siege tower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specialized siege engine constructed to protect attackers and ladders while approaching the wall of a fortification.
Vietnamese Meaning
Một cỗ máy công thành chuyên dụng được xây dựng để bảo vệ quân tấn công và thang khi tiếp cận bức tường của một công sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman army used siege towers to breach the walls of the besieged city."
"Quân đội La Mã đã sử dụng tháp công thành để phá vỡ các bức tường của thành phố bị bao vây."
-
"Medieval illustrations often depict siege towers being used in battles."
"Các hình minh họa thời Trung Cổ thường mô tả tháp công thành được sử dụng trong các trận chiến."
-
"The defenders poured boiling oil on the siege tower as it approached the walls."
"Quân phòng thủ đổ dầu sôi lên tháp công thành khi nó tiến đến các bức tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tháp công thành là một cỗ máy chiến tranh cao lớn, thường được làm bằng gỗ, có bánh xe để di chuyển. Bên trong tháp có thể chứa binh lính, và nó được thiết kế để cho phép binh lính trèo lên tường thành của đối phương một cách an toàn. Thường được sử dụng khi các phương pháp công thành khác không hiệu quả.
Prepositions
Ví dụ: 'The siege tower of the enemy' (Tháp công thành của kẻ thù). 'Soldiers in the siege tower' (Những người lính trong tháp công thành). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a siege tower (xây dựng một tháp bao vây)
-
deploy deploy a siege tower (triển khai một tháp bao vây)
-
roll roll a siege tower (đẩy/lăn một tháp bao vây)
-
massive massive siege tower (tháp bao vây khổng lồ)
-
wooden wooden siege tower (tháp bao vây bằng gỗ)
-
mobile mobile siege tower (tháp bao vây di động)
Idioms
-
to build a siege tower of arguments/evidence
Xây dựng một hệ thống lập luận/bằng chứng vững chắc, không thể xuyên thủng (nhằm tấn công một quan điểm hoặc bảo vệ một vị thế).
"The prosecutor built a siege tower of evidence against the defendant."
(Công tố viên đã xây dựng một tháp bao vây bằng chứng chống lại bị cáo.)
-
to be a siege tower of resistance
Là một biểu tượng hoặc nguồn lực mạnh mẽ, không thể lay chuyển của sự kháng cự; chống cự kiên cường.
"Despite constant pressure, the small nation remained a siege tower of resistance."
(Dù chịu áp lực liên tục, quốc gia nhỏ bé đó vẫn là một tháp bao vây kháng cự.)
-
to deploy a siege tower (metaphorically)
Triển khai một cách tập trung và mạnh mẽ các nguồn lực, chiến lược để đạt được một mục tiêu hoặc đánh bại một đối thủ (theo nghĩa bóng).
"The company deployed a siege tower of marketing strategies to capture the new market."
(Công ty đã triển khai một tháp bao vây các chiến lược tiếp thị để chiếm lĩnh thị trường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
siege tower
nounMột cỗ máy công thành chuyên dụng được xây dựng để bảo vệ quân tấn công và thang khi tiếp cận bức tường của một công sự.
"The Roman army used siege towers to breach the walls of the besieged city."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Building siege towers required considerable engineering skill in medieval times. |
Việc xây dựng các tháp công thành đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật đáng kể vào thời trung cổ. |
| Phủ định | He avoids describing the construction of siege towers in detail due to their destructive purpose. |
Anh ấy tránh mô tả chi tiết việc xây dựng tháp công thành vì mục đích phá hoại của chúng. |
| Nghi vấn | Is studying the design of siege towers part of your military history course? |
Nghiên cứu thiết kế của tháp công thành có phải là một phần trong khóa học lịch sử quân sự của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siege tower".
