party starter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that makes a party lively and enjoyable.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật làm cho một bữa tiệc trở nên sôi động và thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real party starter; he always gets everyone dancing."
"Anh ấy là một người khuấy động tiệc thực thụ; anh ấy luôn khiến mọi người nhảy múa."
-
"The DJ was a great party starter, playing all the best dance tunes."
"DJ là một người khuấy động bữa tiệc tuyệt vời, chơi tất cả những bản nhạc dance hay nhất."
-
"We need a party starter to get this event going."
"Chúng ta cần một người khuấy động bữa tiệc để sự kiện này bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Party starter" thường chỉ người hoặc vật có khả năng khuấy động không khí, tạo hứng khởi cho mọi người tham gia. Nó có thể là một người năng động, hài hước, hoặc một hoạt động, trò chơi, âm nhạc sôi động. Khác với "life of the party" (linh hồn của bữa tiệc) người luôn là trung tâm thu hút sự chú ý, "party starter" chú trọng vào việc khởi xướng, tạo ra sự náo nhiệt ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural a natural party starter (một người khuấy động tiệc tự nhiên, có năng khiếu làm vui vẻ không khí)
-
great a great party starter (một người khuấy động tiệc tuyệt vời)
-
ultimate the ultimate party starter (người khuấy động tiệc đỉnh cao/tuyệt vời nhất)
-
real a real party starter (một người thực sự biết cách khuấy động tiệc)
-
be be a party starter (là người/vật khuấy động tiệc)
-
need need a party starter (cần một người/vật khuấy động tiệc)
-
act as act as a party starter (đóng vai trò là người/vật khuấy động tiệc)
Idioms
-
Be a party starter
Là người khuấy động không khí bữa tiệc, người giúp tiệc sôi động hơn.
"John is always the life of the party; he's a real party starter."
(John luôn là linh hồn của bữa tiệc; anh ấy đúng là một người khuấy động không khí.)
-
A party starter song/playlist/item
Một bài hát/danh sách nhạc/vật phẩm giúp khuấy động không khí bữa tiệc.
"Put on some upbeat music; we need a party starter playlist!"
(Bật nhạc sôi động lên đi; chúng ta cần một danh sách nhạc khuấy động tiệc!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
party starter
Danh từMột người hoặc vật làm cho một bữa tiệc trở nên sôi động và thú vị.
"He's a real party starter; he always gets everyone dancing."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John, a true party starter, always knows how to get the crowd going. |
John, một người khuấy động tiệc thực thụ, luôn biết cách làm cho đám đông hào hứng. |
| Phủ định | Despite his reputation, Mark, not a natural party starter, often prefers to observe from the sidelines. |
Mặc dù có tiếng tăm, Mark, không phải là một người khuấy động tiệc bẩm sinh, thường thích quan sát từ bên lề hơn. |
| Nghi vấn | Sarah, tell me, is it true that you are considered the ultimate party starter at your university? |
Sarah, cho tôi biết, có đúng là bạn được coi là người khuấy động tiệc tuyệt đỉnh tại trường đại học của bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John is a real party starter; he always gets everyone dancing. |
John thực sự là một người khuấy động bữa tiệc; anh ấy luôn khiến mọi người nhảy múa. |
| Phủ định | Rarely had I seen such a natural party starter as her; she had the crowd eating out of her hand. |
Hiếm khi tôi thấy một người khuấy động bữa tiệc tự nhiên như cô ấy; cô ấy khiến đám đông phải nghe theo. |
| Nghi vấn | Should he become the party starter, the atmosphere will be much more exciting. |
Nếu anh ấy trở thành người khuấy động bữa tiệc, bầu không khí sẽ trở nên sôi động hơn nhiều. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "party starter".
