(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ club anthem
B2

club anthem

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bài hát chủ đề của câu lạc bộ bài hát biểu tượng của câu lạc bộ nhạc hiệu câu lạc bộ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Club anthem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bài hát phổ biến được liên kết chặt chẽ với một câu lạc bộ đêm, đội thể thao hoặc nhóm cụ thể nào đó, và thường được chơi hoặc hát tại các sự kiện của họ.

Definition (English Meaning)

A popular song that is strongly associated with a particular nightclub, sports team, or other group, and that is often played or sung at their events.

Ví dụ Thực tế với 'Club anthem'

  • "That song became the club anthem for the entire summer."

    "Bài hát đó đã trở thành bài hát chủ đề của câu lạc bộ cho cả mùa hè."

  • "Everyone in the club started singing when they played the club anthem."

    "Mọi người trong câu lạc bộ bắt đầu hát khi họ bật bài hát chủ đề của câu lạc bộ."

  • "The DJ always ends the night with the club's anthem."

    "DJ luôn kết thúc đêm bằng bài hát chủ đề của câu lạc bộ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Club anthem'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: club anthem
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

theme song(bài hát chủ đề)
signature tune(bài hát đặc trưng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dance music(nhạc nhảy)
nightclub(câu lạc bộ đêm)
crowd-pleaser(bài hát được đám đông yêu thích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc Văn hóa đại chúng

Ghi chú Cách dùng 'Club anthem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những bài hát có nhịp điệu mạnh mẽ, dễ nhớ và tạo ra sự phấn khích, gắn kết cộng đồng. 'Club anthem' có thể mang sắc thái ca ngợi, thể hiện sự tự hào về một nhóm hoặc địa điểm. Nó khác với 'theme song' ở chỗ nó thường phát sinh từ sự nổi tiếng tự phát trong cộng đồng, thay vì được sáng tác đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà bài hát hướng đến. Ví dụ: "This song became the club anthem *for* the championship team."
* **of:** Chỉ sự thuộc về hoặc liên kết với. Ví dụ: "That song is considered the club anthem *of* the 90s."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Club anthem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)