(Top Banner Ad)
party starter
B2
Danh từ B2 Xã hội, Giải trí

party starter

UK: /ˈpɑːti ˈstɑːtə(r)/ • US: /ˈpɑːrti ˈstɑːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

người khuấy động bữa tiệc người tạo không khí người khơi mào cuộc vui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that makes a party lively and enjoyable.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật làm cho một bữa tiệc trở nên sôi động và thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real party starter; he always gets everyone dancing."

    "Anh ấy là một người khuấy động tiệc thực thụ; anh ấy luôn khiến mọi người nhảy múa."

  • "The DJ was a great party starter, playing all the best dance tunes."

    "DJ là một người khuấy động bữa tiệc tuyệt vời, chơi tất cả những bản nhạc dance hay nhất."

  • "We need a party starter to get this event going."

    "Chúng ta cần một người khuấy động bữa tiệc để sự kiện này bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party bữa tiệc, buổi liên hoan, đảng phái
Verb start bắt đầu, khởi động, khởi hành
Noun starter người/vật khởi đầu (ví dụ: món khai vị, người bắt đầu cuộc đua, máy khởi động)
Noun start-up công ty khởi nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
party
English
starter
English
party starter

Sự Ra Đời của 'Party Starter'

'Party starter' là một danh từ ghép hiện đại, được tạo thành từ 'party' (bữa tiệc) và 'starter' (người/vật khởi đầu). Nó mô tả một người hoặc một thứ gì đó có khả năng khuấy động không khí, tạo sự hứng khởi và làm cho bữa tiệc trở nên sôi động ngay từ đầu, mang lại niềm vui và năng lượng cho mọi người.

Usage Note

"Party starter" thường chỉ người hoặc vật có khả năng khuấy động không khí, tạo hứng khởi cho mọi người tham gia. Nó có thể là một người năng động, hài hước, hoặc một hoạt động, trò chơi, âm nhạc sôi động. Khác với "life of the party" (linh hồn của bữa tiệc) người luôn là trung tâm thu hút sự chú ý, "party starter" chú trọng vào việc khởi xướng, tạo ra sự náo nhiệt ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + party starter
  • natural a natural party starter
    (một người khuấy động tiệc tự nhiên, có năng khiếu làm vui vẻ không khí)
  • great a great party starter
    (một người khuấy động tiệc tuyệt vời)
  • ultimate the ultimate party starter
    (người khuấy động tiệc đỉnh cao/tuyệt vời nhất)
  • real a real party starter
    (một người thực sự biết cách khuấy động tiệc)
Verb + party starter
  • be be a party starter
    (là người/vật khuấy động tiệc)
  • need need a party starter
    (cần một người/vật khuấy động tiệc)
  • act as act as a party starter
    (đóng vai trò là người/vật khuấy động tiệc)

Idioms

  • Be a party starter

    Là người khuấy động không khí bữa tiệc, người giúp tiệc sôi động hơn.

    "John is always the life of the party; he's a real party starter."

    (John luôn là linh hồn của bữa tiệc; anh ấy đúng là một người khuấy động không khí.)

  • A party starter song/playlist/item

    Một bài hát/danh sách nhạc/vật phẩm giúp khuấy động không khí bữa tiệc.

    "Put on some upbeat music; we need a party starter playlist!"

    (Bật nhạc sôi động lên đi; chúng ta cần một danh sách nhạc khuấy động tiệc!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

party starter

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật làm cho một bữa tiệc trở nên sôi động và thú vị.

"He's a real party starter; he always gets everyone dancing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, a true party starter, always knows how to get the crowd going.
John, một người khuấy động tiệc thực thụ, luôn biết cách làm cho đám đông hào hứng.
Phủ định
Despite his reputation, Mark, not a natural party starter, often prefers to observe from the sidelines.
Mặc dù có tiếng tăm, Mark, không phải là một người khuấy động tiệc bẩm sinh, thường thích quan sát từ bên lề hơn.
Nghi vấn
Sarah, tell me, is it true that you are considered the ultimate party starter at your university?
Sarah, cho tôi biết, có đúng là bạn được coi là người khuấy động tiệc tuyệt đỉnh tại trường đại học của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is a real party starter; he always gets everyone dancing.
John thực sự là một người khuấy động bữa tiệc; anh ấy luôn khiến mọi người nhảy múa.
Phủ định
Rarely had I seen such a natural party starter as her; she had the crowd eating out of her hand.
Hiếm khi tôi thấy một người khuấy động bữa tiệc tự nhiên như cô ấy; cô ấy khiến đám đông phải nghe theo.
Nghi vấn
Should he become the party starter, the atmosphere will be much more exciting.
Nếu anh ấy trở thành người khuấy động bữa tiệc, bầu không khí sẽ trở nên sôi động hơn nhiều.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "party starter".

Vai trò của 'Party Starter' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa tiệc tùng phương Tây, 'party starter' thường là những người có tính cách hướng ngoại, năng động và giỏi giao tiếp, kết nối mọi người. Họ có thể là người chủ động bắt đầu các trò chơi, bật nhạc hoặc đơn giản là tạo ra những câu chuyện vui để mọi người cảm thấy thoải mái và hòa nhập, giúp bữa tiệc không bị 'chết lặng' và trở nên sôi nổi hơn.

Không chỉ là con người: Âm nhạc và Vật phẩm khuấy động tiệc

Thuật ngữ 'party starter' không chỉ giới hạn ở con người. Một bài hát sôi động, một danh sách nhạc được tuyển chọn kỹ lưỡng, một trò chơi thú vị, hoặc thậm chí một món khai vị hấp dẫn cũng có thể được coi là 'party starter' vì chúng có khả năng kích thích sự hứng khởi và bắt đầu không khí vui vẻ, sôi động cho bữa tiệc.