bathroom scale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cân được thiết kế để sử dụng trong phòng tắm, dùng để đo cân nặng của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use the bathroom scale every morning to check my weight."
"Tôi sử dụng cân trong phòng tắm mỗi sáng để kiểm tra cân nặng của mình."
-
"The bathroom scale showed I had lost a few pounds."
"Cân trong phòng tắm cho thấy tôi đã giảm được vài cân."
-
"Our bathroom scale is digital and displays the weight in kilograms."
"Cân trong phòng tắm của chúng tôi là loại kỹ thuật số và hiển thị cân nặng bằng kilogam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi đơn giản là 'scale'. 'Bathroom scale' nhấn mạnh vị trí sử dụng của cân. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái nghĩa so với 'weighing scale' nhưng 'bathroom scale' cụ thể hơn về mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital bathroom scale (cân điện tử đặt trong phòng tắm)
-
accurate accurate bathroom scale (cân phòng tắm chính xác)
-
unreliable unreliable bathroom scale (cân phòng tắm không đáng tin cậy)
-
smart smart bathroom scale (cân thông minh đặt trong phòng tắm)
-
step on step on the bathroom scale (bước lên cân phòng tắm)
-
get off get off the bathroom scale (bước xuống cân phòng tắm)
-
weigh oneself on weigh oneself on the bathroom scale (tự cân bằng cân phòng tắm)
-
read read the bathroom scale (đọc số cân trên cân phòng tắm)
-
on on the bathroom scale (trên cân phòng tắm)
-
off off the bathroom scale (khỏi cân phòng tắm)
Idioms
-
to step on the bathroom scale
bước lên cân để đo cân nặng (một hành động thường xuyên)
"Every morning, she steps on the bathroom scale to check her weight."
(Mỗi sáng, cô ấy bước lên cân phòng tắm để kiểm tra cân nặng của mình.)
-
The bathroom scale doesn't lie.
Cái cân phòng tắm không nói dối (ám chỉ kết quả đo là sự thật phũ phàng hoặc không thể chối cãi).
"I tried to ignore my diet yesterday, but the bathroom scale doesn't lie."
(Tôi đã cố gắng bỏ qua chế độ ăn kiêng của mình hôm qua, nhưng cái cân phòng tắm không nói dối đâu.)
-
to have a love-hate relationship with the bathroom scale
có mối quan hệ yêu-ghét với cái cân phòng tắm (vừa muốn biết kết quả vừa sợ hãi hoặc không thích nó).
"Many people have a love-hate relationship with the bathroom scale, eager to see progress but dreading bad news."
(Nhiều người có mối quan hệ yêu-ghét với cái cân phòng tắm, vừa háo hức muốn thấy sự tiến bộ vừa lo sợ tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bathroom scale
nounMột loại cân được thiết kế để sử dụng trong phòng tắm, dùng để đo cân nặng của một người.
"I use the bathroom scale every morning to check my weight."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Where did you buy that new bathroom scale? |
Bạn đã mua cái cân phòng tắm mới đó ở đâu vậy? |
| Phủ định | Why hasn't the bathroom scale been working lately? |
Tại sao cái cân phòng tắm dạo này không hoạt động vậy? |
| Nghi vấn | How often do you use the bathroom scale? |
Bạn có thường xuyên sử dụng cân phòng tắm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathroom scale".
