(Top Banner Ad)
trainers
A2
Danh từ A2 Thời trang, Thể thao

trainers

UK: /ˈtreɪnəz/ • US: /ˈtreɪnərz/

Nghĩa tiếng Việt

giày thể thao giày tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes for sports or exercise; sneakers.

Vietnamese Meaning

Giày thể thao; giày tập luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore his new trainers to the gym."

    "Anh ấy mang đôi giày thể thao mới đến phòng tập."

  • "I need to buy some new trainers for running."

    "Tôi cần mua một vài đôi giày thể thao mới để chạy bộ."

  • "These trainers are very comfortable."

    "Đôi giày thể thao này rất thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun train chuyến tàu; sự huấn luyện
Noun trainer huấn luyện viên, người hướng dẫn; (số nhiều 'trainers' còn là giày thể thao)
Noun training sự huấn luyện, khóa đào tạo
Adjective untrained chưa được huấn luyện, thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere (to pull, draw)
Old French
trainer (to draw, drag; educate)
Middle English
trainen (to draw, allure, educate)
English
train (verb: to instruct, exercise)
English
training (adjective: for the purpose of training, e.g., 'training shoes')
English
training shoes (compound noun)
English
trainers (plural noun, shortened from 'training shoes')

Nguồn gốc của 'train' (động từ)

Từ 'train' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (có nghĩa là 'kéo, rút'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'trainer' với ý nghĩa tương tự, nhưng cũng phát triển thêm nghĩa là 'huấn luyện, giáo dục' – giống như việc kéo ai đó đi đúng hướng hoặc hướng dẫn họ một kỹ năng nào đó.

Sự ra đời của 'trainers' (giày)

Thuật ngữ 'trainers' dùng để chỉ giày thể thao có nguồn gốc từ Anh. Ban đầu, chúng được gọi là 'training shoes' (giày dùng để tập luyện) vì mục đích chính của chúng là dùng cho các hoạt động thể thao và huấn luyện thể chất. Theo thời gian, tên gọi này đã được rút ngắn thành 'trainers' và trở nên phổ biến, đặc biệt là ở Anh.

Usage Note

Từ 'trainers' thường được sử dụng ở Anh, trong khi 'sneakers' hoặc 'athletic shoes' phổ biến hơn ở Mỹ. 'Trainers' nhấn mạnh mục đích sử dụng cho việc tập luyện thể thao hoặc hoạt động thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trainers
  • new new trainers
    (giày thể thao mới)
  • old old trainers
    (giày thể thao cũ)
  • running running trainers
    (giày chạy bộ)
  • comfortable comfortable trainers
    (giày thể thao thoải mái)
  • white white trainers
    (giày thể thao màu trắng)
Verb + trainers
  • wear wear trainers
    (mang giày thể thao)
  • put on put on your trainers
    (xỏ/mang giày thể thao vào)
  • take off take off your trainers
    (cởi giày thể thao ra)
  • lace up lace up your trainers
    (buộc dây giày thể thao)
  • clean clean your trainers
    (làm sạch giày thể thao)
Noun + trainers
  • pair of a pair of trainers
    (một đôi giày thể thao)

Idioms

  • get your trainers on

    Xỏ giày thể thao vào (để chuẩn bị tập luyện hoặc hoạt động thể chất)

    "Come on, let's get our trainers on and go for a run."

    (Nào, chúng ta hãy xỏ giày thể thao vào và đi chạy bộ thôi.)

  • lace up your trainers

    Buộc dây giày thể thao của bạn (ám chỉ sẵn sàng cho một hoạt động)

    "He laced up his trainers, ready for the marathon."

    (Anh ấy buộc dây giày, sẵn sàng cho cuộc chạy marathon.)

  • live in your trainers

    Luôn mang giày thể thao (ám chỉ một người rất năng động, yêu thể thao)

    "She's so active, she practically lives in her trainers."

    (Cô ấy năng động đến nỗi gần như lúc nào cũng mang giày thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trainers

Danh từ
Lật mặt

Giày thể thao; giày tập luyện.

"He wore his new trainers to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trainers".

Giày thể thao - Từ sân tập đến sàn diễn thời trang

Ban đầu, 'trainers' được thiết kế chuyên biệt cho mục đích thể thao. Tuy nhiên, kể từ những năm 1970 và đặc biệt là 1980, chúng đã vượt ra khỏi ranh giới sân tập để trở thành một biểu tượng thời trang đường phố, gắn liền với văn hóa giới trẻ, hip-hop và phong cách năng động. Ngày nay, giày thể thao là một phần không thể thiếu trong tủ đồ của nhiều người, từ trang phục thường ngày đến những bộ cánh sang trọng.

Tên gọi đa dạng trên thế giới

Mặc dù ở Anh, chúng được gọi là 'trainers', nhưng ở các quốc gia nói tiếng Anh khác, thuật ngữ này có thể khác. Ở Mỹ, chúng phổ biến với tên gọi 'sneakers' (do đế cao su giúp đi lại êm ái, gần như 'lén lút' – to 'sneak'). Ngoài ra còn có 'athletic shoes', 'running shoes', 'gym shoes' tùy thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể.