fugitive recovery agent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who apprehends fugitives for a fee, typically bounty hunters.
Vietnamese Meaning
Một người bắt giữ những người bỏ trốn để nhận tiền thưởng, thường là những người săn tiền thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fugitive recovery agent tracked the suspect across state lines."
"Người bắt giữ tội phạm bỏ trốn đã theo dấu nghi phạm qua biên giới các tiểu bang."
-
"Fugitive recovery agents must be knowledgeable about the law."
"Những người bắt giữ tội phạm bỏ trốn cần phải am hiểu luật pháp."
-
"Some states have specific regulations for fugitive recovery agents."
"Một số tiểu bang có các quy định cụ thể dành cho những người bắt giữ tội phạm bỏ trốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người hoạt động độc lập hoặc làm việc cho các công ty tư nhân chuyên về việc bắt giữ những người đã trốn khỏi nhà tù hoặc vi phạm các điều khoản bảo lãnh. Họ có quyền hạn nhất định, thường tương đương với quyền hạn của một công dân thông thường, nhưng đôi khi có thể có quyền hạn lớn hơn tùy thuộc vào luật pháp địa phương. Cần phân biệt với cảnh sát hoặc các cơ quan thực thi pháp luật chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional fugitive recovery agent (người thu hồi tội phạm bỏ trốn chuyên nghiệp)
-
licensed fugitive recovery agent (người thu hồi tội phạm bỏ trốn có giấy phép)
-
hire a fugitive recovery agent (thuê một người thu hồi tội phạm bỏ trốn)
-
work with a fugitive recovery agent (làm việc với một người thu hồi tội phạm bỏ trốn)
Idioms
-
Going rogue as a fugitive recovery agent
Hành động vượt quá thẩm quyền hoặc trái pháp luật trong vai trò người thu hồi tội phạm bỏ trốn.
"The fugitive recovery agent went rogue, crossing state lines without authorization."
(Người thu hồi tội phạm bỏ trốn đã hành động vượt quá thẩm quyền, vượt qua biên giới tiểu bang mà không được phép.)
-
Operating in the gray area as a fugitive recovery agent
Hoạt động trong vùng xám, nơi ranh giới pháp lý không rõ ràng, khi là người thu hồi tội phạm bỏ trốn.
"Fugitive recovery agents often operate in the gray area, pushing the limits of the law to capture their targets."
(Những người thu hồi tội phạm bỏ trốn thường hoạt động trong vùng xám, đẩy giới hạn của luật pháp để bắt giữ mục tiêu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fugitive recovery agent
Danh từMột người bắt giữ những người bỏ trốn để nhận tiền thưởng, thường là những người săn tiền thưởng.
"The fugitive recovery agent tracked the suspect across state lines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fugitive recovery agent".
