(Top Banner Ad)
bathroom scale
A2
noun A2 Gia dụng/Sức khỏe

bathroom scale

UK: /ˈbɑːθruːm skeɪl/ • US: /ˈbæθruːm skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cân phòng tắm cân sức khỏe (nếu cân có các chức năng đo khác ngoài cân nặng) cân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weighing scale designed for use in a bathroom, to measure a person's weight.

Vietnamese Meaning

Một loại cân được thiết kế để sử dụng trong phòng tắm, dùng để đo cân nặng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use the bathroom scale every morning to check my weight."

    "Tôi sử dụng cân trong phòng tắm mỗi sáng để kiểm tra cân nặng của mình."

  • "The bathroom scale showed I had lost a few pounds."

    "Cân trong phòng tắm cho thấy tôi đã giảm được vài cân."

  • "Our bathroom scale is digital and displays the weight in kilograms."

    "Cân trong phòng tắm của chúng tôi là loại kỹ thuật số và hiển thị cân nặng bằng kilogam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale cái cân, thang đo
Verb weigh cân (nặng bao nhiêu)
Noun weight cân nặng, trọng lượng
Noun bathroom phòng tắm
Noun bath bồn tắm, sự tắm rửa

Synonyms

weighing scale (cân)scale (cân)

Related Words

tape measure (thước dây)body fat analyzer (máy phân tích lượng mỡ cơ thể)

Subject Area

Gia dụng/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeh₁-
Proto-Germanic
*baþą
Old English
bæth
Proto-Indo-European
*reue-
Proto-Germanic
*rūma
Old English
rūm
English (c. 1750s)
bathroom
Proto-Germanic
*skalō
Old Norse
skál
English (late 14th century)
scale
English (early 20th century)
bathroom scale

Nguồn gốc đơn giản

Từ "bathroom scale" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: "bathroom" (phòng tắm) và "scale" (thiết bị cân). Nó đơn giản mô tả một chiếc cân được sử dụng phổ biến trong phòng tắm để đo cân nặng.

Lý do đặt trong phòng tắm

Việc đặt cân trong phòng tắm trở nên phổ biến vì đây là không gian riêng tư, cho phép mọi người kiểm tra cân nặng của mình một cách kín đáo. Đồng thời, sàn phòng tắm thường cứng và dễ lau chùi, là vị trí lý tưởng cho thiết bị này.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'scale'. 'Bathroom scale' nhấn mạnh vị trí sử dụng của cân. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái nghĩa so với 'weighing scale' nhưng 'bathroom scale' cụ thể hơn về mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathroom scale
  • digital digital bathroom scale
    (cân điện tử đặt trong phòng tắm)
  • accurate accurate bathroom scale
    (cân phòng tắm chính xác)
  • unreliable unreliable bathroom scale
    (cân phòng tắm không đáng tin cậy)
  • smart smart bathroom scale
    (cân thông minh đặt trong phòng tắm)
Verb + bathroom scale
  • step on step on the bathroom scale
    (bước lên cân phòng tắm)
  • get off get off the bathroom scale
    (bước xuống cân phòng tắm)
  • weigh oneself on weigh oneself on the bathroom scale
    (tự cân bằng cân phòng tắm)
  • read read the bathroom scale
    (đọc số cân trên cân phòng tắm)
Prepositional Phrase
  • on on the bathroom scale
    (trên cân phòng tắm)
  • off off the bathroom scale
    (khỏi cân phòng tắm)

Idioms

  • to step on the bathroom scale

    bước lên cân để đo cân nặng (một hành động thường xuyên)

    "Every morning, she steps on the bathroom scale to check her weight."

    (Mỗi sáng, cô ấy bước lên cân phòng tắm để kiểm tra cân nặng của mình.)

  • The bathroom scale doesn't lie.

    Cái cân phòng tắm không nói dối (ám chỉ kết quả đo là sự thật phũ phàng hoặc không thể chối cãi).

    "I tried to ignore my diet yesterday, but the bathroom scale doesn't lie."

    (Tôi đã cố gắng bỏ qua chế độ ăn kiêng của mình hôm qua, nhưng cái cân phòng tắm không nói dối đâu.)

  • to have a love-hate relationship with the bathroom scale

    có mối quan hệ yêu-ghét với cái cân phòng tắm (vừa muốn biết kết quả vừa sợ hãi hoặc không thích nó).

    "Many people have a love-hate relationship with the bathroom scale, eager to see progress but dreading bad news."

    (Nhiều người có mối quan hệ yêu-ghét với cái cân phòng tắm, vừa háo hức muốn thấy sự tiến bộ vừa lo sợ tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathroom scale

noun
Lật mặt

Một loại cân được thiết kế để sử dụng trong phòng tắm, dùng để đo cân nặng của một người.

"I use the bathroom scale every morning to check my weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Where did you buy that new bathroom scale?
Bạn đã mua cái cân phòng tắm mới đó ở đâu vậy?
Phủ định
Why hasn't the bathroom scale been working lately?
Tại sao cái cân phòng tắm dạo này không hoạt động vậy?
Nghi vấn
How often do you use the bathroom scale?
Bạn có thường xuyên sử dụng cân phòng tắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathroom scale".

Nỗi ám ảnh về cân nặng và chế độ ăn kiêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự ám ảnh lớn về cân nặng lý tưởng và việc tuân thủ các chế độ ăn kiêng. Cân phòng tắm trở thành một công cụ quen thuộc, thậm chí là "kẻ thù" hàng ngày của nhiều người trong hành trình kiểm soát cân nặng, thường liên quan đến hình ảnh cơ thể và sức khỏe cá nhân.

Sự riêng tư và nghi thức cá nhân

Việc cân nặng thường được coi là một thông tin riêng tư. Cân phòng tắm được đặt trong phòng tắm vì đây là không gian cá nhân, kín đáo, cho phép người dùng kiểm tra cân nặng của mình mà không bị người khác giám sát. Đối với nhiều người, việc bước lên cân mỗi sáng đã trở thành một nghi thức cá nhân để bắt đầu ngày mới và theo dõi sức khỏe.