rational person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is able to think clearly and logically.
Vietnamese Meaning
Một người có khả năng suy nghĩ rõ ràng và logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A rational person would consider all the options before making a decision."
"Một người lý trí sẽ cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định."
-
"It's important to approach problems as a rational person."
"Điều quan trọng là tiếp cận các vấn đề như một người lý trí."
-
"A rational person would not make such a rash decision."
"Một người lý trí sẽ không đưa ra một quyết định hấp tấp như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rational | có lý trí, hợp lý |
| Adverb | rationally | một cách lý trí, hợp lý |
| Noun | rationality | sự lý trí, tính hợp lý |
| Verb | rationalize | hợp lý hóa |
| Adjective | irrational | phi lý trí, vô lý |
| Noun | irrationality | sự phi lý trí, tính vô lý |
| Noun | person | người |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng biệt hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rational person' nhấn mạnh khả năng suy luận và đưa ra quyết định dựa trên lý trí, bằng chứng và thông tin khách quan, thay vì cảm xúc, thành kiến hoặc những yếu tố phi lý khác. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt và đưa ra những lựa chọn khôn ngoan trong các tình huống khó khăn. So sánh với 'reasonable person', 'rational person' có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh logic và phân tích.
Prepositions
'like' và 'as' được sử dụng để so sánh hoặc ví một người nào đó với một người lý trí. Ví dụ: 'He behaved like a rational person.' (Anh ấy cư xử như một người lý trí.) hoặc 'She acted as a rational person would.' (Cô ấy hành động như một người lý trí.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think like a rational person (suy nghĩ như một người lý trí)
-
act act like a rational person (hành động như một người lý trí)
-
behave behave like a rational person (cư xử như một người lý trí)
-
expect expect a rational person to... (mong đợi một người lý trí sẽ...)
-
any any rational person knows/would agree (bất kỳ người lý trí nào cũng biết/sẽ đồng ý)
Idioms
-
Any rational person would agree that...
Bất kỳ người lý trí nào cũng sẽ đồng ý rằng...
"Any rational person would agree that investing in education is vital for a country's future."
(Bất kỳ người lý trí nào cũng sẽ đồng ý rằng đầu tư vào giáo dục là cực kỳ quan trọng cho tương lai của một quốc gia.)
-
To act like a rational person
Hành động như một người lý trí
"Despite the crisis, she managed to act like a rational person and find a solution."
(Mặc dù trong khủng hoảng, cô ấy vẫn xoay sở để hành động như một người lý trí và tìm ra giải pháp.)
-
Beyond the understanding of a rational person
Nằm ngoài sự hiểu biết của một người lý trí
"The politician's decision was beyond the understanding of a rational person."
(Quyết định của vị chính trị gia đó nằm ngoài sự hiểu biết của một người lý trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rational person
Danh từMột người có khả năng suy nghĩ rõ ràng và logic.
"A rational person would consider all the options before making a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational person".
