bat-signal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A signal, usually a spotlight projecting an image of a bat, used to call Batman for help.
Vietnamese Meaning
Một tín hiệu, thường là một đèn pha chiếu hình ảnh con dơi, được sử dụng để gọi Batman đến giúp đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Commissioner Gordon activated the bat-signal when the Joker threatened Gotham."
"Ủy viên Gordon kích hoạt tín hiệu dơi khi Joker đe dọa Gotham."
-
"The citizens of Gotham knew they were in trouble when they saw the bat-signal in the sky."
"Người dân Gotham biết họ gặp rắc rối khi nhìn thấy tín hiệu dơi trên bầu trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bat | |
| Noun | signal | |
| Verb | to signal | |
| Noun | superhero | |
| Noun | distress signal |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong bối cảnh truyện tranh, phim ảnh về Batman. Biểu tượng này đại diện cho lời kêu cứu tới một siêu anh hùng. Nó mang ý nghĩa biểu tượng về sự hy vọng, công lý và sự bảo vệ khi mọi thứ trở nên tăm tối. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm đặc trưng.
Prepositions
‘on’ được dùng khi nói về việc chiếu tín hiệu lên một bề mặt (ví dụ: The bat-signal was projected on the clouds). ‘in’ có thể được dùng trong bối cảnh trừu tượng hơn, ví dụ: The city placed their faith in the bat-signal.
Collocations (Từ đi kèm)
-
activate the bat-signal (kích hoạt Tín hiệu Dơi)
-
shine the bat-signal (chiếu Tín hiệu Dơi)
-
see the bat-signal (nhìn thấy Tín hiệu Dơi)
-
answer the bat-signal (đáp lại Tín hiệu Dơi)
-
iconic bat-signal (Tín hiệu Dơi mang tính biểu tượng)
-
bright bat-signal (Tín hiệu Dơi sáng rực)
-
desperate bat-signal (Tín hiệu Dơi tuyệt vọng/khẩn thiết)
Idioms
-
to put up the bat-signal (for someone)
Kêu gọi sự giúp đỡ một cách khẩn cấp, thường là từ một chuyên gia hoặc người duy nhất có thể giải quyết vấn đề.
"The website crashed, so we had to put up the bat-signal for our lead developer who was on vacation."
(Trang web bị sập, vì vậy chúng tôi phải 'phát Tín hiệu Dơi' cho lập trình viên chính của mình dù anh ấy đang trong kỳ nghỉ.)
-
someone's personal bat-signal
Một dấu hiệu, hành động hoặc lời nhắn mang tính cá nhân, báo hiệu rằng ai đó cần sự giúp đỡ hoặc sự chú ý của bạn.
"My little brother sending me just a question mark emoji is his personal bat-signal that he needs help with his homework."
(Việc em trai tôi chỉ gửi một biểu tượng cảm xúc hình dấu hỏi là 'tín hiệu dơi' của riêng nó, báo rằng nó cần tôi giúp làm bài tập về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bat-signal
Danh từMột tín hiệu, thường là một đèn pha chiếu hình ảnh con dơi, được sử dụng để gọi Batman đến giúp đỡ.
"Commissioner Gordon activated the bat-signal when the Joker threatened Gotham."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police used the bat-signal to call Batman for help. |
Cảnh sát đã sử dụng tín hiệu dơi để gọi Batman đến giúp đỡ. |
| Phủ định | The villains did not fear the bat-signal. |
Những kẻ phản diện đã không sợ tín hiệu dơi. |
| Nghi vấn | Did the citizens see the bat-signal in the sky? |
Người dân có nhìn thấy tín hiệu dơi trên bầu trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bat-signal".
