(Top Banner Ad)
banknote
B1
noun B1 Kinh tế

banknote

UK: /ˈbæŋknəʊt/ • US: /ˈbæŋknoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền giấy tờ bạc giấy bạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of paper money, issued by a bank or central bank, that is legal tender in a particular country or jurisdiction.

Vietnamese Meaning

Một tờ tiền giấy, được phát hành bởi một ngân hàng hoặc ngân hàng trung ương, được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp ở một quốc gia hoặc khu vực tài phán cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He paid for the groceries with a crumpled banknote."

    "Anh ấy trả tiền mua đồ tạp hóa bằng một tờ tiền nhàu nát."

  • "The counterfeit banknotes were difficult to detect."

    "Những tờ tiền giả rất khó phát hiện."

  • "The government is introducing a new series of banknotes."

    "Chính phủ đang giới thiệu một loạt tiền giấy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank Ngân hàng; bờ sông
Noun note Ghi chú; tờ giấy; văn kiện
Verb bank Gửi tiền vào ngân hàng
Compound Noun currency Tiền tệ
Compound Noun bank teller Giao dịch viên ngân hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
banca
Old French / Latin
note (nota)
English (17th Century)
bank-note

Nguồn gốc giấy nợ

Từ “banknote” (tiền giấy) là một từ ghép. Vào thời kỳ đầu của ngân hàng, người gửi tiền thường được cấp một giấy ghi chú (note) chứng nhận số tiền họ đã gửi tại “bank” (ngân hàng). Ban đầu, đây chỉ là giấy nợ, nhưng sau đó, những tờ giấy này dần trở thành phương tiện trao đổi chính thức, thay thế cho vàng bạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'banknote' thường được sử dụng chính thức hơn so với 'bill' hoặc 'note'. 'Banknote' nhấn mạnh đến việc nó được phát hành bởi một ngân hàng. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'bill' phổ biến hơn, trong khi 'note' được dùng ở Anh. Cần phân biệt với 'coin' (tiền xu).

Prepositions

in

'in' dùng để chỉ mệnh giá của tờ tiền (ví dụ: a banknote in $5 denominations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + banknote
  • counterfeit counterfeit banknote
    (Tiền giấy giả)
  • crisp crisp banknote
    (Tờ tiền giấy mới tinh, phẳng phiu)
  • high-denomination high-denomination banknote
    (Tờ tiền giấy mệnh giá cao)
Verb + banknote
  • issue issue banknotes
    (Phát hành tiền giấy)
  • exchange exchange a banknote
    (Đổi một tờ tiền giấy)
  • pass pass a banknote
    (Lưu hành một tờ tiền giấy (thường là giả))

Idioms

  • To print banknotes

    In tiền giấy

    "The central bank decided to print more banknotes to stimulate the economy."

    (Ngân hàng trung ương quyết định in thêm tiền giấy để kích thích kinh tế.)

  • A wad of banknotes

    Một xấp tiền giấy

    "He pulled out a thick wad of banknotes from his wallet."

    (Anh ấy rút ra một xấp tiền giấy dày cộm từ ví của mình.)

  • Banknote features

    Các đặc điểm nhận dạng của tiền giấy

    "We should learn the security banknote features to spot fakes."

    (Chúng ta nên tìm hiểu các đặc điểm bảo mật của tiền giấy để phát hiện tiền giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banknote

noun
Lật mặt

Một tờ tiền giấy, được phát hành bởi một ngân hàng hoặc ngân hàng trung ương, được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp ở một quốc gia hoặc khu vực tài phán cụ thể.

"He paid for the groceries with a crumpled banknote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new currency is introduced, people will have been hoarding banknotes, anticipating their value will change.
Vào thời điểm tiền tệ mới được giới thiệu, mọi người sẽ đã và đang tích trữ tiền giấy, dự đoán giá trị của chúng sẽ thay đổi.
Phủ định
The government won't have been printing new banknotes illegally, according to the official report.
Chính phủ sẽ không in tiền giấy mới bất hợp pháp, theo báo cáo chính thức.
Nghi vấn
Will the counterfeiters have been distributing the fake banknotes for long before they are caught?
Liệu những kẻ làm tiền giả đã và đang phân phát tiền giấy giả trong bao lâu trước khi chúng bị bắt?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always keeps a banknote in his wallet.
Anh ấy luôn giữ một tờ tiền giấy trong ví.
Phủ định
I do not usually carry banknotes; I prefer using cards.
Tôi không thường mang tiền giấy; tôi thích dùng thẻ hơn.
Nghi vấn
Do you accept banknotes here?
Các bạn có chấp nhận tiền giấy ở đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank's banknote security features are constantly being updated.
Các tính năng bảo mật của tờ tiền của ngân hàng liên tục được cập nhật.
Phủ định
The customer's banknote wasn't accepted because it was counterfeit.
Tờ tiền của khách hàng không được chấp nhận vì nó là giả.
Nghi vấn
Is that man's banknote collection very valuable?
Bộ sưu tập tiền giấy của người đàn ông đó có giá trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banknote".

Bảo mật chống làm giả

Tiền giấy hiện đại là một thành tựu kỹ thuật. Để ngăn chặn nạn làm giả, các tờ tiền đều được tích hợp nhiều lớp bảo mật phức tạp như hình chìm (watermark), dải kim loại, mực đổi màu, và các hoa văn siêu nhỏ. Nếu thấy tờ tiền mờ hoặc cảm thấy quá trơn, đó có thể là tiền giả.

Chân dung và lịch sử

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc in hình các nhà lãnh đạo, các nhân vật lịch sử nổi tiếng (ví dụ: Tổng thống trên đồng USD) hoặc các địa danh quan trọng lên tiền giấy là một cách tôn vinh di sản và lịch sử quốc gia, đồng thời giúp công dân dễ dàng nhận biết và phân biệt các mệnh giá.