(Top Banner Ad)
bat-signal
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, truyện tranh

bat-signal

UK: /ˈbætˌsɪɡnəl/ • US: /ˈbætˌsɪɡnəl/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu dơi biểu tượng dơi (dùng để gọi Batman)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A signal, usually a spotlight projecting an image of a bat, used to call Batman for help.

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu, thường là một đèn pha chiếu hình ảnh con dơi, được sử dụng để gọi Batman đến giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Commissioner Gordon activated the bat-signal when the Joker threatened Gotham."

    "Ủy viên Gordon kích hoạt tín hiệu dơi khi Joker đe dọa Gotham."

  • "The citizens of Gotham knew they were in trouble when they saw the bat-signal in the sky."

    "Người dân Gotham biết họ gặp rắc rối khi nhìn thấy tín hiệu dơi trên bầu trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bat
Noun signal
Verb to signal
Noun superhero
Noun distress signal

Related Words

Batman (Người Dơi)Gotham City (Thành phố Gotham)Commissioner Gordon (Ủy viên Gordon)

Subject Area

Văn hóa đại chúng, truyện tranh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signalis ('related to a sign')
Old French
signal ('a sign, seal')
Middle English
batte ('the animal, bat')
Modern English
bat + signal (compound noun)
Pop Culture (1942)
bat-signal

Tín Hiệu Từ Trang Truyện Tranh

Từ 'bat-signal' không có nguồn gốc cổ xưa. Nó được tạo ra vào năm 1942 cho bộ truyện tranh Batman của DC Comics. Đây là một chiếc đèn pha khổng lồ được cảnh sát thành phố Gotham sử dụng để chiếu biểu tượng con dơi lên bầu trời đêm, nhằm triệu tập Batman khi họ cần sự giúp đỡ khẩn cấp. Nó đã trở thành một trong những hình ảnh biểu tượng nhất trong văn hóa siêu anh hùng.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh truyện tranh, phim ảnh về Batman. Biểu tượng này đại diện cho lời kêu cứu tới một siêu anh hùng. Nó mang ý nghĩa biểu tượng về sự hy vọng, công lý và sự bảo vệ khi mọi thứ trở nên tăm tối. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm đặc trưng.

Prepositions

on in

‘on’ được dùng khi nói về việc chiếu tín hiệu lên một bề mặt (ví dụ: The bat-signal was projected on the clouds). ‘in’ có thể được dùng trong bối cảnh trừu tượng hơn, ví dụ: The city placed their faith in the bat-signal.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bat-signal
  • activate the bat-signal
    (kích hoạt Tín hiệu Dơi)
  • shine the bat-signal
    (chiếu Tín hiệu Dơi)
  • see the bat-signal
    (nhìn thấy Tín hiệu Dơi)
  • answer the bat-signal
    (đáp lại Tín hiệu Dơi)
Adjective + bat-signal
  • iconic bat-signal
    (Tín hiệu Dơi mang tính biểu tượng)
  • bright bat-signal
    (Tín hiệu Dơi sáng rực)
  • desperate bat-signal
    (Tín hiệu Dơi tuyệt vọng/khẩn thiết)

Idioms

  • to put up the bat-signal (for someone)

    Kêu gọi sự giúp đỡ một cách khẩn cấp, thường là từ một chuyên gia hoặc người duy nhất có thể giải quyết vấn đề.

    "The website crashed, so we had to put up the bat-signal for our lead developer who was on vacation."

    (Trang web bị sập, vì vậy chúng tôi phải 'phát Tín hiệu Dơi' cho lập trình viên chính của mình dù anh ấy đang trong kỳ nghỉ.)

  • someone's personal bat-signal

    Một dấu hiệu, hành động hoặc lời nhắn mang tính cá nhân, báo hiệu rằng ai đó cần sự giúp đỡ hoặc sự chú ý của bạn.

    "My little brother sending me just a question mark emoji is his personal bat-signal that he needs help with his homework."

    (Việc em trai tôi chỉ gửi một biểu tượng cảm xúc hình dấu hỏi là 'tín hiệu dơi' của riêng nó, báo rằng nó cần tôi giúp làm bài tập về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bat-signal

Danh từ
Lật mặt

Một tín hiệu, thường là một đèn pha chiếu hình ảnh con dơi, được sử dụng để gọi Batman đến giúp đỡ.

"Commissioner Gordon activated the bat-signal when the Joker threatened Gotham."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used the bat-signal to call Batman for help.
Cảnh sát đã sử dụng tín hiệu dơi để gọi Batman đến giúp đỡ.
Phủ định
The villains did not fear the bat-signal.
Những kẻ phản diện đã không sợ tín hiệu dơi.
Nghi vấn
Did the citizens see the bat-signal in the sky?
Người dân có nhìn thấy tín hiệu dơi trên bầu trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bat-signal".

Biểu Tượng Của Hy Vọng và Nỗi Sợ

Trong văn hóa đại chúng, Tín hiệu Dơi không chỉ là một lời kêu gọi. Đối với người dân vô tội của thành phố Gotham, nó là biểu tượng của hy vọng, một lời nhắc nhở rằng công lý sẽ đến. Ngược lại, đối với tội phạm, nó là một lời cảnh báo, gieo rắc nỗi sợ rằng Người Dơi đang theo dõi và có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.

Vinh Danh Ngoài Đời Thực

Sức ảnh hưởng của Tín hiệu Dơi đã vượt ra ngoài khuôn khổ truyện tranh. Vào những dịp đặc biệt như 'Ngày Batman' hoặc để tưởng nhớ các diễn viên đã đóng vai Batman (như Adam West), nhiều thành phố lớn trên thế giới như Los Angeles, Tokyo và Paris đã thực sự chiếu biểu tượng này lên các tòa nhà nổi tiếng, thể hiện sự yêu mến của người hâm mộ toàn cầu.