balanced individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is emotionally stable, rational, and able to maintain a healthy perspective on life; someone who demonstrates equilibrium in various aspects of their life, such as work, relationships, and personal well-being.
Vietnamese Meaning
Một người ổn định về mặt cảm xúc, lý trí và có khả năng duy trì một cái nhìn lành mạnh về cuộc sống; một người thể hiện sự cân bằng trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, chẳng hạn như công việc, các mối quan hệ và hạnh phúc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking for a balanced individual who can handle stress and maintain a positive attitude."
"Công ty đang tìm kiếm một người cân bằng, người có thể xử lý căng thẳng và duy trì thái độ tích cực."
-
"To be a successful leader, you need to be a balanced individual."
"Để trở thành một nhà lãnh đạo thành công, bạn cần phải là một người cân bằng."
-
"She is a balanced individual with a good sense of humor and a positive outlook on life."
"Cô ấy là một người cân bằng với khiếu hài hước tốt và một cái nhìn tích cực về cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balance | sự cân bằng |
| Verb | balance | cân bằng |
| Adjective | imbalanced | mất cân bằng |
| Noun | individuality | tính cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có sự ổn định về mặt tinh thần và cảm xúc, có khả năng kiểm soát được bản thân và đưa ra những quyết định hợp lý. Nó nhấn mạnh sự hài hòa giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, không quá tập trung vào một khía cạnh duy nhất. Khác với 'well-rounded individual' vốn nhấn mạnh sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm, 'balanced individual' nhấn mạnh sự ổn định và hài hòa nội tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well-rounded balanced individual (người cân bằng, toàn diện)
-
Stable balanced individual (người ổn định, cân bằng)
-
Become a balanced individual (trở thành một người cân bằng)
-
Develop into a balanced individual (phát triển thành một người cân bằng)
Idioms
-
Striking a balance
tìm kiếm sự cân bằng
"Striking a balance between work and personal life is crucial for a balanced individual."
(Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng đối với một người cân bằng.)
-
Out of balance
mất cân bằng
"He felt out of balance after working long hours for weeks."
(Anh ấy cảm thấy mất cân bằng sau khi làm việc nhiều giờ liên tục trong nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balanced individual
Tính từ + Danh từMột người ổn định về mặt cảm xúc, lý trí và có khả năng duy trì một cái nhìn lành mạnh về cuộc sống; một người thể hiện sự cân bằng trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, chẳng hạn như công việc, các mối quan hệ và hạnh phúc cá nhân.
"The company is looking for a balanced individual who can handle stress and maintain a positive attitude."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced individual".
