banger
Noun (British slang)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Banger'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại xúc xích (tiếng lóng Anh).
Definition (English Meaning)
A sausage.
Ví dụ Thực tế với 'Banger'
-
"I fancy bangers and mash for dinner."
"Tôi thích xúc xích và khoai tây nghiền cho bữa tối."
-
"This song is an absolute banger; it's been stuck in my head all day."
"Bài hát này thực sự là một bản hit bùng nổ; nó cứ vang vọng trong đầu tôi cả ngày."
-
"He bought a real banger for next to nothing."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe cũ tồi tàn với giá gần như cho không."
Từ loại & Từ liên quan của 'Banger'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: banger
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Banger'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa gốc và ít thông dụng hơn hiện nay. Thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Banger'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had more money, I would buy that banger.
|
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua chiếc xe tồi tàn đó. |
| Phủ định |
If the music wasn't such a banger, I wouldn't dance.
|
Nếu nhạc không hay đến thế, tôi sẽ không nhảy. |
| Nghi vấn |
Would you eat that banger if you were starving?
|
Bạn có ăn cái xúc xích đó không nếu bạn đang chết đói? |