(Top Banner Ad)
balanced individual
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Phát triển cá nhân

balanced individual

UK: /ˈbælənst ˌɪndɪˈvɪdjʊəl/ • US: /ˈbælənst ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người cân bằng người ổn định người có cuộc sống cân bằng người điều độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is emotionally stable, rational, and able to maintain a healthy perspective on life; someone who demonstrates equilibrium in various aspects of their life, such as work, relationships, and personal well-being.

Vietnamese Meaning

Một người ổn định về mặt cảm xúc, lý trí và có khả năng duy trì một cái nhìn lành mạnh về cuộc sống; một người thể hiện sự cân bằng trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, chẳng hạn như công việc, các mối quan hệ và hạnh phúc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for a balanced individual who can handle stress and maintain a positive attitude."

    "Công ty đang tìm kiếm một người cân bằng, người có thể xử lý căng thẳng và duy trì thái độ tích cực."

  • "To be a successful leader, you need to be a balanced individual."

    "Để trở thành một nhà lãnh đạo thành công, bạn cần phải là một người cân bằng."

  • "She is a balanced individual with a good sense of humor and a positive outlook on life."

    "Cô ấy là một người cân bằng với khiếu hài hước tốt và một cái nhìn tích cực về cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng
Verb balance cân bằng
Adjective imbalanced mất cân bằng
Noun individuality tính cá nhân

Synonyms

Antonyms

unstable individual (người không ổn định)unbalanced person (người mất cân bằng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
balanced
English
individual

Nguồn gốc của 'Balanced'

Từ 'balanced' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'bilanx', có nghĩa là 'cái cân hai đĩa'. Ý tưởng về sự cân bằng đã được chuyển sang nghĩa bóng để chỉ sự ổn định và hài hòa trong cuộc sống.

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' xuất phát từ tiếng Latinh 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và độc lập của mỗi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có sự ổn định về mặt tinh thần và cảm xúc, có khả năng kiểm soát được bản thân và đưa ra những quyết định hợp lý. Nó nhấn mạnh sự hài hòa giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, không quá tập trung vào một khía cạnh duy nhất. Khác với 'well-rounded individual' vốn nhấn mạnh sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm, 'balanced individual' nhấn mạnh sự ổn định và hài hòa nội tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balanced individual
  • Well-rounded balanced individual
    (người cân bằng, toàn diện)
  • Stable balanced individual
    (người ổn định, cân bằng)
Verb + balanced individual
  • Become a balanced individual
    (trở thành một người cân bằng)
  • Develop into a balanced individual
    (phát triển thành một người cân bằng)

Idioms

  • Striking a balance

    tìm kiếm sự cân bằng

    "Striking a balance between work and personal life is crucial for a balanced individual."

    (Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng đối với một người cân bằng.)

  • Out of balance

    mất cân bằng

    "He felt out of balance after working long hours for weeks."

    (Anh ấy cảm thấy mất cân bằng sau khi làm việc nhiều giờ liên tục trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balanced individual

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người ổn định về mặt cảm xúc, lý trí và có khả năng duy trì một cái nhìn lành mạnh về cuộc sống; một người thể hiện sự cân bằng trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, chẳng hạn như công việc, các mối quan hệ và hạnh phúc cá nhân.

"The company is looking for a balanced individual who can handle stress and maintain a positive attitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced individual".

Quan điểm phương Tây về sự cân bằng

Trong văn hóa phương Tây, một 'balanced individual' thường được coi là người có sự hài hòa giữa công việc, cuộc sống cá nhân, sức khỏe thể chất và tinh thần. Đây là một mục tiêu được nhiều người hướng tới để đạt được hạnh phúc và thành công.

Work-Life Balance

Khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc - cuộc sống) là một chủ đề quan trọng trong xã hội hiện đại. Nó đề cập đến việc phân bổ thời gian và năng lượng một cách hợp lý giữa công việc và các hoạt động cá nhân để tránh căng thẳng và kiệt sức.