battering ram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy beam, often with a metal head, formerly used to batter down doors or walls.
Vietnamese Meaning
Một thanh gỗ nặng, thường có đầu kim loại, trước đây được sử dụng để phá cửa hoặc tường thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers used a battering ram to break down the castle gate."
"Những người lính đã sử dụng một chiếc búa phá thành để phá cổng lâu đài."
-
"The company's aggressive marketing strategy was like a battering ram, forcing its way into the market."
"Chiến lược marketing hung hăng của công ty giống như một chiếc búa phá thành, buộc họ phải tiến vào thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Battering ram mang nghĩa đen là một công cụ dùng để phá hoại. Nghĩa bóng có thể ám chỉ một phương pháp hoặc lực lượng áp đảo được sử dụng để vượt qua sự kháng cự. Khác với các công cụ công thành khác, battering ram tập trung vào việc tạo ra lực tác động trực tiếp, lặp đi lặp lại.
Prepositions
* with: Được sử dụng để mô tả battering ram có gì đó đi kèm (ví dụ: 'a battering ram with a metal head').
* against: Được sử dụng để mô tả battering ram được sử dụng để chống lại cái gì đó (ví dụ: 'The battering ram was used against the castle gate').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a battering ram (sử dụng một cây phá thành)
-
wield a battering ram (vận hành/điều khiển một cây phá thành)
-
smash a door with a battering ram (phá tan một cánh cửa bằng cây phá thành)
-
heavy battering ram (cây phá thành hạng nặng)
-
improvised battering ram (cây phá thành tự chế)
-
police battering ram (cây phá thành của cảnh sát)
-
the battering ram struck the gate (cây phá thành đập vào cổng)
-
the battering ram smashed through the wall (cây phá thành phá xuyên qua bức tường)
Idioms
-
a human battering ram
Người có sức vóc to lớn, dùng sức mạnh thể chất để xông qua chướng ngại vật; hoặc người có phong cách quyết liệt, không khoan nhượng để đạt được mục đích.
"The fullback was a human battering ram, pushing through three defenders to score the touchdown."
(Cầu thủ hậu vệ tấn công đó như một cây phá thành sống, ủi qua ba hậu vệ đối phương để ghi bàn.)
-
use a battering ram to crack a nut
Dùng dao mổ trâu để giết gà (dùng phương pháp quá mạnh hoặc phức tạp cho một vấn đề đơn giản).
"Hiring a team of expensive lawyers for a minor disagreement is like using a battering ram to crack a nut."
(Thuê cả một đội luật sư đắt tiền chỉ vì một bất đồng nhỏ nhặt thì đúng là dùng dao mổ trâu để giết gà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battering ram
nounMột thanh gỗ nặng, thường có đầu kim loại, trước đây được sử dụng để phá cửa hoặc tường thành.
"The soldiers used a battering ram to break down the castle gate."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers advanced with the battering ram after the signal was given. |
Những người lính tiến lên với cây phá thành sau khi tín hiệu được đưa ra. |
| Phủ định | They couldn't break down the gate with the battering ram unless they coordinated their efforts. |
Họ không thể phá cổng bằng cây phá thành trừ khi họ phối hợp nỗ lực của mình. |
| Nghi vấn | Will the battering ram be effective if the defenders reinforce the gate? |
Liệu cây phá thành có hiệu quả nếu quân phòng thủ gia cố cổng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military will use a battering ram to breach the fortress walls. |
Quân đội sẽ sử dụng một cái cọc phá thành để phá vỡ tường thành. |
| Phủ định | They are not going to rely on a battering ram; they'll try explosives instead. |
Họ sẽ không dựa vào cọc phá thành; họ sẽ thử thuốc nổ thay thế. |
| Nghi vấn | Will they use a battering ram, or will they try a siege? |
Liệu họ có sử dụng cọc phá thành, hay họ sẽ thử bao vây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battering ram".
