(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bangle
A2

bangle

noun

Nghĩa tiếng Việt

vòng tay kiềng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bangle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một loại vòng đeo tay hoặc vòng chân cứng, thường được làm bằng kim loại, thủy tinh, nhựa hoặc gỗ.

Definition (English Meaning)

a rigid bracelet or anklet, typically made of metal, glass, plastic, or wood.

Ví dụ Thực tế với 'Bangle'

  • "She wore several silver bangles on her wrist."

    "Cô ấy đeo vài chiếc vòng tay bạc trên cổ tay."

  • "The dancer's bangles jingled as she moved."

    "Những chiếc vòng tay của vũ công kêu leng keng khi cô ấy di chuyển."

  • "She collected bangles from different countries."

    "Cô ấy sưu tập vòng tay từ các quốc gia khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bangle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bangle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Trang sức Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Bangle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bangles thường được đeo như một món đồ trang sức, đôi khi có ý nghĩa văn hóa hoặc tôn giáo. Chúng khác với bracelets ở chỗ chúng thường cứng và không có khóa cài, thay vào đó được trượt qua tay hoặc chân. So với 'bracelet', 'bangle' mang tính chất trang trọng và cụ thể hơn về kiểu dáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

'with': thường dùng để chỉ vật liệu hoặc trang trí (a bangle with gold trim). 'of': dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (a bangle of Indian origin).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bangle'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)