(Top Banner Ad)
tape measure
A2
Danh từ A2 Công cụ, Xây dựng, Đo lường

tape measure

UK: /ˈteɪp ˌmeʒə(r)/ • US: /ˈteɪp ˌmeʒər/

Nghĩa tiếng Việt

thước cuộn thước dây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of tape or thin flexible metal, marked with graduations, used for measuring.

Vietnamese Meaning

Một cuộn băng hoặc kim loại mỏng, dẻo, được đánh dấu các vạch chia, dùng để đo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a tape measure to determine the dimensions of the room."

    "Anh ấy đã sử dụng thước cuộn để xác định kích thước của căn phòng."

  • "Always keep a tape measure handy for quick measurements."

    "Luôn giữ một thước cuộn tiện dụng để đo nhanh."

  • "The carpenter used a tape measure to ensure the wood was cut to the correct length."

    "Người thợ mộc đã sử dụng thước cuộn để đảm bảo gỗ được cắt đúng chiều dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure sự đo lường; đơn vị đo
Verb measure đo đạc
Adjective measurable có thể đo được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tape
Old French
tappe
Old English
mæþ

Nguồn gốc của 'tape measure'

Từ 'tape' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tappe', có nghĩa là một dải vải. 'Measure' từ tiếng Anh cổ 'mæþ', chỉ hành động đo đạc. Sự kết hợp này tạo nên 'tape measure', một công cụ quen thuộc trong xây dựng và may mặc, giúp chúng ta đo lường mọi thứ một cách chính xác. Người ta tin rằng các công cụ đo lường tương tự đã được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại!

Usage Note

Từ 'tape measure' thường được sử dụng để chỉ dụng cụ đo chiều dài linh hoạt, có thể cuộn lại được. Khác với 'ruler' (thước kẻ) là loại thước cứng và thường ngắn hơn, 'tape measure' thích hợp để đo các vật thể có hình dạng phức tạp hoặc khoảng cách lớn hơn. Nó cũng khác với 'measuring wheel' (bánh xe đo đường) thường dùng để đo khoảng cách trên mặt đất.

Prepositions

with using

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ việc sử dụng tape measure như một công cụ: 'Measure the room with a tape measure.' (Đo căn phòng bằng thước cuộn). Khi sử dụng 'using', nó cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động sử dụng: 'Using a tape measure, determine the length of the table.' (Sử dụng thước cuộn, xác định chiều dài của cái bàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tape measure
  • flexible tape measure
    (thước dây mềm dẻo)
  • retractable tape measure
    (thước cuộn tự động)
  • precise tape measure
    (thước dây chính xác)
Verb + tape measure
  • use a tape measure
    (sử dụng thước dây)
  • extend the tape measure
    (kéo dài thước dây)
  • read a tape measure
    (đọc số đo trên thước dây)

Idioms

  • measure twice, cut once

    cân nhắc kỹ trước khi làm

    "Remember to measure twice, cut once when you're building the bookshelf."

    (Hãy nhớ cân nhắc kỹ trước khi làm khi bạn đóng kệ sách nhé.)

  • take someone's measure

    đánh giá ai đó

    "I tried to take his measure but he was very difficult to read."

    (Tôi đã cố gắng đánh giá anh ta nhưng rất khó để hiểu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tape measure

Danh từ
Lật mặt

Một cuộn băng hoặc kim loại mỏng, dẻo, được đánh dấu các vạch chia, dùng để đo.

"He used a tape measure to determine the dimensions of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tape measure is essential for accurate measurements.
Thước cuộn là cần thiết cho các phép đo chính xác.
Phủ định
A tape measure isn't necessary if you're just estimating.
Thước cuộn không cần thiết nếu bạn chỉ ước lượng.
Nghi vấn
Is the tape measure long enough to measure the room?
Thước cuộn có đủ dài để đo căn phòng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to use a tape measure to determine the length of the room.
Anh ấy sẽ sử dụng thước cuộn để xác định chiều dài của căn phòng.
Phủ định
They are not going to need a tape measure for this small project.
Họ sẽ không cần thước cuộn cho dự án nhỏ này.
Nghi vấn
Are you going to buy a new tape measure?
Bạn có định mua một cái thước cuộn mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tape measure".

Sự quan trọng của độ chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, độ chính xác trong đo lường được đánh giá rất cao, đặc biệt trong xây dựng và kỹ thuật. Việc sử dụng 'tape measure' một cách cẩn thận thể hiện sự chuyên nghiệp và chú trọng đến chi tiết.