trainers
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trainers'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giày thể thao; giày tập luyện.
Ví dụ Thực tế với 'Trainers'
-
"He wore his new trainers to the gym."
"Anh ấy mang đôi giày thể thao mới đến phòng tập."
-
"I need to buy some new trainers for running."
"Tôi cần mua một vài đôi giày thể thao mới để chạy bộ."
-
"These trainers are very comfortable."
"Đôi giày thể thao này rất thoải mái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trainers'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trainers (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trainers'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'trainers' thường được sử dụng ở Anh, trong khi 'sneakers' hoặc 'athletic shoes' phổ biến hơn ở Mỹ. 'Trainers' nhấn mạnh mục đích sử dụng cho việc tập luyện thể thao hoặc hoạt động thể chất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trainers'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.