(Top Banner Ad)
rational person
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Triết học

rational person

UK: /ˈræʃənəl ˈpɜːsn/ • US: /ˈræʃənəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người lý trí người có lý trí người biết suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is able to think clearly and logically.

Vietnamese Meaning

Một người có khả năng suy nghĩ rõ ràng và logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A rational person would consider all the options before making a decision."

    "Một người lý trí sẽ cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định."

  • "It's important to approach problems as a rational person."

    "Điều quan trọng là tiếp cận các vấn đề như một người lý trí."

  • "A rational person would not make such a rash decision."

    "Một người lý trí sẽ không đưa ra một quyết định hấp tấp như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rational có lý trí, hợp lý
Adverb rationally một cách lý trí, hợp lý
Noun rationality sự lý trí, tính hợp lý
Verb rationalize hợp lý hóa
Adjective irrational phi lý trí, vô lý
Noun irrationality sự phi lý trí, tính vô lý
Noun person người
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reri
Latin
ratio
Latin
rationalis
Old French
rationel
Middle English
racionel
English
rational

Nguồn gốc của 'rational person'

Từ 'rational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'lý trí' hoặc 'sự tính toán', thể hiện khả năng suy nghĩ logic và đưa ra quyết định dựa trên lý lẽ. 'Person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ của diễn viên, sau đó là nhân vật và cuối cùng là con người nói chung. Khi kết hợp, 'rational person' mô tả một người có khả năng suy nghĩ rõ ràng, khách quan và hành động dựa trên lý trí thay vì cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ 'rational person' nhấn mạnh khả năng suy luận và đưa ra quyết định dựa trên lý trí, bằng chứng và thông tin khách quan, thay vì cảm xúc, thành kiến hoặc những yếu tố phi lý khác. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt và đưa ra những lựa chọn khôn ngoan trong các tình huống khó khăn. So sánh với 'reasonable person', 'rational person' có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh logic và phân tích.

Prepositions

like as

'like' và 'as' được sử dụng để so sánh hoặc ví một người nào đó với một người lý trí. Ví dụ: 'He behaved like a rational person.' (Anh ấy cư xử như một người lý trí.) hoặc 'She acted as a rational person would.' (Cô ấy hành động như một người lý trí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + like a rational person
  • think think like a rational person
    (suy nghĩ như một người lý trí)
  • act act like a rational person
    (hành động như một người lý trí)
  • behave behave like a rational person
    (cư xử như một người lý trí)
Common phrases with 'rational person'
  • expect expect a rational person to...
    (mong đợi một người lý trí sẽ...)
  • any any rational person knows/would agree
    (bất kỳ người lý trí nào cũng biết/sẽ đồng ý)

Idioms

  • Any rational person would agree that...

    Bất kỳ người lý trí nào cũng sẽ đồng ý rằng...

    "Any rational person would agree that investing in education is vital for a country's future."

    (Bất kỳ người lý trí nào cũng sẽ đồng ý rằng đầu tư vào giáo dục là cực kỳ quan trọng cho tương lai của một quốc gia.)

  • To act like a rational person

    Hành động như một người lý trí

    "Despite the crisis, she managed to act like a rational person and find a solution."

    (Mặc dù trong khủng hoảng, cô ấy vẫn xoay sở để hành động như một người lý trí và tìm ra giải pháp.)

  • Beyond the understanding of a rational person

    Nằm ngoài sự hiểu biết của một người lý trí

    "The politician's decision was beyond the understanding of a rational person."

    (Quyết định của vị chính trị gia đó nằm ngoài sự hiểu biết của một người lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational person

Danh từ
Lật mặt

Một người có khả năng suy nghĩ rõ ràng và logic.

"A rational person would consider all the options before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational person".

Thời kỳ Khai sáng và Lý trí

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18), lý trí được đề cao như nguồn gốc chính của kiến thức và quyền lực. 'Rational person' thể hiện lý tưởng về một cá nhân có khả năng suy nghĩ độc lập, khách quan và đưa ra phán đoán dựa trên logic, chứ không phải mê tín hay cảm xúc. Đây là nền tảng cho nhiều hệ thống pháp luật và chính trị hiện đại.

Con người kinh tế (Homo Economicus)

Trong kinh tế học, khái niệm 'homo economicus' (con người kinh tế) mô tả một cá nhân giả định luôn hành động một cách hoàn toàn lý trí để tối đa hóa lợi ích hoặc lợi nhuận của mình. Mặc dù là một mô hình lý tưởng và thường bị chỉ trích vì đơn giản hóa hành vi con người, nó vẫn là một công cụ quan trọng để phân tích thị trường và đưa ra dự đoán.