(Top Banner Ad)
siege tower
C1
noun C1 Lịch sử quân sự

siege tower

UK: /ˈsiːdʒ ˌtaʊər/ • US: /ˈsiːdʒ ˌtaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

tháp công thành lầu công thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized siege engine constructed to protect attackers and ladders while approaching the wall of a fortification.

Vietnamese Meaning

Một cỗ máy công thành chuyên dụng được xây dựng để bảo vệ quân tấn công và thang khi tiếp cận bức tường của một công sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman army used siege towers to breach the walls of the besieged city."

    "Quân đội La Mã đã sử dụng tháp công thành để phá vỡ các bức tường của thành phố bị bao vây."

  • "Medieval illustrations often depict siege towers being used in battles."

    "Các hình minh họa thời Trung Cổ thường mô tả tháp công thành được sử dụng trong các trận chiến."

  • "The defenders poured boiling oil on the siege tower as it approached the walls."

    "Quân phòng thủ đổ dầu sôi lên tháp công thành khi nó tiến đến các bức tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siege cuộc bao vây; sự vây hãm
Verb besiege bao vây; vây hãm (một thành phố, pháo đài)
Noun besieger kẻ bao vây; người vây hãm
Noun tower tháp; tòa tháp
Adjective towering cao chót vót; sừng sững; to lớn, có ảnh hưởng lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sege
Old French
tour
English
siege tower

Nguồn gốc từ 'Tháp Bao Vây'

Từ 'siege tower' là một danh từ ghép được hình thành từ hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'siege' (cuộc bao vây) và 'tower' (tháp). Từ 'siege' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sege', nghĩa là 'chỗ ngồi' hoặc 'cuộc bao vây'. Từ 'tower' cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tour', xuất phát từ tiếng Latinh 'turris' và tiếng Hy Lạp cổ 'túrrhis', đều có nghĩa là 'tháp'. Ghép lại, 'tháp bao vây' mô tả đúng công dụng của nó: một cấu trúc cao, di động được dùng để tấn công các thành lũy bị bao vây.

Usage Note

Tháp công thành là một cỗ máy chiến tranh cao lớn, thường được làm bằng gỗ, có bánh xe để di chuyển. Bên trong tháp có thể chứa binh lính, và nó được thiết kế để cho phép binh lính trèo lên tường thành của đối phương một cách an toàn. Thường được sử dụng khi các phương pháp công thành khác không hiệu quả.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The siege tower of the enemy' (Tháp công thành của kẻ thù). 'Soldiers in the siege tower' (Những người lính trong tháp công thành). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + siege tower
  • build build a siege tower
    (xây dựng một tháp bao vây)
  • deploy deploy a siege tower
    (triển khai một tháp bao vây)
  • roll roll a siege tower
    (đẩy/lăn một tháp bao vây)
Adjective + siege tower
  • massive massive siege tower
    (tháp bao vây khổng lồ)
  • wooden wooden siege tower
    (tháp bao vây bằng gỗ)
  • mobile mobile siege tower
    (tháp bao vây di động)

Idioms

  • to build a siege tower of arguments/evidence

    Xây dựng một hệ thống lập luận/bằng chứng vững chắc, không thể xuyên thủng (nhằm tấn công một quan điểm hoặc bảo vệ một vị thế).

    "The prosecutor built a siege tower of evidence against the defendant."

    (Công tố viên đã xây dựng một tháp bao vây bằng chứng chống lại bị cáo.)

  • to be a siege tower of resistance

    Là một biểu tượng hoặc nguồn lực mạnh mẽ, không thể lay chuyển của sự kháng cự; chống cự kiên cường.

    "Despite constant pressure, the small nation remained a siege tower of resistance."

    (Dù chịu áp lực liên tục, quốc gia nhỏ bé đó vẫn là một tháp bao vây kháng cự.)

  • to deploy a siege tower (metaphorically)

    Triển khai một cách tập trung và mạnh mẽ các nguồn lực, chiến lược để đạt được một mục tiêu hoặc đánh bại một đối thủ (theo nghĩa bóng).

    "The company deployed a siege tower of marketing strategies to capture the new market."

    (Công ty đã triển khai một tháp bao vây các chiến lược tiếp thị để chiếm lĩnh thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siege tower

noun
Lật mặt

Một cỗ máy công thành chuyên dụng được xây dựng để bảo vệ quân tấn công và thang khi tiếp cận bức tường của một công sự.

"The Roman army used siege towers to breach the walls of the besieged city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Building siege towers required considerable engineering skill in medieval times.
Việc xây dựng các tháp công thành đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật đáng kể vào thời trung cổ.
Phủ định
He avoids describing the construction of siege towers in detail due to their destructive purpose.
Anh ấy tránh mô tả chi tiết việc xây dựng tháp công thành vì mục đích phá hoại của chúng.
Nghi vấn
Is studying the design of siege towers part of your military history course?
Nghiên cứu thiết kế của tháp công thành có phải là một phần trong khóa học lịch sử quân sự của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siege tower".

Kỳ quan kỹ thuật quân sự cổ đại

Tháp bao vây là một trong những thành tựu kỹ thuật quân sự ấn tượng nhất thời cổ đại và trung cổ. Chúng là minh chứng cho sự khéo léo và tài nguyên của các kỹ sư quân sự, những người đã tìm cách vượt qua những bức tường thành kiên cố nhất để tiếp cận và đổ bộ quân lính vào pháo đài đối phương.

Biểu tượng của sự tấn công không ngừng nghỉ

Trong văn hóa phương Tây, tháp bao vây thường là biểu tượng cho một cuộc tấn công tàn khốc, kiên trì và gần như không thể ngăn cản. Hình ảnh của chúng xuất hiện nhiều trong phim ảnh, trò chơi điện tử và văn học giả tưởng, đặc biệt là trong các câu chuyện về chiến tranh, bao vây thành trì và anh hùng ca.