(Top Banner Ad)
bangle
A2
noun A2 Trang sức, Thời trang

bangle

UK: /ˈbæŋ.ɡəl/ • US: /ˈbæŋ.ɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng tay kiềng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a rigid bracelet or anklet, typically made of metal, glass, plastic, or wood.

Vietnamese Meaning

một loại vòng đeo tay hoặc vòng chân cứng, thường được làm bằng kim loại, thủy tinh, nhựa hoặc gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore several silver bangles on her wrist."

    "Cô ấy đeo vài chiếc vòng tay bạc trên cổ tay."

  • "The dancer's bangles jingled as she moved."

    "Những chiếc vòng tay của vũ công kêu leng keng khi cô ấy di chuyển."

  • "She collected bangles from different countries."

    "Cô ấy sưu tập vòng tay từ các quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bangles Số nhiều của 'bangle': những chiếc vòng đeo tay (nhất là kiểu vòng cứng, không linh hoạt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang sức, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
bangri
English
bangle

Nguồn gốc từ Ấn Độ

Từ 'bangle' xuất phát từ tiếng Hindi 'bangri', có nghĩa là 'vòng đeo tay'. Nó du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ thuộc địa của Anh ở Ấn Độ. Vòng tay là một phần quan trọng của văn hóa Ấn Độ, thường được làm từ vàng, bạc, thủy tinh hoặc nhựa, và có ý nghĩa biểu tượng trong các dịp lễ và đám cưới.

Usage Note

Bangles thường được đeo như một món đồ trang sức, đôi khi có ý nghĩa văn hóa hoặc tôn giáo. Chúng khác với bracelets ở chỗ chúng thường cứng và không có khóa cài, thay vào đó được trượt qua tay hoặc chân. So với 'bracelet', 'bangle' mang tính chất trang trọng và cụ thể hơn về kiểu dáng.

Prepositions

with of

'with': thường dùng để chỉ vật liệu hoặc trang trí (a bangle with gold trim). 'of': dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (a bangle of Indian origin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bangle
  • gold bangle
    (vòng tay vàng)
  • silver bangle
    (vòng tay bạc)
  • glass bangle
    (vòng tay thủy tinh)
  • colourful bangles
    (những chiếc vòng tay sặc sỡ)
Verb + bangle
  • wear a bangle
    (đeo một chiếc vòng tay)
  • remove a bangle
    (tháo một chiếc vòng tay)

Idioms

  • Jingle-jangle of bangles

    Âm thanh leng keng của vòng tay (thường được dùng để miêu tả âm thanh vui tai, hoặc sự trang sức cầu kỳ)

    "The jingle-jangle of bangles filled the air as the dancers moved."

    (Âm thanh leng keng của vòng tay lấp đầy không gian khi các vũ công di chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bangle

noun
Lật mặt

một loại vòng đeo tay hoặc vòng chân cứng, thường được làm bằng kim loại, thủy tinh, nhựa hoặc gỗ.

"She wore several silver bangles on her wrist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bangle".

Vòng tay trong văn hóa Ấn Độ

Vòng tay có ý nghĩa quan trọng trong văn hóa Ấn Độ, đặc biệt là trong đám cưới. Số lượng, màu sắc và chất liệu của vòng tay có thể biểu thị tình trạng hôn nhân, sự giàu có và địa vị xã hội của người phụ nữ.