(Top Banner Ad)
basketball field
A2
Danh từ A2 Thể thao

basketball field

UK: /ˈbɑːskɪtbɔːl ˌfiːld/ • US: /ˈbæskɪtbɔl ˌfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

sân bóng rổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The playing surface, typically rectangular, used for playing basketball.

Vietnamese Meaning

Sân bóng rổ, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để chơi bóng rổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new basketball field has improved the community's sporting facilities."

    "Sân bóng rổ mới đã cải thiện các tiện nghi thể thao của cộng đồng."

  • "The kids were practicing their shots on the basketball field."

    "Bọn trẻ đang luyện tập các cú ném trên sân bóng rổ."

  • "The school invested in a new basketball field for the students."

    "Trường đã đầu tư một sân bóng rổ mới cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basketball môn bóng rổ; quả bóng rổ
Noun field sân, cánh đồng, lĩnh vực, bãi đất
Verb to field đỡ bóng (trong thể thao); xử lý, trả lời (câu hỏi)
Noun fielder cầu thủ đỡ bóng (thường trong bóng chày, cricket)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baschet
Old English
beall
English
basketball
Old English
feld
Modern English
basketball field

Nguồn gốc của Bóng rổ

Môn bóng rổ được phát minh vào năm 1891 bởi James Naismith, một giáo viên thể dục người Canada tại Springfield, Massachusetts, Hoa Kỳ. Ông đã tạo ra trò chơi này với mục đích có một môn thể thao đồng đội ít khắc nghiệt hơn bóng đá hoặc bóng bầu dục, có thể chơi trong nhà vào mùa đông. Tên gọi 'basketball' đơn giản xuất phát từ việc dùng 'basket' (cái rổ) và 'ball' (quả bóng).

Sân 'court' hay 'field'?

Trong tiếng Anh, thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất để chỉ khu vực chơi bóng rổ là 'basketball court', không phải 'basketball field'. 'Court' thường dùng cho các môn thể thao có bề mặt cứng, phẳng và giới hạn bởi các đường kẻ như bóng rổ, quần vợt, bóng chuyền. Trong khi đó, 'field' thường dùng cho các môn thể thao chơi trên cỏ hoặc đất rộng như bóng đá (soccer field), bóng bầu dục (rugby field) hoặc bóng chày (baseball field). Mặc dù 'basketball field' có thể được hiểu, nhưng nó không phải là cách dùng chuẩn.

Usage Note

Cụm từ này chỉ khu vực chơi bóng rổ. 'Basketball court' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt khi sân bóng rổ nằm trong nhà. 'Field' có thể ngụ ý sân ngoài trời, nhưng vẫn có thể dùng cho sân trong nhà.

Prepositions

on at

'On' được sử dụng khi đề cập đến việc chơi hoặc tập luyện trên sân (e.g., 'They are playing on the basketball field'). 'At' được sử dụng khi chỉ vị trí (e.g., 'The basketball field is at the community center').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basketball field
  • large a large basketball field
    (một sân bóng rổ lớn)
  • outdoor an outdoor basketball field
    (một sân bóng rổ ngoài trời)
  • new a new basketball field
    (một sân bóng rổ mới)
Verb + basketball field
  • play on play on a basketball field
    (chơi trên sân bóng rổ)
  • build a build a basketball field
    (xây một sân bóng rổ)
  • design a design a basketball field
    (thiết kế một sân bóng rổ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basketball field

Danh từ
Lật mặt

Sân bóng rổ, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để chơi bóng rổ.

"The new basketball field has improved the community's sporting facilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basketball field".

Phân biệt 'field' và 'court' trong Thể thao

Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt 'field' và 'court' là rất quan trọng. 'Field' thường chỉ các sân chơi có bề mặt tự nhiên (như cỏ, đất), dùng cho các môn như bóng đá (soccer field), bóng bầu dục (football field), bóng chày (baseball field). Ngược lại, 'court' được dùng cho các sân chơi có bề mặt cứng, phẳng, nhân tạo, thường có kẻ vạch rõ ràng, dùng cho các môn như bóng rổ (basketball court), quần vợt (tennis court), bóng chuyền (volleyball court). Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn dùng từ chính xác hơn.

Sự phổ biến của Bóng rổ và sân chơi cộng đồng

Bóng rổ là một trong những môn thể thao phổ biến nhất thế giới, được yêu thích rộng rãi không chỉ qua các giải đấu chuyên nghiệp như NBA mà còn ở các cấp độ nghiệp dư và đường phố. Nhiều thành phố và cộng đồng có các sân bóng rổ công cộng (thường được gọi là 'community courts' hoặc 'public courts') nơi mọi người có thể tự do chơi, giao lưu và rèn luyện sức khỏe. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích hoạt động thể chất và xây dựng cộng đồng.