trunks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thân cây chính, phần thân gỗ lớn của cây, phân biệt với cành và rễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old oak tree had a very thick trunk."
"Cây sồi già có một thân cây rất dày."
-
"The car has a large trunk for luggage."
"Chiếc xe hơi có một cốp xe lớn để hành lý."
-
"The elephant uses its trunk to pick up food."
"Con voi dùng vòi của nó để nhặt thức ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trunk | Gốc cây, thân cây, cốp xe, vòi voi, thùng lớn, thân người, quần bơi |
| Verb | truncate | Cắt cụt, rút ngắn (làm cho một cái gì đó ngắn hơn bằng cách cắt bỏ phần trên cùng hoặc cuối) |
| Noun | truncation | Sự cắt cụt, sự rút ngắn |
| Adjective | trunked | Có thân, có vòi (ví dụ: long-trunked elephant: voi có vòi dài) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần thân chính của cây, thường là phần lớn nhất và quan trọng nhất của thân, hỗ trợ các cành và lá.
Prepositions
'Trunk of a tree' (Thân của một cái cây): Mô tả thân là một bộ phận của cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swimming swimming trunks (quần bơi)
-
beach beach trunks (quần bơi đi biển)
-
tree tree trunks (thân cây)
-
elephant elephant trunks (vòi voi)
-
old old trunks (những chiếc rương cũ)
-
pack pack trunks (đóng gói rương/hành lý)
-
wear wear trunks (mặc quần bơi)
-
open open the trunks (mở cốp xe/mở rương)
Idioms
-
swimming trunks
Quần bơi (một loại quần ngắn dùng để bơi lội)
"He forgot his swimming trunks and had to buy a new pair at the beach."
(Anh ấy quên quần bơi và phải mua một cái mới ở bãi biển.)
-
pack one's trunks
Đóng gói hành lý (chuẩn bị đồ đạc cho chuyến đi)
"They are packing their trunks for a long vacation in Europe."
(Họ đang đóng gói hành lý cho một kỳ nghỉ dài ở châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trunks
Danh từThân cây chính, phần thân gỗ lớn của cây, phân biệt với cành và rễ.
"The old oak tree had a very thick trunk."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the antique trunks were so heavy, they hired movers. |
Bởi vì những chiếc rương cổ rất nặng, họ đã thuê người khuân vác. |
| Phủ định | Unless the trunks are properly sealed, the contents will be damaged by moisture. |
Trừ khi những chiếc rương được niêm phong đúng cách, những vật bên trong sẽ bị hư hại bởi độ ẩm. |
| Nghi vấn | If you find valuable items inside the trunks, will you report them to the authorities? |
Nếu bạn tìm thấy vật có giá trị bên trong những chiếc rương, bạn có báo cáo với chính quyền không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storage room was filled with trunks: some were old, some were new, and some were filled with memories. |
Phòng chứa đồ chứa đầy những chiếc rương: một số cái cũ, một số cái mới và một số chứa đầy kỷ niệm. |
| Phủ định | She didn't pack her belongings in trunks: she preferred suitcases for easier transport. |
Cô ấy không đóng đồ đạc của mình vào rương: cô ấy thích dùng vali để dễ dàng vận chuyển hơn. |
| Nghi vấn | Did you see the trunks in the attic: the ones with the family heirlooms? |
Bạn có thấy những chiếc rương trên gác mái không: những cái đựng gia bảo của gia đình ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trunks".
