(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ banger
B2

banger

Noun (British slang)

Nghĩa tiếng Việt

bản hit bùng nổ bài hát cháy xe cũ nát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Banger'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại xúc xích (tiếng lóng Anh).

Definition (English Meaning)

A sausage.

Ví dụ Thực tế với 'Banger'

  • "I fancy bangers and mash for dinner."

    "Tôi thích xúc xích và khoai tây nghiền cho bữa tối."

  • "This song is an absolute banger; it's been stuck in my head all day."

    "Bài hát này thực sự là một bản hit bùng nổ; nó cứ vang vọng trong đầu tôi cả ngày."

  • "He bought a real banger for next to nothing."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe cũ tồi tàn với giá gần như cho không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Banger'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: banger
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hit(bài hát thành công)
smash hit(bản hit lớn)
tune(bản nhạc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Âm nhạc Tiếng lóng

Ghi chú Cách dùng 'Banger'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa gốc và ít thông dụng hơn hiện nay. Thường dùng trong tiếng Anh Anh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Banger'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy that banger.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua chiếc xe tồi tàn đó.
Phủ định
If the music wasn't such a banger, I wouldn't dance.
Nếu nhạc không hay đến thế, tôi sẽ không nhảy.
Nghi vấn
Would you eat that banger if you were starving?
Bạn có ăn cái xúc xích đó không nếu bạn đang chết đói?
(Vị trí vocab_tab4_inline)