(Top Banner Ad)
basketball shoe
A2
danh từ A2 Thể thao

basketball shoe

UK: /ˈbɑːskɪtbɔːl ʃuː/ • US: /ˈbæskɪtbɔl ʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

giày bóng rổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of footwear specifically designed for playing basketball.

Vietnamese Meaning

Một loại giày dép được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a new pair of basketball shoes before the tournament."

    "Anh ấy đã mua một đôi giày bóng rổ mới trước giải đấu."

  • "These basketball shoes are very comfortable."

    "Đôi giày bóng rổ này rất thoải mái."

  • "She wore her favorite basketball shoes to the game."

    "Cô ấy đã mang đôi giày bóng rổ yêu thích của mình đến trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basketball Môn thể thao bóng rổ.
Noun basketball player Cầu thủ bóng rổ.
Noun sneaker Giày thể thao (đế mềm), thường được dùng để chỉ giày bóng rổ trong văn nói.
Noun shoelace Dây giày.
Verb to shoe Mang giày cho (thường dùng cho ngựa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1891)
basketball (basket + ball)
Old English
scoh
Modern English (c. 1917)
basketball shoe

Sự ra đời của giày bóng rổ

Bóng rổ được phát minh vào năm 1891. Ban đầu, các cầu thủ đi bất kỳ loại giày thể thao nào. Mãi đến năm 1917, công ty Converse mới tạo ra giày 'All-Star', được xem là đôi giày bóng rổ chuyên dụng đầu tiên. Nó trở nên nổi tiếng nhờ cầu thủ Chuck Taylor và thiết kế cổ cao của nó đã trở thành biểu tượng.

Từ ghép đơn giản

'Basketball shoe' là một danh từ ghép, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ đã có: 'basketball' (bóng rổ) và 'shoe' (giày). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của vật dụng: một đôi giày được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ.

Usage Note

Thuật ngữ 'basketball shoe' chỉ loại giày chuyên dụng, khác với giày thể thao thông thường. Chúng thường có độ bám cao, hỗ trợ mắt cá chân và giảm chấn tốt để phù hợp với các hoạt động chạy, nhảy và xoay người khi chơi bóng rổ. Sự khác biệt nằm ở thiết kế và công nghệ, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu chấn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basketball shoe
  • high-top basketball shoe
    (giày bóng rổ cổ cao)
  • low-top basketball shoe
    (giày bóng rổ cổ thấp)
  • signature basketball shoe
    (giày bóng rổ độc quyền (mang tên một cầu thủ))
  • vintage basketball shoe
    (giày bóng rổ kiểu cổ điển)
Verb + basketball shoe
  • wear basketball shoes
    (mang/đi giày bóng rổ)
  • lace up one's basketball shoes
    (buộc dây giày bóng rổ)
  • release a new basketball shoe
    (ra mắt một mẫu giày bóng rổ mới)
  • collect basketball shoes
    (sưu tầm giày bóng rổ)
Noun + basketball shoe
  • basketball shoe collection
    (bộ sưu tập giày bóng rổ)
  • basketball shoe brand
    (thương hiệu giày bóng rổ)
  • basketball shoe technology
    (công nghệ giày bóng rổ)

Idioms

  • hang up one's shoes

    Treo giày, giải nghệ, ngừng chơi một môn thể thao.

    "After 20 seasons, the legendary player finally decided to hang up his basketball shoes."

    (Sau 20 mùa giải, cầu thủ huyền thoại cuối cùng đã quyết định treo giày.)

  • fill someone's shoes

    Thay thế vị trí của ai đó và làm tốt như họ.

    "It will be tough for the young point guard to fill the shoes of the team's retired captain."

    (Sẽ rất khó cho hậu vệ trẻ để thay thế vị trí của người đội trưởng đã giải nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basketball shoe

danh từ
Lật mặt

Một loại giày dép được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ.

"He bought a new pair of basketball shoes before the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the championship game starts, the players will have broken in their new basketball shoes.
Trước khi trận chung kết bắt đầu, các cầu thủ sẽ làm quen (đi vừa) đôi giày bóng rổ mới của họ.
Phủ định
By next month, he won't have saved enough money to buy those expensive basketball shoes.
Đến tháng sau, anh ấy sẽ không tiết kiệm đủ tiền để mua đôi giày bóng rổ đắt tiền đó.
Nghi vấn
Will she have worn her basketball shoes out by the end of the season?
Liệu cô ấy có làm mòn đôi giày bóng rổ của mình vào cuối mùa giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basketball shoe".

Văn hóa "Sneaker" và Giày độc quyền

Giày bóng rổ không chỉ là dụng cụ thể thao mà còn là một biểu tượng văn hóa. Bắt đầu với dòng Air Jordan của Michael Jordan vào năm 1985, 'giày độc quyền' (signature shoes) của các ngôi sao đã tạo ra một nền văn hóa sưu tập toàn cầu. Những người đam mê ('sneakerheads') sẵn sàng chi rất nhiều tiền để sở hữu những đôi giày hiếm.

Từ sân bóng ra đường phố

Trong những năm 1980 và 1990, giày bóng rổ đã vượt ra khỏi sân đấu và trở thành một phần không thể thiếu của thời trang đường phố (streetwear) và văn hóa Hip Hop. Các nghệ sĩ và người hâm mộ đã biến chúng thành một phụ kiện thời trang, thể hiện cá tính và sự sành điệu.