(Top Banner Ad)
battery conservation
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Điện tử

battery conservation

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn pin tiết kiệm pin giữ pin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of reducing energy drain and prolonging the life of a battery, typically in electronic devices.

Vietnamese Meaning

Thực hành giảm tiêu hao năng lượng và kéo dài tuổi thọ của pin, thường thấy trong các thiết bị điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective battery conservation is essential for maximizing the usability of smartphones."

    "Bảo tồn pin hiệu quả là điều cần thiết để tối đa hóa khả năng sử dụng của điện thoại thông minh."

  • "Android's battery conservation mode helps extend battery life."

    "Chế độ bảo tồn pin của Android giúp kéo dài tuổi thọ pin."

  • "Tips for battery conservation include reducing screen brightness and disabling background app refresh."

    "Các mẹo để bảo tồn pin bao gồm giảm độ sáng màn hình và tắt làm mới ứng dụng nền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm (năng lượng, tài nguyên)
Noun conservation sự bảo tồn, sự tiết kiệm
Noun conservationist nhà bảo tồn học, người ủng hộ việc bảo tồn
Adjective conservational thuộc về hoặc liên quan đến sự bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

power management (quản lý năng lượng)battery life (tuổi thọ pin)

Subject Area

Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
Battery (Pin)
Latin > Old French > English
Conservation (Sự bảo tồn)

Nguồn gốc quân sự của từ 'Battery'

Từ 'battery' ban đầu không liên quan đến điện. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'baterie', nghĩa là 'đánh đập' hoặc 'pháo kích'. Trong quân đội, 'a battery' là một dãy pháo hoạt động cùng nhau. Khi các nhà khoa học tạo ra các tế bào điện hóa đầu tiên, họ đã nối chúng lại thành một dãy, và gọi nó là 'battery' vì nó trông giống như một dãy pháo.

'Conservation' - Gìn giữ những gì quý giá

Từ 'conservation' đến từ tiếng Latin 'conservare', có nghĩa là 'giữ gìn cùng nhau' ('con-' nghĩa là cùng nhau, 'servare' nghĩa là giữ). Ban đầu nó được dùng để chỉ việc bảo quản thực phẩm hoặc các vật thể. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn là bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, năng lượng, và cả thời lượng pin của các thiết bị điện tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về điện thoại thông minh, máy tính xách tay và các thiết bị di động khác. Nó nhấn mạnh việc thực hiện các biện pháp để tiết kiệm năng lượng pin, từ đó kéo dài thời gian sử dụng thiết bị giữa các lần sạc. Khác với 'energy saving' mang nghĩa rộng hơn về tiết kiệm năng lượng nói chung, 'battery conservation' tập trung cụ thể vào việc bảo tồn năng lượng trong pin.

Prepositions

for in

‘for’ (mục đích): Battery conservation *for* mobile devices is crucial.
‘in’ (trong bối cảnh): Battery conservation *in* smartphones has improved significantly.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + battery conservation
  • enable battery conservation
    (bật/kích hoạt chế độ tiết kiệm pin)
  • improve battery conservation
    (cải thiện việc tiết kiệm pin)
  • maximize battery conservation
    (tối đa hóa việc tiết kiệm pin)
Adjective + battery conservation
  • effective battery conservation
    (sự tiết kiệm pin hiệu quả)
  • optimal battery conservation
    (sự tiết kiệm pin tối ưu)
  • aggressive battery conservation
    (tiết kiệm pin một cách triệt để (hạn chế nhiều tính năng))
Noun + battery conservation
  • battery conservation mode
    (chế độ tiết kiệm pin)
  • battery conservation tips
    (các mẹo tiết kiệm pin)
  • battery conservation feature
    (tính năng tiết kiệm pin)

Idioms

  • to be in battery conservation mode

    Đang ở chế độ tiết kiệm pin. (Nghĩa bóng: người đang mệt mỏi, cần nghỉ ngơi, hạn chế hoạt động để giữ sức).

    "After studying for 10 hours straight, my brain is in battery conservation mode."

    (Sau khi học liên tục 10 tiếng, não của tôi đang ở 'chế độ tiết kiệm pin'.)

  • to squeeze out extra life through battery conservation

    Cố gắng tiết kiệm để kéo dài thêm thời gian sử dụng pin.

    "I turned off Wi-Fi and lowered the screen brightness to squeeze out some extra life through battery conservation."

    (Tôi đã tắt Wi-Fi và giảm độ sáng màn hình để cố gắng vắt kiệt thêm chút thời gian sử dụng qua việc tiết kiệm pin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battery conservation

Danh từ
Lật mặt

Thực hành giảm tiêu hao năng lượng và kéo dài tuổi thọ của pin, thường thấy trong các thiết bị điện tử.

"Effective battery conservation is essential for maximizing the usability of smartphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery conservation".

Nỗi lo hết pin (Low Battery Anxiety)

Đây là một hiện tượng tâm lý có thật trong thời đại số, mô tả cảm giác căng thẳng, lo lắng hoặc hoảng sợ khi pin điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác sắp cạn. Nỗi lo này cho thấy con người ngày càng phụ thuộc vào công nghệ và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm pin trong cuộc sống hàng ngày.

Phong trào Quyền được Sửa chữa (Right to Repair)

Đây là một phong trào xã hội đòi quyền cho người tiêu dùng được tự sửa chữa các thiết bị điện tử của mình. Một phần quan trọng của phong trào là yêu cầu các nhà sản xuất làm cho việc thay pin trở nên dễ dàng hơn. Khi pin không thể thay thế, người dùng phải phụ thuộc nhiều hơn vào các biện pháp tiết kiệm pin khi thiết bị cũ đi, hoặc buộc phải mua thiết bị mới, gây ra lãng phí và ô nhiễm môi trường.