(Top Banner Ad)
power-saving
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Điện tử

power-saving

UK: /ˈpaʊərˌseɪvɪŋ/ • US: /ˈpaʊərˌseɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm điện giảm tiêu thụ điện chế độ tiết kiệm điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to reduce the amount of electrical power consumed.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để giảm lượng điện năng tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This refrigerator has a power-saving mode."

    "Chiếc tủ lạnh này có chế độ tiết kiệm điện."

  • "Power-saving features are becoming increasingly common in modern electronics."

    "Các tính năng tiết kiệm điện đang trở nên ngày càng phổ biến trong các thiết bị điện tử hiện đại."

  • "The new power-saving technology has significantly reduced energy consumption."

    "Công nghệ tiết kiệm điện mới đã giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Năng lượng, điện năng, sức mạnh
Verb power Cấp điện, cung cấp năng lượng
Verb save Tiết kiệm, cứu vãn
Noun saving Sự tiết kiệm, khoản tiền tiết kiệm
Adjective energy-saving Tiết kiệm năng lượng (từ đồng nghĩa phổ biến)
Adjective powerful Mạnh mẽ, có quyền lực
Noun power-saver Thiết bị/chế độ giúp tiết kiệm điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root of 'power')
*poti-
Latin (root of 'power')
potere
Old French (root of 'power')
pouer
English (root word 'power')
power
Latin (root of 'save')
salvare
Old French (root of 'save')
sauver
English (root word 'saving')
saving
English (modern compound)
power-saving

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'power-saving' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'power' (năng lượng, điện năng) và 'saving' (tiết kiệm). Ý nghĩa của nó rất trực tiếp, chỉ sự 'tiết kiệm năng lượng' hoặc 'tiết kiệm điện'. Các thiết bị hoặc chế độ 'power-saving' được thiết kế để sử dụng ít điện hơn, giúp bảo vệ môi trường và giảm chi phí.

Usage Note

Tính từ 'power-saving' thường được dùng để mô tả các thiết bị, công nghệ hoặc tính năng được thiết kế để tiết kiệm điện. Nó nhấn mạnh khía cạnh giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng để tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. So với các từ như 'energy-efficient' (hiệu quả năng lượng), 'power-saving' có thể tập trung nhiều hơn vào việc chủ động giảm mức sử dụng điện năng, đôi khi có thể bao gồm các chế độ hoạt động đặc biệt hoặc các tính năng tắt bớt chức năng không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

power-saving + Noun
  • mode power-saving mode
    (Chế độ tiết kiệm pin/năng lượng (trên điện thoại, laptop))
  • feature power-saving feature
    (Tính năng tiết kiệm năng lượng)
  • technology power-saving technology
    (Công nghệ tiết kiệm điện)
  • device power-saving device
    (Thiết bị tiết kiệm năng lượng)
Verb + power-saving
  • enable enable power-saving
    (Bật/kích hoạt chế độ tiết kiệm điện)
  • activate activate power-saving
    (Kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng)
  • switch to switch to power-saving
    (Chuyển sang chế độ tiết kiệm điện)

Idioms

  • power-saving mode

    Chế độ tiết kiệm pin/năng lượng

    "My laptop automatically entered power-saving mode when the battery was low."

    (Máy tính xách tay của tôi tự động vào chế độ tiết kiệm pin khi pin yếu.)

  • power-saving features

    Các tính năng tiết kiệm năng lượng

    "Modern refrigerators often have advanced power-saving features."

    (Tủ lạnh hiện đại thường có các tính năng tiết kiệm năng lượng tiên tiến.)

  • power-saving tips

    Mẹo/lời khuyên tiết kiệm điện

    "The website offers useful power-saving tips for homeowners."

    (Trang web cung cấp các mẹo tiết kiệm điện hữu ích cho chủ nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power-saving

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để giảm lượng điện năng tiêu thụ.

"This refrigerator has a power-saving mode."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is implementing power-saving measures to reduce energy consumption.
Công ty đang thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng để giảm mức tiêu thụ năng lượng.
Phủ định
We are not using power-saving light bulbs in the office yet.
Chúng tôi vẫn chưa sử dụng bóng đèn tiết kiệm điện trong văn phòng.
Nghi vấn
Are they developing a power-saving mode for the new device?
Họ có đang phát triển chế độ tiết kiệm năng lượng cho thiết bị mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power-saving".

Chương trình Energy Star

Chương trình Energy Star là một tiêu chuẩn quốc tế cho các sản phẩm tiết kiệm năng lượng. Được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992, nó giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết các thiết bị điện tử, đồ gia dụng và tòa nhà có hiệu suất năng lượng cao, từ đó giảm chi phí điện và góp phần bảo vệ môi trường.

Giờ Trái đất (Earth Hour)

Giờ Trái đất là một sự kiện quốc tế hàng năm do Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) tổ chức. Mọi người trên khắp thế giới được khuyến khích tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ vào một ngày cụ thể vào cuối tháng 3, nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng.