(Top Banner Ad)
nutritious meal
B1
tính từ B1 Dinh dưỡng, Sức khỏe

nutritious meal

UK: /njuːˈtrɪʃəs/ • US: /nuˈtrɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn bổ dưỡng món ăn giàu dinh dưỡng bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing substances that are necessary for good health and growth.

Vietnamese Meaning

Chứa các chất cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A nutritious meal is essential for a healthy lifestyle."

    "Một bữa ăn bổ dưỡng là điều cần thiết cho một lối sống lành mạnh."

  • "It is important to eat a nutritious meal every day."

    "Điều quan trọng là ăn một bữa ăn bổ dưỡng mỗi ngày."

  • "She prepared a nutritious meal for her family."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn bổ dưỡng cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrition dinh dưỡng
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
Adjective nutritive có tính dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
English
nutritious
Proto-Germanic
*mēlą
Old English
mǣl
English
meal

Nguồn gốc của 'Nutritious'

Từ 'nutritious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho ăn'. Nó mang ý nghĩa của việc cung cấp những chất cần thiết để duy trì sự sống và sức khỏe. Vì vậy, một bữa ăn 'nutritious' chính là bữa ăn giàu dưỡng chất và tốt cho cơ thể.

Câu chuyện về 'Meal'

Từ 'meal' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣl', ban đầu có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'thời điểm đã định'. Sau đó, nó được dùng để chỉ 'thời điểm ăn' và dần dần phát triển để có nghĩa là 'bữa ăn' như chúng ta hiểu ngày nay. Điều này cho thấy bữa ăn không chỉ là hành động ăn uống mà còn gắn liền với một khoảng thời gian cụ thể trong ngày.

Usage Note

Tính từ 'nutritious' nhấn mạnh đến giá trị dinh dưỡng cao của thực phẩm, có lợi cho sức khỏe. Nó thường được dùng để mô tả thức ăn, bữa ăn, hoặc chế độ ăn uống. Khác với 'healthy' (khỏe mạnh), 'nutritious' tập trung vào thành phần dinh dưỡng chứ không phải kết quả tổng thể đối với sức khỏe. Ví dụ, một bữa ăn có thể 'nutritious' nhưng không 'healthy' nếu nó chứa quá nhiều calo hoặc chất béo.
'Meal' chỉ một dịp ăn hoặc thức ăn được ăn trong một dịp đó. Nó có thể là bữa sáng, bữa trưa, bữa tối, hoặc bất kỳ bữa ăn nào khác. Sự khác biệt giữa 'meal' và 'food' là 'food' là khái niệm chung hơn về thức ăn, còn 'meal' là một dịp ăn cụ thể.

Prepositions

for

'Nutritious for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà cái gì đó bổ dưỡng cho. Ví dụ: 'This meal is nutritious for children.' (Bữa ăn này bổ dưỡng cho trẻ em.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutritious meal
  • healthy healthy nutritious meal
    (bữa ăn bổ dưỡng lành mạnh)
  • balanced balanced nutritious meal
    (bữa ăn bổ dưỡng cân bằng)
  • simple simple nutritious meal
    (bữa ăn bổ dưỡng đơn giản)
  • delicious delicious nutritious meal
    (bữa ăn bổ dưỡng ngon miệng)
  • proper proper nutritious meal
    (bữa ăn bổ dưỡng đầy đủ/đúng cách)
Verb + nutritious meal
  • prepare prepare a nutritious meal
    (chuẩn bị một bữa ăn bổ dưỡng)
  • cook cook a nutritious meal
    (nấu một bữa ăn bổ dưỡng)
  • enjoy enjoy a nutritious meal
    (thưởng thức một bữa ăn bổ dưỡng)
  • provide provide a nutritious meal
    (cung cấp một bữa ăn bổ dưỡng)
  • eat eat a nutritious meal
    (ăn một bữa ăn bổ dưỡng)

Idioms

  • a well-balanced nutritious meal

    một bữa ăn bổ dưỡng đầy đủ chất

    "Eating a well-balanced nutritious meal is crucial for your health."

    (Ăn một bữa ăn bổ dưỡng đầy đủ chất là rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.)

  • a quick and nutritious meal

    một bữa ăn nhanh gọn và bổ dưỡng

    "Even with a busy schedule, you can still make a quick and nutritious meal."

    (Ngay cả với lịch trình bận rộn, bạn vẫn có thể chuẩn bị một bữa ăn nhanh gọn và bổ dưỡng.)

  • to skip a nutritious meal

    bỏ một bữa ăn bổ dưỡng

    "Never skip a nutritious meal, especially breakfast."

    (Đừng bao giờ bỏ bữa ăn bổ dưỡng, đặc biệt là bữa sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutritious meal

tính từ
Lật mặt

Chứa các chất cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển tốt.

"A nutritious meal is essential for a healthy lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutritious meal".

Hướng dẫn dinh dưỡng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có các hướng dẫn chính thức (ví dụ: MyPlate ở Mỹ) khuyến khích mọi người ăn các bữa ăn cân bằng, bao gồm đủ rau củ, trái cây, protein, ngũ cốc và sữa để đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng. 'Nutritious meal' thường được liên kết với việc tuân thủ các hướng dẫn này.

Bữa ăn gia đình và sự giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, bữa ăn bổ dưỡng thường được coi là nền tảng cho sức khỏe và sự phát triển của trẻ em. Nhiều gia đình khuyến khích việc ăn 'cầu vồng' (nhiều màu sắc rau củ) hoặc 'ăn rau xanh' để đảm bảo trẻ nhận đủ vitamin và khoáng chất. Bữa ăn gia đình cũng là dịp để dạy trẻ về thói quen ăn uống lành mạnh và tầm quan trọng của việc lựa chọn thực phẩm.