(Top Banner Ad)
basic foundation
A2
Cụm danh từ A2 Chung

basic foundation

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng cơ bản cơ sở ban đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple or fundamental basis or groundwork.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc cơ sở đơn giản hoặc cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This course provides a basic foundation in computer programming."

    "Khóa học này cung cấp một nền tảng cơ bản về lập trình máy tính."

  • "We need to establish a basic foundation of knowledge before moving on to more advanced topics."

    "Chúng ta cần thiết lập một nền tảng kiến thức cơ bản trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao hơn."

  • "The basic foundation of any successful business is good customer service."

    "Nền tảng cơ bản của bất kỳ doanh nghiệp thành công nào là dịch vụ khách hàng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu
Noun basis Nền tảng, cơ sở
Adverb basically Về cơ bản, nói chung
Noun foundation Nền móng, cơ sở, sự thành lập, quỹ
Verb found Thành lập, đặt nền móng
Noun founder Người sáng lập, người đặt nền móng
Adjective foundational Mang tính nền tảng, cơ bản

Synonyms

fundamental basis (cơ sở nền tảng)elementary groundwork (nền tảng sơ cấp)

Related Words

advanced concept (khái niệm nâng cao)complex theory (lý thuyết phức tạp)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάσις (basis)
Latin
fundus
Latin
basis
Latin
fundare
Old French
basique
Old French
fondacion
English
basic foundation

Nguồn gốc của 'Basic'

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis' (βάσις), nghĩa là 'bước đi', 'nền móng' hoặc 'cơ sở'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'basis' và sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'basique', giữ nguyên ý nghĩa là 'thuộc về nền tảng, cốt lõi'.

Nguồn gốc của 'Foundation'

Từ 'foundation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundāre', có nghĩa là 'xây dựng, thiết lập nền móng', mà bản thân nó lại từ 'fundus' (đáy, nền). Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'fondacion' trước khi trở thành 'foundation' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'nền tảng, sự thành lập'.

Sự kết hợp 'Basic Foundation'

"Basic foundation" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có ý nghĩa tương đồng để nhấn mạnh. "Basic" thêm vào ý 'cốt lõi, thiết yếu' cho 'foundation' (nền tảng), tạo thành ý nghĩa một 'nền tảng cơ bản, thiết yếu nhất' cho bất kỳ cấu trúc, hệ thống hay kiến thức nào.

Usage Note

Cụm từ 'basic foundation' thường được coi là dư thừa (redundant) vì 'foundation' tự nó đã ngụ ý sự cơ bản. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh tính chất đơn giản, dễ hiểu của nền tảng, đặc biệt trong các bối cảnh giáo dục hoặc hướng dẫn. So sánh với 'firm foundation' (nền tảng vững chắc), 'solid foundation' (nền tảng kiên cố), 'strong foundation' (nền tảng mạnh mẽ), trong đó tập trung vào độ bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic foundation
  • solid solid basic foundation
    (nền tảng cơ bản vững chắc)
  • strong strong basic foundation
    (nền tảng cơ bản vững mạnh)
  • good good basic foundation
    (nền tảng cơ bản tốt)
  • sound sound basic foundation
    (nền tảng cơ bản vững vàng, hợp lý)
Verb + basic foundation
  • lay lay a basic foundation
    (đặt một nền tảng cơ bản)
  • provide provide a basic foundation
    (cung cấp một nền tảng cơ bản)
  • establish establish a basic foundation
    (thiết lập một nền tảng cơ bản)
  • build build a basic foundation
    (xây dựng một nền tảng cơ bản)
Phrases with basic foundation
  • lack a lack a basic foundation
    (thiếu một nền tảng cơ bản)
  • form the form the basic foundation
    (tạo thành nền tảng cơ bản)

Idioms

  • Lay the basic foundation for something

    Đặt nền tảng cơ bản cho điều gì đó (khởi đầu một cách vững chắc)

    "Our elementary education lays the basic foundation for all future learning."

    (Giáo dục tiểu học của chúng ta đặt nền tảng cơ bản cho tất cả kiến thức học tập trong tương lai.)

  • The basic foundation of something

    Nền tảng cơ bản, nguyên tắc cốt lõi của điều gì đó

    "Respect and trust are the basic foundation of any strong relationship."

    (Tôn trọng và tin tưởng là nền tảng cơ bản của mọi mối quan hệ bền vững.)

  • Build upon a basic foundation

    Xây dựng/phát triển dựa trên một nền tảng cơ bản đã có

    "Once you have a basic foundation in math, you can build upon it to learn more complex concepts."

    (Một khi bạn có nền tảng toán học cơ bản, bạn có thể xây dựng dựa trên đó để học các khái niệm phức tạp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic foundation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nền tảng hoặc cơ sở đơn giản hoặc cơ bản.

"This course provides a basic foundation in computer programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic foundation".

Tầm quan trọng của Nền tảng trong Giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, khái niệm "basic foundation" (nền tảng cơ bản) được nhấn mạnh mạnh mẽ. Người ta tin rằng việc học vững chắc các kiến thức cơ bản (ví dụ: đọc, viết, toán) từ nhỏ là điều tối quan trọng để thành công trong các cấp độ học tập cao hơn và trong cuộc sống. Một nền tảng vững chắc giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức phức tạp hơn sau này.

Ẩn dụ Kiến trúc

Cụm từ "basic foundation" thường gợi lên hình ảnh ẩn dụ từ lĩnh vực kiến trúc. Giống như một tòa nhà cần có móng vững chắc để đứng vững trước thời gian và các yếu tố tự nhiên, mọi hệ thống, kỹ năng hay mối quan hệ cũng cần một "nền tảng cơ bản" vững chắc. Thiếu đi nền tảng này, toàn bộ cấu trúc có thể sụp đổ hoặc không thể phát triển bền vững.