basketball shoe
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Basketball shoe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại giày dép được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ.
Definition (English Meaning)
A type of footwear specifically designed for playing basketball.
Ví dụ Thực tế với 'Basketball shoe'
-
"He bought a new pair of basketball shoes before the tournament."
"Anh ấy đã mua một đôi giày bóng rổ mới trước giải đấu."
-
"These basketball shoes are very comfortable."
"Đôi giày bóng rổ này rất thoải mái."
-
"She wore her favorite basketball shoes to the game."
"Cô ấy đã mang đôi giày bóng rổ yêu thích của mình đến trận đấu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Basketball shoe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: basketball shoe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Basketball shoe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'basketball shoe' chỉ loại giày chuyên dụng, khác với giày thể thao thông thường. Chúng thường có độ bám cao, hỗ trợ mắt cá chân và giảm chấn tốt để phù hợp với các hoạt động chạy, nhảy và xoay người khi chơi bóng rổ. Sự khác biệt nằm ở thiết kế và công nghệ, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu chấn thương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Basketball shoe'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the championship game starts, the players will have broken in their new basketball shoes.
|
Trước khi trận chung kết bắt đầu, các cầu thủ sẽ làm quen (đi vừa) đôi giày bóng rổ mới của họ. |
| Phủ định |
By next month, he won't have saved enough money to buy those expensive basketball shoes.
|
Đến tháng sau, anh ấy sẽ không tiết kiệm đủ tiền để mua đôi giày bóng rổ đắt tiền đó. |
| Nghi vấn |
Will she have worn her basketball shoes out by the end of the season?
|
Liệu cô ấy có làm mòn đôi giày bóng rổ của mình vào cuối mùa giải không? |