basic foundation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simple or fundamental basis or groundwork.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng hoặc cơ sở đơn giản hoặc cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This course provides a basic foundation in computer programming."
"Khóa học này cung cấp một nền tảng cơ bản về lập trình máy tính."
-
"We need to establish a basic foundation of knowledge before moving on to more advanced topics."
"Chúng ta cần thiết lập một nền tảng kiến thức cơ bản trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao hơn."
-
"The basic foundation of any successful business is good customer service."
"Nền tảng cơ bản của bất kỳ doanh nghiệp thành công nào là dịch vụ khách hàng tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'basic foundation' thường được coi là dư thừa (redundant) vì 'foundation' tự nó đã ngụ ý sự cơ bản. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh tính chất đơn giản, dễ hiểu của nền tảng, đặc biệt trong các bối cảnh giáo dục hoặc hướng dẫn. So sánh với 'firm foundation' (nền tảng vững chắc), 'solid foundation' (nền tảng kiên cố), 'strong foundation' (nền tảng mạnh mẽ), trong đó tập trung vào độ bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid solid basic foundation (nền tảng cơ bản vững chắc)
-
strong strong basic foundation (nền tảng cơ bản vững mạnh)
-
good good basic foundation (nền tảng cơ bản tốt)
-
sound sound basic foundation (nền tảng cơ bản vững vàng, hợp lý)
-
lay lay a basic foundation (đặt một nền tảng cơ bản)
-
provide provide a basic foundation (cung cấp một nền tảng cơ bản)
-
establish establish a basic foundation (thiết lập một nền tảng cơ bản)
-
build build a basic foundation (xây dựng một nền tảng cơ bản)
-
lack a lack a basic foundation (thiếu một nền tảng cơ bản)
-
form the form the basic foundation (tạo thành nền tảng cơ bản)
Idioms
-
Lay the basic foundation for something
Đặt nền tảng cơ bản cho điều gì đó (khởi đầu một cách vững chắc)
"Our elementary education lays the basic foundation for all future learning."
(Giáo dục tiểu học của chúng ta đặt nền tảng cơ bản cho tất cả kiến thức học tập trong tương lai.)
-
The basic foundation of something
Nền tảng cơ bản, nguyên tắc cốt lõi của điều gì đó
"Respect and trust are the basic foundation of any strong relationship."
(Tôn trọng và tin tưởng là nền tảng cơ bản của mọi mối quan hệ bền vững.)
-
Build upon a basic foundation
Xây dựng/phát triển dựa trên một nền tảng cơ bản đã có
"Once you have a basic foundation in math, you can build upon it to learn more complex concepts."
(Một khi bạn có nền tảng toán học cơ bản, bạn có thể xây dựng dựa trên đó để học các khái niệm phức tạp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic foundation
Cụm danh từMột nền tảng hoặc cơ sở đơn giản hoặc cơ bản.
"This course provides a basic foundation in computer programming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic foundation".
