(Top Banner Ad)
battering ram
B2
noun B2 Lịch sử, Quân sự, Xây dựng

battering ram

UK: /ˈbætərɪŋ ræm/ • US: /ˈbætərɪŋ ræm/

Nghĩa tiếng Việt

búa phá thành chày phá thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy beam, often with a metal head, formerly used to batter down doors or walls.

Vietnamese Meaning

Một thanh gỗ nặng, thường có đầu kim loại, trước đây được sử dụng để phá cửa hoặc tường thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers used a battering ram to break down the castle gate."

    "Những người lính đã sử dụng một chiếc búa phá thành để phá cổng lâu đài."

  • "The company's aggressive marketing strategy was like a battering ram, forcing its way into the market."

    "Chiến lược marketing hung hăng của công ty giống như một chiếc búa phá thành, buộc họ phải tiến vào thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb batter đánh đập dồn dập, hành hạ
Verb ram đâm mạnh, tông vào, nhồi nhét
Noun battering sự đánh đập, sự pháo kích
Adjective battered bị đánh bầm dập, cũ nát, sờn rách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere ('to beat')
Old French
batre ('to strike')
Middle English
bateren ('to batter')
Old English
ramm ('male sheep')
Middle English
battering ram ('a beam for beating down walls')

Từ Cú Húc của Con Cừu

Từ 'ram' trong tiếng Anh có nghĩa là cừu đực. Người xưa quan sát thấy loài cừu thường dùng đầu để húc mạnh vào nhau. Họ đã mô phỏng hành động này để tạo ra một vũ khí công thành: một cây gỗ lớn, thường có đầu bịt sắt, được dùng để đập phá cổng và tường thành. Do đó, vũ khí này được đặt tên là 'ram' theo tên con vật.

Sức mạnh của 'Battering'

Từ 'batter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battuere', nghĩa là 'đánh'. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa đánh đập một cách liên tục và dữ dội. Khi kết hợp với 'ram', 'battering ram' mô tả một cách sống động hình ảnh một cây gỗ khổng lồ liên tục nện vào cổng thành cho đến khi nó vỡ tan.

Usage Note

Battering ram mang nghĩa đen là một công cụ dùng để phá hoại. Nghĩa bóng có thể ám chỉ một phương pháp hoặc lực lượng áp đảo được sử dụng để vượt qua sự kháng cự. Khác với các công cụ công thành khác, battering ram tập trung vào việc tạo ra lực tác động trực tiếp, lặp đi lặp lại.

Prepositions

with against

* with: Được sử dụng để mô tả battering ram có gì đó đi kèm (ví dụ: 'a battering ram with a metal head').
* against: Được sử dụng để mô tả battering ram được sử dụng để chống lại cái gì đó (ví dụ: 'The battering ram was used against the castle gate').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + battering ram
  • use a battering ram
    (sử dụng một cây phá thành)
  • wield a battering ram
    (vận hành/điều khiển một cây phá thành)
  • smash a door with a battering ram
    (phá tan một cánh cửa bằng cây phá thành)
Adjective + battering ram
  • heavy battering ram
    (cây phá thành hạng nặng)
  • improvised battering ram
    (cây phá thành tự chế)
  • police battering ram
    (cây phá thành của cảnh sát)
battering ram + Verb
  • the battering ram struck the gate
    (cây phá thành đập vào cổng)
  • the battering ram smashed through the wall
    (cây phá thành phá xuyên qua bức tường)

Idioms

  • a human battering ram

    Người có sức vóc to lớn, dùng sức mạnh thể chất để xông qua chướng ngại vật; hoặc người có phong cách quyết liệt, không khoan nhượng để đạt được mục đích.

    "The fullback was a human battering ram, pushing through three defenders to score the touchdown."

    (Cầu thủ hậu vệ tấn công đó như một cây phá thành sống, ủi qua ba hậu vệ đối phương để ghi bàn.)

  • use a battering ram to crack a nut

    Dùng dao mổ trâu để giết gà (dùng phương pháp quá mạnh hoặc phức tạp cho một vấn đề đơn giản).

    "Hiring a team of expensive lawyers for a minor disagreement is like using a battering ram to crack a nut."

    (Thuê cả một đội luật sư đắt tiền chỉ vì một bất đồng nhỏ nhặt thì đúng là dùng dao mổ trâu để giết gà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battering ram

noun
Lật mặt

Một thanh gỗ nặng, thường có đầu kim loại, trước đây được sử dụng để phá cửa hoặc tường thành.

"The soldiers used a battering ram to break down the castle gate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers advanced with the battering ram after the signal was given.
Những người lính tiến lên với cây phá thành sau khi tín hiệu được đưa ra.
Phủ định
They couldn't break down the gate with the battering ram unless they coordinated their efforts.
Họ không thể phá cổng bằng cây phá thành trừ khi họ phối hợp nỗ lực của mình.
Nghi vấn
Will the battering ram be effective if the defenders reinforce the gate?
Liệu cây phá thành có hiệu quả nếu quân phòng thủ gia cố cổng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military will use a battering ram to breach the fortress walls.
Quân đội sẽ sử dụng một cái cọc phá thành để phá vỡ tường thành.
Phủ định
They are not going to rely on a battering ram; they'll try explosives instead.
Họ sẽ không dựa vào cọc phá thành; họ sẽ thử thuốc nổ thay thế.
Nghi vấn
Will they use a battering ram, or will they try a siege?
Liệu họ có sử dụng cọc phá thành, hay họ sẽ thử bao vây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battering ram".

Vũ khí công thành thời cổ đại

Cây phá thành là một trong những vũ khí công thành cổ xưa và hiệu quả nhất, được sử dụng từ thời Assyria đến thời Trung Cổ. Ban đầu chỉ là một khúc gỗ lớn do nhiều người lính khiêng, sau này người La Mã đã cải tiến nó thành một cỗ máy phức tạp có bánh xe, mái che để bảo vệ binh lính khỏi tên bắn của kẻ thù, và đầu bịt sắt hình đầu cừu để tăng sức công phá.

Công cụ của lực lượng đặc nhiệm hiện đại

Ngày nay, các phiên bản nhỏ gọn và cơ động của cây phá thành vẫn được sử dụng rộng rãi bởi các lực lượng cảnh sát và đội đặc nhiệm (SWAT) trên toàn thế giới. Những dụng cụ này, thường do một hoặc hai người vận hành, cho phép họ phá cửa một cách nhanh chóng và bất ngờ để đột nhập vào các tòa nhà trong các cuộc đột kích tội phạm hoặc giải cứu con tin.