bangle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
một loại vòng đeo tay hoặc vòng chân cứng, thường được làm bằng kim loại, thủy tinh, nhựa hoặc gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore several silver bangles on her wrist."
"Cô ấy đeo vài chiếc vòng tay bạc trên cổ tay."
-
"The dancer's bangles jingled as she moved."
"Những chiếc vòng tay của vũ công kêu leng keng khi cô ấy di chuyển."
-
"She collected bangles from different countries."
"Cô ấy sưu tập vòng tay từ các quốc gia khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bangles | Số nhiều của 'bangle': những chiếc vòng đeo tay (nhất là kiểu vòng cứng, không linh hoạt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bangles thường được đeo như một món đồ trang sức, đôi khi có ý nghĩa văn hóa hoặc tôn giáo. Chúng khác với bracelets ở chỗ chúng thường cứng và không có khóa cài, thay vào đó được trượt qua tay hoặc chân. So với 'bracelet', 'bangle' mang tính chất trang trọng và cụ thể hơn về kiểu dáng.
Prepositions
'with': thường dùng để chỉ vật liệu hoặc trang trí (a bangle with gold trim). 'of': dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (a bangle of Indian origin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gold bangle (vòng tay vàng)
-
silver bangle (vòng tay bạc)
-
glass bangle (vòng tay thủy tinh)
-
colourful bangles (những chiếc vòng tay sặc sỡ)
-
wear a bangle (đeo một chiếc vòng tay)
-
remove a bangle (tháo một chiếc vòng tay)
Idioms
-
Jingle-jangle of bangles
Âm thanh leng keng của vòng tay (thường được dùng để miêu tả âm thanh vui tai, hoặc sự trang sức cầu kỳ)
"The jingle-jangle of bangles filled the air as the dancers moved."
(Âm thanh leng keng của vòng tay lấp đầy không gian khi các vũ công di chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bangle
nounmột loại vòng đeo tay hoặc vòng chân cứng, thường được làm bằng kim loại, thủy tinh, nhựa hoặc gỗ.
"She wore several silver bangles on her wrist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bangle".
