banger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sausage.
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích (tiếng lóng Anh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I fancy bangers and mash for dinner."
"Tôi thích xúc xích và khoai tây nghiền cho bữa tối."
-
"This song is an absolute banger; it's been stuck in my head all day."
"Bài hát này thực sự là một bản hit bùng nổ; nó cứ vang vọng trong đầu tôi cả ngày."
-
"He bought a real banger for next to nothing."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe cũ tồi tàn với giá gần như cho không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa gốc và ít thông dụng hơn hiện nay. Thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
certified a certified banger (Một bản hit chất lượng, đã được khẳng định là tuyệt vời)
-
absolute an absolute banger (Một bài hát/sản phẩm cực kỳ hay, đỉnh cao)
-
instant an instant banger (Một bài hát trở thành hit ngay lập tức)
-
old an old banger (Một chiếc xe cũ nát, tồi tàn)
-
rusty a rusty banger (Một chiếc xe cũ kỹ, bị gỉ sét)
-
drop a to drop a banger (Phát hành một bài hát tuyệt đỉnh (dành cho nghệ sĩ))
-
play a to play a banger (Bật/chơi một bài hát hay, sôi động)
Idioms
-
Bangers and Mash
Món xúc xích và khoai tây nghiền (Món ăn truyền thống của Anh)
"When I visit London, I always order bangers and mash for lunch."
(Khi tôi đến thăm London, tôi luôn gọi xúc xích và khoai tây nghiền cho bữa trưa.)
-
An old banger
Một chiếc xe ô tô cũ kỹ, hỏng hóc hoặc sắp hỏng
"He drives an old banger that probably cost less than a thousand pounds."
(Anh ấy lái một chiếc xe cũ nát có lẽ chỉ trị giá chưa đến một nghìn bảng Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banger
Noun (British slang)Một loại xúc xích (tiếng lóng Anh).
"I fancy bangers and mash for dinner."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the band plays a banger tonight, the crowd will go wild. |
Nếu ban nhạc chơi một bản hit tối nay, đám đông sẽ phát cuồng. |
| Phủ định | If the song isn't a banger, the audience won't enjoy it. |
Nếu bài hát không phải là một bản hit, khán giả sẽ không thích nó. |
| Nghi vấn | Will the radio station play the banger if it gets enough requests? |
Đài phát thanh có phát bản hit đó không nếu nhận được đủ yêu cầu? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would buy that banger. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua chiếc xe tồi tàn đó. |
| Phủ định | If the music wasn't such a banger, I wouldn't dance. |
Nếu nhạc không hay đến thế, tôi sẽ không nhảy. |
| Nghi vấn | Would you eat that banger if you were starving? |
Bạn có ăn cái xúc xích đó không nếu bạn đang chết đói? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banger".
