suspect was finally apprehended by a bail enforcement agent in Florida."

    (Sau hai tuần lẩn trốn, nghi phạm cuối cùng đã bị bắt giữ bởi một đặc vụ thi hành bảo lãnh ở Florida.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bail enforcement agent

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên tư nhân bắt giữ những cá nhân không xuất hiện tại tòa sau khi được tại ngoại; thường được gọi là người săn tiền thưởng.

"The bail enforcement agent tracked the fugitive across state lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone skips bail, a bail enforcement agent looks for them.
Nếu ai đó bỏ trốn sau khi được tại ngoại, một nhân viên thi hành bảo lãnh sẽ tìm kiếm họ.
Phủ định
If a bail enforcement agent doesn't find the fugitive, the bail bond company loses money.
Nếu một nhân viên thi hành bảo lãnh không tìm thấy kẻ đào tẩu, công ty bảo lãnh sẽ mất tiền.
Nghi vấn
If a bail enforcement agent catches a fugitive, does the court reduce the bail bond company's liability?
Nếu một nhân viên thi hành bảo lãnh bắt được một kẻ đào tẩu, tòa án có giảm trách nhiệm pháp lý của công ty bảo lãnh hay không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a bail enforcement agent, isn't he?
Anh ấy là một nhân viên thi hành lệnh bảo lãnh, phải không?
Phủ định
She isn't a bail enforcement agent, is she?
Cô ấy không phải là một nhân viên thi hành lệnh bảo lãnh, phải không?
Nghi vấn
They are bail enforcement agents, aren't they?
Họ là những nhân viên thi hành lệnh bảo lãnh, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bail enforcement agent had already apprehended the suspect before the police arrived.
Người thi hành lệnh bảo lãnh đã bắt giữ nghi phạm trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
He had not known that the bail enforcement agent had been tracking him for weeks.
Anh ta đã không biết rằng người thi hành lệnh bảo lãnh đã theo dõi anh ta trong nhiều tuần.
Nghi vấn
Had the bail enforcement agent completed the training before taking on the case?
Người thi hành lệnh bảo lãnh đã hoàn thành khóa đào tạo trước khi nhận vụ án này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bail enforcement agent".

Quyền lực của 'Thợ săn tiền thưởng' hợp pháp

Ở Hoa Kỳ, đặc vụ thi hành bảo lãnh (B.E.A.) là người được công ty bảo lãnh tiền tại ngoại thuê để bắt giữ những người đã 'nhảy bảo lãnh' (jumped bail). Quyền lực của họ có tính chất tư nhân, bắt nguồn từ hợp đồng với bị cáo, cho phép họ có quyền hạn đặc biệt, đôi khi còn lớn hơn cả cảnh sát thông thường trong việc bắt giữ đối tượng, bao gồm cả quyền vượt qua biên giới tiểu bang.

Vai trò trong hệ thống tư pháp Mỹ

Sự tồn tại của B.E.A. là độc nhất đối với hệ thống tư pháp hình sự của Hoa Kỳ. Không giống như hầu hết các quốc gia khác nơi nhà nước chịu trách nhiệm về tiền bảo lãnh, hệ thống Mỹ dựa vào các công ty tư nhân. B.E.A. đóng vai trò là cơ chế bảo vệ tài chính cho các công ty này, đảm bảo rằng bị cáo xuất hiện trước tòa, nếu không họ sẽ bị truy tìm và dẫn độ.