(Top Banner Ad)
fugitive recovery agent
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Thực thi pháp luật

fugitive recovery agent

UK: /ˈfjuːdʒətɪv rɪˈkʌvəri ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈfjuːdʒətɪv rɪˈkʌvəri ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

người bắt giữ tội phạm bỏ trốn người săn tiền thưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who apprehends fugitives for a fee, typically bounty hunters.

Vietnamese Meaning

Một người bắt giữ những người bỏ trốn để nhận tiền thưởng, thường là những người săn tiền thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fugitive recovery agent tracked the suspect across state lines."

    "Người bắt giữ tội phạm bỏ trốn đã theo dấu nghi phạm qua biên giới các tiểu bang."

  • "Fugitive recovery agents must be knowledgeable about the law."

    "Những người bắt giữ tội phạm bỏ trốn cần phải am hiểu luật pháp."

  • "Some states have specific regulations for fugitive recovery agents."

    "Một số tiểu bang có các quy định cụ thể dành cho những người bắt giữ tội phạm bỏ trốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fugitive người bỏ trốn, kẻ trốn chạy
Verb recover thu hồi, lấy lại
Noun recovery sự thu hồi, sự phục hồi
Noun agent người đại diện, tác nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Thực thi pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
fugitive
English
recovery
English
agent
English
fugitive recovery agent

Nguồn gốc của 'Fugitive'

Từ 'fugitive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'fugitivus', có nghĩa là 'người bỏ trốn'. Trong lịch sử, nó thường được dùng để chỉ những nô lệ bỏ trốn, nhưng ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai trốn tránh pháp luật hoặc nghĩa vụ.

Sự ra đời của 'Fugitive Recovery Agent'

Thuật ngữ 'fugitive recovery agent' trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ do sự phức tạp của hệ thống bảo lãnh tại ngoại. Khi một người vi phạm điều khoản bảo lãnh, người bảo lãnh có quyền thuê một 'fugitive recovery agent' để bắt lại họ và đưa họ trở lại tòa án. Điều này khác với việc bắt giữ của cảnh sát, vì 'agents' hoạt động dưới quyền của người bảo lãnh, không phải nhà nước.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người hoạt động độc lập hoặc làm việc cho các công ty tư nhân chuyên về việc bắt giữ những người đã trốn khỏi nhà tù hoặc vi phạm các điều khoản bảo lãnh. Họ có quyền hạn nhất định, thường tương đương với quyền hạn của một công dân thông thường, nhưng đôi khi có thể có quyền hạn lớn hơn tùy thuộc vào luật pháp địa phương. Cần phân biệt với cảnh sát hoặc các cơ quan thực thi pháp luật chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fugitive recovery agent
  • professional fugitive recovery agent
    (người thu hồi tội phạm bỏ trốn chuyên nghiệp)
  • licensed fugitive recovery agent
    (người thu hồi tội phạm bỏ trốn có giấy phép)
Verb + fugitive recovery agent
  • hire a fugitive recovery agent
    (thuê một người thu hồi tội phạm bỏ trốn)
  • work with a fugitive recovery agent
    (làm việc với một người thu hồi tội phạm bỏ trốn)

Idioms

  • Going rogue as a fugitive recovery agent

    Hành động vượt quá thẩm quyền hoặc trái pháp luật trong vai trò người thu hồi tội phạm bỏ trốn.

    "The fugitive recovery agent went rogue, crossing state lines without authorization."

    (Người thu hồi tội phạm bỏ trốn đã hành động vượt quá thẩm quyền, vượt qua biên giới tiểu bang mà không được phép.)

  • Operating in the gray area as a fugitive recovery agent

    Hoạt động trong vùng xám, nơi ranh giới pháp lý không rõ ràng, khi là người thu hồi tội phạm bỏ trốn.

    "Fugitive recovery agents often operate in the gray area, pushing the limits of the law to capture their targets."

    (Những người thu hồi tội phạm bỏ trốn thường hoạt động trong vùng xám, đẩy giới hạn của luật pháp để bắt giữ mục tiêu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fugitive recovery agent

Danh từ
Lật mặt

Một người bắt giữ những người bỏ trốn để nhận tiền thưởng, thường là những người săn tiền thưởng.

"The fugitive recovery agent tracked the suspect across state lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fugitive recovery agent".

Bounty Hunters in American Culture

Ở Hoa Kỳ, 'fugitive recovery agents' thường được gọi một cách không chính thức là 'bounty hunters'. Khái niệm này đã được lãng mạn hóa trong văn hóa đại chúng thông qua phim ảnh và truyền hình, mặc dù thực tế công việc này có thể rất nguy hiểm và gây tranh cãi về mặt đạo đức. Việc hành nghề thường được quy định bởi luật pháp tiểu bang, và phạm vi quyền hạn của họ khác nhau tùy theo khu vực.

Bảo lãnh tại ngoại (Bail Bonds)

Sự tồn tại của 'fugitive recovery agents' gắn liền với hệ thống bảo lãnh tại ngoại của Hoa Kỳ. Khi một người bị bắt và được tại ngoại bằng tiền bảo lãnh, một công ty bảo lãnh chịu trách nhiệm đảm bảo người đó ra hầu tòa. Nếu người đó bỏ trốn, công ty bảo lãnh có thể thuê 'fugitive recovery agents' để thu hồi chi phí và tránh bị mất tiền bảo lãnh.