(Top Banner Ad)
balanced meal
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Sức khỏe

balanced meal

UK: /ˈbælənst miːl/ • US: /ˈbælənst miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn cân bằng bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal that contains a healthy proportion of different types of food.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn chứa đựng tỷ lệ cân đối, lành mạnh của các loại thực phẩm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A balanced meal should include fruits, vegetables, protein, and whole grains."

    "Một bữa ăn cân bằng nên bao gồm trái cây, rau, protein và ngũ cốc nguyên hạt."

  • "Eating a balanced meal helps maintain a healthy weight."

    "Ăn một bữa ăn cân bằng giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh."

  • "It's important to prepare a balanced meal for children's growth and development."

    "Điều quan trọng là chuẩn bị một bữa ăn cân bằng cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance Sự cân bằng, sự thăng bằng
Verb balance Cân bằng, làm cho cân bằng
Adjective unbalanced Không cân bằng, mất thăng bằng
Adjective balancing Đang cân bằng, dùng để cân bằng

Synonyms

wholesome meal (bữa ăn lành mạnh)nutritious meal (bữa ăn bổ dưỡng)

Antonyms

unhealthy meal (bữa ăn không lành mạnh)junk food (đồ ăn vặt)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bis lanx (two plates/dishes)
Old French
balance (scale)
English (14th C)
balance
English (19th-20th C)
balanced meal (nutritional term)

Sự ra đời của bữa ăn cân bằng

Cụm từ 'balanced meal' (bữa ăn cân bằng) trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, khi khoa học dinh dưỡng bắt đầu nghiên cứu về cách kết hợp các nhóm thực phẩm. Từ 'balance' (cân bằng) bắt nguồn từ chiếc cân có hai đĩa, ám chỉ sự phân chia hợp lý và hài hòa giữa các thành phần dinh dưỡng (chất đạm, tinh bột, chất béo) để cơ thể hoạt động tốt nhất.

Usage Note

Cụm từ 'balanced meal' nhấn mạnh sự cần thiết của việc bao gồm tất cả các nhóm thực phẩm chính (ví dụ: carbohydrate, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất) với tỷ lệ phù hợp để đảm bảo sức khỏe tốt. Nó khác với một bữa ăn 'typical meal' (bữa ăn thông thường) ở chỗ có ý thức về mặt dinh dưỡng. So sánh với 'nutritious meal' (bữa ăn bổ dưỡng), 'balanced meal' tập trung hơn vào tỷ lệ các thành phần.

Prepositions

with of

'balanced meal with': sử dụng để chỉ một bữa ăn cân bằng *với* các thành phần cụ thể. Ví dụ: a balanced meal with plenty of vegetables. 'balanced meal of': sử dụng ít phổ biến hơn, thường kết hợp với các danh từ trừu tượng hơn. Ví dụ: a balanced meal of nutrition and enjoyment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balanced meal
  • healthy a healthy balanced meal
    (một bữa ăn cân bằng lành mạnh)
  • nutritious a nutritious balanced meal
    (một bữa ăn cân bằng giàu dinh dưỡng)
  • well-planned a well-planned balanced meal
    (một bữa ăn cân bằng được lên kế hoạch kỹ lưỡng)
Verb + balanced meal
  • prepare to prepare a balanced meal
    (chuẩn bị một bữa ăn cân bằng)
  • require require a balanced meal
    (đòi hỏi/cần có một bữa ăn cân bằng)
  • enjoy to enjoy a balanced meal
    (thưởng thức một bữa ăn cân bằng)

Idioms

  • The foundation of a balanced meal

    Nền tảng của một bữa ăn cân bằng

    "Vegetables are often considered the foundation of a balanced meal."

    (Rau củ thường được coi là nền tảng của một bữa ăn cân bằng.)

  • Ensure a balanced meal

    Đảm bảo một bữa ăn cân bằng

    "Parents must ensure a balanced meal for their children's growth."

    (Cha mẹ phải đảm bảo một bữa ăn cân bằng cho sự phát triển của con cái họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balanced meal

Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn chứa đựng tỷ lệ cân đối, lành mạnh của các loại thực phẩm khác nhau.

"A balanced meal should include fruits, vegetables, protein, and whole grains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced meal".

Mô hình MyPlate của Mỹ

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, việc hiểu thế nào là 'balanced meal' được trực quan hóa thông qua mô hình 'MyPlate' (Đĩa của tôi). Mô hình này chia đĩa thức ăn thành các phần bằng nhau, khuyến khích sự cân đối giữa protein, ngũ cốc, rau củ và trái cây trong mỗi bữa ăn, thay vì chỉ chú trọng một loại thực phẩm.

Cân bằng Macronutrients

Trong văn hóa thể hình và tập luyện phương Tây, khái niệm 'balanced meal' thường đi đôi với việc 'tính toán macros' (macronutrients). Điều này có nghĩa là bữa ăn không chỉ cần đủ chất mà còn phải đạt tỷ lệ chính xác giữa Carbohydrate, Protein và Chất béo (Fat) để phù hợp với mục tiêu tập luyện hoặc giảm cân.