(Top Banner Ad)
bounty hunter
B2
danh từ B2 Pháp luật, Lịch sử, Văn hóa đại chúng

bounty hunter

UK: /ˈbaʊnti ˌhʌntə(r)/ • US: /ˈbaʊnti ˌhʌntər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ săn tiền thưởng người săn tiền thưởng kẻ săn tiền thưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who pursues fugitives from justice for whom a reward (bounty) is offered.

Vietnamese Meaning

Một người truy đuổi những kẻ đào tẩu khỏi công lý mà có tiền thưởng (bounty) cho việc bắt giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bounty hunter tracked the fugitive across state lines."

    "Người thợ săn tiền thưởng đã lần theo dấu vết của kẻ đào tẩu qua biên giới các tiểu bang."

  • "Bounty hunters often operate outside the legal boundaries."

    "Những người thợ săn tiền thưởng thường hoạt động bên ngoài các ranh giới pháp lý."

  • "The movie follows the adventures of a group of bounty hunters."

    "Bộ phim kể về cuộc phiêu lưu của một nhóm thợ săn tiền thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bounty Tiền thưởng truy nã; sự rộng lượng
Verb hunt Săn lùng, truy tìm
Noun hunting Sự săn lùng
Noun hunter Thợ săn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Lịch sử, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

OFr
bonté
ME
bountee
OE
hunten
Mod E (17th C.)
bounty (reward)
Mod E (19th C.)
bounty hunter

Nguồn gốc 'Bounty'

Từ 'bounty' (tiền thưởng) ban đầu có nghĩa là 'lòng tốt' hoặc 'sự rộng lượng' (từ tiếng Pháp cổ 'bonté'). Mãi đến thế kỷ 17, ý nghĩa này mới chuyển sang chỉ một khoản tiền thưởng lớn do chính phủ hoặc cơ quan pháp luật đưa ra để bắt giữ tội phạm.

Người săn tiền thưởng

Từ ghép 'bounty hunter' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến ở Mỹ vào thế kỷ 19, mô tả những người không phải cảnh sát nhưng được trả tiền để truy lùng những kẻ đào tẩu khỏi công lý, đặc biệt là những người bỏ trốn sau khi được bảo lãnh tại ngoại.

Usage Note

Thuật ngữ 'bounty hunter' thường được dùng để chỉ những người làm việc độc lập, không thuộc lực lượng hành pháp chính thức của chính phủ. Họ được trả tiền khi bắt giữ và giao nộp đối tượng truy nã. Đôi khi, công việc này liên quan đến những rủi ro đáng kể, vì những kẻ đào tẩu thường nguy hiểm.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ lý do hoặc mục đích mà bounty hunter làm việc, ví dụ: 'He is a bounty hunter for criminals who skipped bail.' (Anh ta là một thợ săn tiền thưởng cho những tên tội phạm đã bỏ trốn sau khi được tại ngoại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bounty hunter
  • tough a tough bounty hunter
    (một thợ săn tiền thưởng cứng rắn/chai lì)
  • licensed a licensed bounty hunter
    (một thợ săn tiền thưởng có giấy phép (hợp pháp))
  • ruthless a ruthless bounty hunter
    (một thợ săn tiền thưởng tàn nhẫn)
Verb + bounty hunter (Action)
  • hire to hire a bounty hunter
    (thuê một thợ săn tiền thưởng)
  • track The bounty hunter tracks the suspect.
    (Thợ săn tiền thưởng theo dõi nghi phạm.)
  • elude to elude the bounty hunter
    (trốn thoát khỏi thợ săn tiền thưởng)
Prepositional Phrase
  • by apprehended by a bounty hunter
    (bị bắt giữ bởi một thợ săn tiền thưởng)

Idioms

  • The life of a bounty hunter

    Cuộc sống của một thợ săn tiền thưởng (ám chỉ công việc nguy hiểm, cô độc và không có giờ giấc cố định)

    "The documentary explores the harsh realities of the life of a bounty hunter."

    (Bộ phim tài liệu khám phá những thực tế khắc nghiệt trong cuộc sống của một thợ săn tiền thưởng.)

  • To put a bounty hunter on someone’s trail

    Cử/thuê thợ săn tiền thưởng đi truy tìm ai đó

    "When the defendant jumped bail, the bail bondsman immediately put a bounty hunter on his trail."

    (Khi bị cáo bỏ trốn tiền bảo lãnh, công ty bảo lãnh ngay lập tức cử thợ săn tiền thưởng đi theo dấu anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounty hunter

danh từ
Lật mặt

Một người truy đuổi những kẻ đào tẩu khỏi công lý mà có tiền thưởng (bounty) cho việc bắt giữ.

"The bounty hunter tracked the fugitive across state lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the criminal escaped, the town hired a bounty hunter because they needed someone with specialized tracking skills.
Sau khi tên tội phạm trốn thoát, thị trấn đã thuê một thợ săn tiền thưởng vì họ cần người có kỹ năng theo dõi chuyên biệt.
Phủ định
Although the sheriff searched diligently, he wasn't a bounty hunter, so he couldn't follow the faint trail across state lines.
Mặc dù cảnh sát trưởng đã tìm kiếm siêng năng, nhưng ông ấy không phải là một thợ săn tiền thưởng, vì vậy ông ấy không thể lần theo dấu vết mờ nhạt qua biên giới tiểu bang.
Nghi vấn
Since the witness described a hardened criminal, is it possible that a bounty hunter is already on the case before the police?
Vì nhân chứng mô tả một tên tội phạm cứng đầu, có khả năng là một thợ săn tiền thưởng đã vào cuộc trước cả cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounty hunter".

Vai trò pháp lý tại Mỹ

Ở Hoa Kỳ, thợ săn tiền thưởng (hay còn gọi là 'fugitive recovery agents') có quyền hạn pháp lý đặc biệt dựa trên luật bảo lãnh tại ngoại (bail bonds). Họ được ủy quyền bởi công ty bảo lãnh để bắt giữ những người đã bỏ trốn sau khi được bảo lãnh, và quyền hạn của họ đôi khi vượt qua cả cảnh sát thông thường khi truy bắt đối tượng trong phạm vi hợp đồng bảo lãnh.

Hình tượng trong Văn hóa Đại chúng

Hình ảnh thợ săn tiền thưởng đã trở thành một biểu tượng phổ biến trong điện ảnh và truyện tranh, thường được miêu tả là những nhân vật cô độc, giỏi chiến đấu. Họ nổi bật trong các thể loại miền Tây (Western) và khoa học viễn tưởng (ví dụ, nhân vật Boba Fett trong loạt phim Star Wars là một thợ săn tiền thưởng không gian nổi tiếng).