(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ party starter
B2

party starter

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người khuấy động bữa tiệc người tạo không khí người khơi mào cuộc vui
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Party starter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc vật làm cho một bữa tiệc trở nên sôi động và thú vị.

Definition (English Meaning)

A person or thing that makes a party lively and enjoyable.

Ví dụ Thực tế với 'Party starter'

  • "He's a real party starter; he always gets everyone dancing."

    "Anh ấy là một người khuấy động tiệc thực thụ; anh ấy luôn khiến mọi người nhảy múa."

  • "The DJ was a great party starter, playing all the best dance tunes."

    "DJ là một người khuấy động bữa tiệc tuyệt vời, chơi tất cả những bản nhạc dance hay nhất."

  • "We need a party starter to get this event going."

    "Chúng ta cần một người khuấy động bữa tiệc để sự kiện này bắt đầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Party starter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: party starter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

party pooper(người phá đám)
wet blanket(kẻ phá đám, người làm mất hứng)

Từ liên quan (Related Words)

DJ(người chơi nhạc (DJ))
bartender(người pha chế rượu)
music(âm nhạc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Party starter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Party starter" thường chỉ người hoặc vật có khả năng khuấy động không khí, tạo hứng khởi cho mọi người tham gia. Nó có thể là một người năng động, hài hước, hoặc một hoạt động, trò chơi, âm nhạc sôi động. Khác với "life of the party" (linh hồn của bữa tiệc) người luôn là trung tâm thu hút sự chú ý, "party starter" chú trọng vào việc khởi xướng, tạo ra sự náo nhiệt ban đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Party starter'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, a true party starter, always knows how to get the crowd going.
John, một người khuấy động tiệc thực thụ, luôn biết cách làm cho đám đông hào hứng.
Phủ định
Despite his reputation, Mark, not a natural party starter, often prefers to observe from the sidelines.
Mặc dù có tiếng tăm, Mark, không phải là một người khuấy động tiệc bẩm sinh, thường thích quan sát từ bên lề hơn.
Nghi vấn
Sarah, tell me, is it true that you are considered the ultimate party starter at your university?
Sarah, cho tôi biết, có đúng là bạn được coi là người khuấy động tiệc tuyệt đỉnh tại trường đại học của bạn không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is a real party starter; he always gets everyone dancing.
John thực sự là một người khuấy động bữa tiệc; anh ấy luôn khiến mọi người nhảy múa.
Phủ định
Rarely had I seen such a natural party starter as her; she had the crowd eating out of her hand.
Hiếm khi tôi thấy một người khuấy động bữa tiệc tự nhiên như cô ấy; cô ấy khiến đám đông phải nghe theo.
Nghi vấn
Should he become the party starter, the atmosphere will be much more exciting.
Nếu anh ấy trở thành người khuấy động bữa tiệc, bầu không khí sẽ trở nên sôi động hơn nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)