battery conservation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of reducing energy drain and prolonging the life of a battery, typically in electronic devices.
Vietnamese Meaning
Thực hành giảm tiêu hao năng lượng và kéo dài tuổi thọ của pin, thường thấy trong các thiết bị điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective battery conservation is essential for maximizing the usability of smartphones."
"Bảo tồn pin hiệu quả là điều cần thiết để tối đa hóa khả năng sử dụng của điện thoại thông minh."
-
"Android's battery conservation mode helps extend battery life."
"Chế độ bảo tồn pin của Android giúp kéo dài tuổi thọ pin."
-
"Tips for battery conservation include reducing screen brightness and disabling background app refresh."
"Các mẹo để bảo tồn pin bao gồm giảm độ sáng màn hình và tắt làm mới ứng dụng nền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conserve | bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm (năng lượng, tài nguyên) |
| Noun | conservation | sự bảo tồn, sự tiết kiệm |
| Noun | conservationist | nhà bảo tồn học, người ủng hộ việc bảo tồn |
| Adjective | conservational | thuộc về hoặc liên quan đến sự bảo tồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về điện thoại thông minh, máy tính xách tay và các thiết bị di động khác. Nó nhấn mạnh việc thực hiện các biện pháp để tiết kiệm năng lượng pin, từ đó kéo dài thời gian sử dụng thiết bị giữa các lần sạc. Khác với 'energy saving' mang nghĩa rộng hơn về tiết kiệm năng lượng nói chung, 'battery conservation' tập trung cụ thể vào việc bảo tồn năng lượng trong pin.
Prepositions
‘for’ (mục đích): Battery conservation *for* mobile devices is crucial.
‘in’ (trong bối cảnh): Battery conservation *in* smartphones has improved significantly.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enable battery conservation (bật/kích hoạt chế độ tiết kiệm pin)
-
improve battery conservation (cải thiện việc tiết kiệm pin)
-
maximize battery conservation (tối đa hóa việc tiết kiệm pin)
-
effective battery conservation (sự tiết kiệm pin hiệu quả)
-
optimal battery conservation (sự tiết kiệm pin tối ưu)
-
aggressive battery conservation (tiết kiệm pin một cách triệt để (hạn chế nhiều tính năng))
-
battery conservation mode (chế độ tiết kiệm pin)
-
battery conservation tips (các mẹo tiết kiệm pin)
-
battery conservation feature (tính năng tiết kiệm pin)
Idioms
-
to be in battery conservation mode
Đang ở chế độ tiết kiệm pin. (Nghĩa bóng: người đang mệt mỏi, cần nghỉ ngơi, hạn chế hoạt động để giữ sức).
"After studying for 10 hours straight, my brain is in battery conservation mode."
(Sau khi học liên tục 10 tiếng, não của tôi đang ở 'chế độ tiết kiệm pin'.)
-
to squeeze out extra life through battery conservation
Cố gắng tiết kiệm để kéo dài thêm thời gian sử dụng pin.
"I turned off Wi-Fi and lowered the screen brightness to squeeze out some extra life through battery conservation."
(Tôi đã tắt Wi-Fi và giảm độ sáng màn hình để cố gắng vắt kiệt thêm chút thời gian sử dụng qua việc tiết kiệm pin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battery conservation
Danh từThực hành giảm tiêu hao năng lượng và kéo dài tuổi thọ của pin, thường thấy trong các thiết bị điện tử.
"Effective battery conservation is essential for maximizing the usability of smartphones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery conservation".
