(Top Banner Ad)
banger
B2
Noun (British slang) B2 Văn hóa đại chúng, Âm nhạc, Tiếng lóng

banger

UK: /ˈbæŋə(r)/ • US: /ˈbæŋər/

Nghĩa tiếng Việt

bản hit bùng nổ bài hát cháy xe cũ nát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sausage.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích (tiếng lóng Anh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I fancy bangers and mash for dinner."

    "Tôi thích xúc xích và khoai tây nghiền cho bữa tối."

  • "This song is an absolute banger; it's been stuck in my head all day."

    "Bài hát này thực sự là một bản hit bùng nổ; nó cứ vang vọng trong đầu tôi cả ngày."

  • "He bought a real banger for next to nothing."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe cũ tồi tàn với giá gần như cho không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bang Tiếng nổ, cú va chạm mạnh, hoặc hành động đánh mạnh
Verb Bang Va chạm mạnh, đập mạnh; gây ra tiếng động lớn
Adjective (Slang) Banging Tuyệt vời, xuất sắc (ví dụ: 'The food was banging')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Âm nhạc, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
Bang (Onomatopoeic root for a sudden loud noise)
English (Early 20th Century, UK)
Banger (Referring to sausages)
English (Late 20th Century)
Banger (Referring to dilapidated cars)
English (21st Century Slang)
Banger (Referring to an excellent song or track)

Nguồn gốc của 'Xúc Xích' Banger

Trong Thế chiến thứ nhất và thứ hai, do tình trạng thiếu thịt, xúc xích Anh được làm với hàm lượng nước cao hơn bình thường. Khi được nấu nhanh, hơi nước giãn nở khiến vỏ xúc xích nổ lách tách (bang) trong chảo, từ đó chúng có biệt danh là 'bangers'.

Sự trỗi dậy của 'Bài Hát Hay'

Trong ngôn ngữ đường phố hiện đại, 'banger' được dùng để chỉ một bài hát cực kỳ hay, tràn đầy năng lượng, hoặc một bản nhạc 'gây sốc' (hit) mạnh mẽ. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bùng nổ hoặc 'đập vào' cảm xúc người nghe một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Đây là nghĩa gốc và ít thông dụng hơn hiện nay. Thường dùng trong tiếng Anh Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Banger (Music/Slang)
  • certified a certified banger
    (Một bản hit chất lượng, đã được khẳng định là tuyệt vời)
  • absolute an absolute banger
    (Một bài hát/sản phẩm cực kỳ hay, đỉnh cao)
  • instant an instant banger
    (Một bài hát trở thành hit ngay lập tức)
Adjective + Banger (Car/Object)
  • old an old banger
    (Một chiếc xe cũ nát, tồi tàn)
  • rusty a rusty banger
    (Một chiếc xe cũ kỹ, bị gỉ sét)
Verb + Banger (Action)
  • drop a to drop a banger
    (Phát hành một bài hát tuyệt đỉnh (dành cho nghệ sĩ))
  • play a to play a banger
    (Bật/chơi một bài hát hay, sôi động)

Idioms

  • Bangers and Mash

    Món xúc xích và khoai tây nghiền (Món ăn truyền thống của Anh)

    "When I visit London, I always order bangers and mash for lunch."

    (Khi tôi đến thăm London, tôi luôn gọi xúc xích và khoai tây nghiền cho bữa trưa.)

  • An old banger

    Một chiếc xe ô tô cũ kỹ, hỏng hóc hoặc sắp hỏng

    "He drives an old banger that probably cost less than a thousand pounds."

    (Anh ấy lái một chiếc xe cũ nát có lẽ chỉ trị giá chưa đến một nghìn bảng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banger

Noun (British slang)
Lật mặt

Một loại xúc xích (tiếng lóng Anh).

"I fancy bangers and mash for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band plays a banger tonight, the crowd will go wild.
Nếu ban nhạc chơi một bản hit tối nay, đám đông sẽ phát cuồng.
Phủ định
If the song isn't a banger, the audience won't enjoy it.
Nếu bài hát không phải là một bản hit, khán giả sẽ không thích nó.
Nghi vấn
Will the radio station play the banger if it gets enough requests?
Đài phát thanh có phát bản hit đó không nếu nhận được đủ yêu cầu?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy that banger.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua chiếc xe tồi tàn đó.
Phủ định
If the music wasn't such a banger, I wouldn't dance.
Nếu nhạc không hay đến thế, tôi sẽ không nhảy.
Nghi vấn
Would you eat that banger if you were starving?
Bạn có ăn cái xúc xích đó không nếu bạn đang chết đói?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banger".

Món ăn Comfort Food của Anh

'Bangers and Mash' là một trong những món ăn 'comfort food' (món ăn giúp cảm thấy dễ chịu) nổi tiếng nhất của Vương quốc Anh. Nó bao gồm xúc xích, khoai tây nghiền kem, và thường được phủ một lớp nước thịt (gravy) đậm đà. Đây là món ăn gắn liền với hình ảnh ẩm thực bình dân và truyền thống của người Anh.

Ngôn ngữ của giới trẻ (Gen Z Slang)

Trong văn hóa Internet và mạng xã hội, 'banger' đã trở thành thuật ngữ phổ biến được giới trẻ (Gen Z) sử dụng để bày tỏ sự tán thưởng cao độ đối với bất cứ thứ gì tuyệt vời—từ một bài nhạc, một video, đến một chiếc quần áo. Mặc dù có nguồn gốc là xúc xích, ý nghĩa phổ biến nhất hiện nay là 'bài hát tuyệt đỉnh'.