barterer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who trades goods or services without using money.
Vietnamese Meaning
Người trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không sử dụng tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a skilled barterer, always getting the best deals."
"Anh ấy là một người trao đổi giỏi, luôn có được những giao dịch tốt nhất."
-
"In the old days, many people were barterers because money was scarce."
"Ngày xưa, nhiều người là người trao đổi vì tiền bạc khan hiếm."
-
"The barterer offered his handmade pottery for a sack of rice."
"Người trao đổi đã đưa ra đồ gốm thủ công của mình để đổi lấy một bao gạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'barterer' chỉ người tham gia vào hình thức trao đổi trực tiếp (barter), một hệ thống kinh tế cổ xưa. Nó nhấn mạnh vào việc trao đổi trực tiếp giá trị giữa các bên mà không thông qua tiền tệ làm trung gian. So với 'trader' (người buôn bán) có nghĩa rộng hơn, 'barterer' đặc trưng hơn bởi hình thức trao đổi hàng hóa/dịch vụ trực tiếp.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', ta chỉ rõ đối tượng mà người trao đổi đang thực hiện giao dịch. Ví dụ: 'The barterer traded grain with the blacksmith for tools.' (Người trao đổi đã đổi ngũ cốc với thợ rèn để lấy công cụ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled barterer (một người đổi chác khéo léo)
-
experienced an experienced barterer (một người đổi chác có kinh nghiệm)
-
shrewd a shrewd barterer (một người đổi chác tinh ranh/khôn ngoan)
-
fair a fair barterer (một người đổi chác công bằng)
-
desperate a desperate barterer (một người đổi chác trong hoàn cảnh tuyệt vọng)
-
become become a barterer (trở thành một người đổi chác)
-
act as act as a barterer (đóng vai trò là người đổi chác)
Idioms
-
A keen barterer
Một người đổi chác nhạy bén/tinh tường, biết cách đạt được thỏa thuận tốt
"She's a keen barterer; you won't get anything past her."
(Cô ấy là một người đổi chác rất nhạy bén; bạn sẽ không lừa được cô ấy đâu.)
-
To be a natural barterer
Có năng khiếu đổi chác bẩm sinh, giỏi thương lượng trao đổi
"Even as a child, he was a natural barterer, always swapping his toys for better ones."
(Ngay từ khi còn nhỏ, anh ấy đã có năng khiếu đổi chác bẩm sinh, luôn đổi đồ chơi của mình để lấy những món tốt hơn.)
-
A shrewd barterer
Một người đổi chác khôn ngoan, mưu mẹo, thường có lợi cho bản thân
"The old merchant was a shrewd barterer, always managing to get the best deal."
(Người thương gia già là một người đổi chác khôn ngoan, luôn xoay sở để có được thỏa thuận tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barterer
Danh từNgười trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không sử dụng tiền.
"He was a skilled barterer, always getting the best deals."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The barterer skillfully exchanged goods for services. |
Người đổi chác khéo léo trao đổi hàng hóa để lấy dịch vụ. |
| Phủ định | He is not a barterer; he prefers using currency. |
Anh ấy không phải là người đổi chác; anh ấy thích sử dụng tiền tệ hơn. |
| Nghi vấn | Is she a barterer, or does she only sell her crafts for money? |
Cô ấy có phải là người đổi chác không, hay cô ấy chỉ bán đồ thủ công của mình để lấy tiền? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barterer".
