bail enforcement agent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A private agent who apprehends individuals who have failed to appear in court after being released on bail; often referred to as a bounty hunter.
Vietnamese Meaning
Một nhân viên tư nhân bắt giữ những cá nhân không xuất hiện tại tòa sau khi được tại ngoại; thường được gọi là người săn tiền thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bail enforcement agent tracked the fugitive across state lines."
"Người săn tiền thưởng đã theo dõi kẻ chạy trốn qua biên giới các bang."
-
"Bail enforcement agents have broad authority to apprehend fugitives."
"Những người săn tiền thưởng có quyền hạn rộng rãi để bắt giữ những kẻ đào tẩu."
-
"The movie depicted the life of a bail enforcement agent."
"Bộ phim mô tả cuộc đời của một người săn tiền thưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bail | Tiền bảo lãnh; sự bảo lãnh |
| Verb | enforce | Thi hành; thực thi (luật pháp, hợp đồng) |
| Noun | enforcement | Sự thi hành; sự cưỡng chế |
| Noun | bondsman | Người bảo lãnh tiền tại ngoại (thường là công ty bảo lãnh) |
| Noun | defendant | Bị cáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng ở Hoa Kỳ. 'Bail enforcement agent' nhấn mạnh vào việc thực thi các điều khoản của việc tại ngoại, trong khi 'bounty hunter' nhấn mạnh vào việc nhận tiền thưởng khi bắt giữ thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire hire a bail enforcement agent (thuê một đặc vụ thi hành bảo lãnh)
-
authorize authorize a bail enforcement agent to locate (ủy quyền cho một đặc vụ thi hành bảo lãnh đi tìm kiếm)
-
pursue pursue the fugitive using a bail enforcement agent (truy đuổi kẻ bỏ trốn bằng cách sử dụng đặc vụ thi hành bảo lãnh)
-
licensed a licensed bail enforcement agent (một đặc vụ thi hành bảo lãnh có giấy phép)
-
private a private bail enforcement agent (một đặc vụ thi hành bảo lãnh tư nhân)
Idioms
-
Jump bail
Bỏ trốn khi đang được bảo lãnh tại ngoại
"When the defendant decided to jump bail, the bail enforcement agent was immediately notified."
(Khi bị cáo quyết định bỏ trốn lúc được bảo lãnh, đặc vụ thi hành bảo lãnh đã được thông báo ngay lập tức.)
-
Initiate bail enforcement procedures
Khởi động các thủ tục thi hành bảo lãnh
"The bondsman had no choice but to initiate bail enforcement procedures to recover the money."
(Người bảo lãnh không còn lựa chọn nào khác ngoài việc khởi động các thủ tục thi hành bảo lãnh để thu hồi số tiền.)
-
Apprehended by a bail enforcement agent
Bị bắt giữ bởi một đặc vụ thi hành bảo lãnh
"After two weeks on the run, the suspect was finally apprehended by a bail enforcement agent in Florida."
(Sau hai tuần lẩn trốn, nghi phạm cuối cùng đã bị bắt giữ bởi một đặc vụ thi hành bảo lãnh ở Florida.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bail enforcement agent
Danh từMột nhân viên tư nhân bắt giữ những cá nhân không xuất hiện tại tòa sau khi được tại ngoại; thường được gọi là người săn tiền thưởng.
"The bail enforcement agent tracked the fugitive across state lines."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone skips bail, a bail enforcement agent looks for them. |
Nếu ai đó bỏ trốn sau khi được tại ngoại, một nhân viên thi hành bảo lãnh sẽ tìm kiếm họ. |
| Phủ định | If a bail enforcement agent doesn't find the fugitive, the bail bond company loses money. |
Nếu một nhân viên thi hành bảo lãnh không tìm thấy kẻ đào tẩu, công ty bảo lãnh sẽ mất tiền. |
| Nghi vấn | If a bail enforcement agent catches a fugitive, does the court reduce the bail bond company's liability? |
Nếu một nhân viên thi hành bảo lãnh bắt được một kẻ đào tẩu, tòa án có giảm trách nhiệm pháp lý của công ty bảo lãnh hay không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a bail enforcement agent, isn't he? |
Anh ấy là một nhân viên thi hành lệnh bảo lãnh, phải không? |
| Phủ định | She isn't a bail enforcement agent, is she? |
Cô ấy không phải là một nhân viên thi hành lệnh bảo lãnh, phải không? |
| Nghi vấn | They are bail enforcement agents, aren't they? |
Họ là những nhân viên thi hành lệnh bảo lãnh, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bail enforcement agent had already apprehended the suspect before the police arrived. |
Người thi hành lệnh bảo lãnh đã bắt giữ nghi phạm trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | He had not known that the bail enforcement agent had been tracking him for weeks. |
Anh ta đã không biết rằng người thi hành lệnh bảo lãnh đã theo dõi anh ta trong nhiều tuần. |
| Nghi vấn | Had the bail enforcement agent completed the training before taking on the case? |
Người thi hành lệnh bảo lãnh đã hoàn thành khóa đào tạo trước khi nhận vụ án này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bail enforcement agent".
