(Top Banner Ad)
distress signal
B2
noun B2 Hàng hải, Viễn thông, An toàn

distress signal

UK: /dɪˈstrɛs ˈsɪɡnəl/ • US: /dɪˈstrɛs ˈsɪɡnəl/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu cấp cứu tín hiệu báo nguy tín hiệu cầu cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual, audible, or electronic communication indicating that a person or group of people is in immediate danger and requires assistance.

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu thị giác, âm thanh hoặc điện tử cho biết một người hoặc một nhóm người đang gặp nguy hiểm khẩn cấp và cần được hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain sent out a distress signal when the ship began to sink."

    "Thuyền trưởng đã gửi tín hiệu cấp cứu khi tàu bắt đầu chìm."

  • "The coast guard received a distress signal from a fishing boat caught in the storm."

    "Lực lượng bảo vệ bờ biển nhận được tín hiệu cấp cứu từ một tàu cá bị mắc kẹt trong cơn bão."

  • "Pilots are trained to recognize and respond to various types of distress signals."

    "Các phi công được đào tạo để nhận biết và phản hồi các loại tín hiệu cấp cứu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distress sự đau khổ, tình trạng nguy cấp
Verb distress gây đau khổ, làm kiệt sức
Adjective distressed đau khổ, gặp nạn
Adjective distressing gây đau khổ, đáng lo ngại
Noun signal tín hiệu, dấu hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun signaler người ra hiệu, người phát tín hiệu
Noun signaling sự báo hiệu, sự ra tín hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Viễn thông, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distringere
Old French
destresse
Middle English
distresse
English
distress
Latin
signum
Old French
signal
English
signal
English
distress signal

Nguồn gốc của 'Distress Signal'

'Distress' (khó khăn, đau khổ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'distringere' có nghĩa là 'kéo căng ra, làm khó'. Nó hình dung trạng thái bị mắc kẹt, bị áp lực. 'Signal' (tín hiệu) xuất phát từ tiếng Latin 'signum' có nghĩa là 'dấu hiệu'. Khi kết hợp lại, 'distress signal' là một dấu hiệu được gửi đi để thông báo về một tình huống nguy hiểm hoặc cần giúp đỡ khẩn cấp.

Usage Note

Tín hiệu này được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm đến tính mạng, chẳng hạn như khi tàu gặp nạn, máy bay bị rơi, hoặc người leo núi bị lạc. Nó có thể bao gồm pháo sáng, tiếng còi báo động, cuộc gọi radio khẩn cấp (ví dụ: Mayday), hoặc các thiết bị định vị khẩn cấp (EPIRB, PLB).

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của tín hiệu (ví dụ: a distress signal of a sinking ship). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của tín hiệu (ví dụ: send a distress signal for help).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distress signal
  • send send a distress signal
    (gửi tín hiệu cấp cứu)
  • emit emit a distress signal
    (phát tín hiệu cấp cứu)
  • fire fire a distress signal (flare)
    (bắn tín hiệu cấp cứu (pháo sáng))
  • receive receive a distress signal
    (nhận được tín hiệu cấp cứu)
  • respond to respond to a distress signal
    (phản hồi tín hiệu cấp cứu)
  • ignore ignore a distress signal
    (phớt lờ tín hiệu cấp cứu)
Adjective + distress signal
  • urgent urgent distress signal
    (tín hiệu cấp cứu khẩn cấp)
  • visual visual distress signal
    (tín hiệu cấp cứu bằng hình ảnh/trực quan)
  • audible audible distress signal
    (tín hiệu cấp cứu bằng âm thanh)
  • radio radio distress signal
    (tín hiệu cấp cứu qua sóng vô tuyến)
  • international international distress signal
    (tín hiệu cấp cứu quốc tế)
  • false false distress signal
    (tín hiệu cấp cứu giả)

Idioms

  • send a distress signal

    gửi tín hiệu cấp cứu (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ám chỉ việc cầu xin sự giúp đỡ khi gặp khó khăn)

    "The hiker sent a distress signal from his satellite phone. / Her constant complaints were a silent distress signal for more attention."

    (Người đi bộ đường dài đã gửi tín hiệu cấp cứu từ điện thoại vệ tinh của mình. / Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy là một tín hiệu cầu cứu thầm lặng để được chú ý nhiều hơn.)

  • a clear/urgent distress signal

    một tín hiệu cấp cứu rõ ràng/khẩn cấp (thường dùng để mô tả một tình huống hoặc hành vi báo hiệu vấn đề nghiêm trọng)

    "The company's falling profits were a clear distress signal that changes were needed."

    (Lợi nhuận giảm sút của công ty là một tín hiệu cấp cứu rõ ràng cho thấy cần phải có những thay đổi.)

  • respond to a distress signal

    phản hồi tín hiệu cấp cứu (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, hành động giúp đỡ khi ai đó gặp khó khăn)

    "The coast guard immediately responded to the ship's distress signal. / We must respond to the planet's distress signals regarding climate change."

    (Lực lượng bảo vệ bờ biển ngay lập tức phản hồi tín hiệu cấp cứu của con tàu. / Chúng ta phải phản hồi những tín hiệu cầu cứu của hành tinh về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distress signal

noun
Lật mặt

Một tín hiệu thị giác, âm thanh hoặc điện tử cho biết một người hoặc một nhóm người đang gặp nguy hiểm khẩn cấp và cần được hỗ trợ.

"The captain sent out a distress signal when the ship began to sink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship must send a distress signal immediately.
Con tàu phải phát tín hiệu cấp cứu ngay lập tức.
Phủ định
They shouldn't have ignored the distress signal.
Lẽ ra họ không nên phớt lờ tín hiệu cấp cứu.
Nghi vấn
Could that light be a distress signal?
Ánh sáng đó có thể là tín hiệu cấp cứu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship sent a distress signal when it encountered the storm.
Con tàu đã phát tín hiệu cấp cứu khi gặp phải cơn bão.
Phủ định
Did the hikers not send a distress signal when they got lost?
Có phải những người đi bộ đường dài không gửi tín hiệu cấp cứu khi họ bị lạc?
Nghi vấn
Will they send a distress signal if the engine fails?
Họ sẽ gửi tín hiệu cấp cứu nếu động cơ bị hỏng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distress signal".

SOS và Mayday: Những Tín Hiệu Cấp Cứu Toàn Cầu

SOS là một tín hiệu cấp cứu nổi tiếng trong mã Morse (dấu chấm-dấu gạch ngang-dấu chấm: ...---...). Mặc dù thường được hiểu là viết tắt của 'Save Our Souls' (Cứu lấy linh hồn chúng tôi) hoặc 'Save Our Ship' (Cứu lấy tàu của chúng tôi), thực chất nó được chọn vì dễ truyền và dễ nhận biết. 'Mayday' là một cuộc gọi cấp cứu bằng giọng nói, được sử dụng trong hàng hải và hàng không, bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp 'm'aider' (giúp tôi) để dễ phát âm và nhận dạng trên sóng vô tuyến.

Nghĩa Vụ Hàng Hải: Cứu Giúp Tàu Gặp Nạn

Theo luật hàng hải quốc tế, tất cả các thuyền trưởng đều có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý phải cứu giúp những người gặp nạn trên biển, miễn là việc đó không gây nguy hiểm nghiêm trọng cho tàu của họ hoặc những người trên tàu. Đây là một nguyên tắc cơ bản và lâu đời trong ngành hàng hải, thể hiện tinh thần tương trợ khi đối mặt với những hiểm nguy của biển cả.