power-saving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để giảm lượng điện năng tiêu thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This refrigerator has a power-saving mode."
"Chiếc tủ lạnh này có chế độ tiết kiệm điện."
-
"Power-saving features are becoming increasingly common in modern electronics."
"Các tính năng tiết kiệm điện đang trở nên ngày càng phổ biến trong các thiết bị điện tử hiện đại."
-
"The new power-saving technology has significantly reduced energy consumption."
"Công nghệ tiết kiệm điện mới đã giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | Năng lượng, điện năng, sức mạnh |
| Verb | power | Cấp điện, cung cấp năng lượng |
| Verb | save | Tiết kiệm, cứu vãn |
| Noun | saving | Sự tiết kiệm, khoản tiền tiết kiệm |
| Adjective | energy-saving | Tiết kiệm năng lượng (từ đồng nghĩa phổ biến) |
| Adjective | powerful | Mạnh mẽ, có quyền lực |
| Noun | power-saver | Thiết bị/chế độ giúp tiết kiệm điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'power-saving' thường được dùng để mô tả các thiết bị, công nghệ hoặc tính năng được thiết kế để tiết kiệm điện. Nó nhấn mạnh khía cạnh giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng để tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. So với các từ như 'energy-efficient' (hiệu quả năng lượng), 'power-saving' có thể tập trung nhiều hơn vào việc chủ động giảm mức sử dụng điện năng, đôi khi có thể bao gồm các chế độ hoạt động đặc biệt hoặc các tính năng tắt bớt chức năng không cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mode power-saving mode (Chế độ tiết kiệm pin/năng lượng (trên điện thoại, laptop))
-
feature power-saving feature (Tính năng tiết kiệm năng lượng)
-
technology power-saving technology (Công nghệ tiết kiệm điện)
-
device power-saving device (Thiết bị tiết kiệm năng lượng)
-
enable enable power-saving (Bật/kích hoạt chế độ tiết kiệm điện)
-
activate activate power-saving (Kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng)
-
switch to switch to power-saving (Chuyển sang chế độ tiết kiệm điện)
Idioms
-
power-saving mode
Chế độ tiết kiệm pin/năng lượng
"My laptop automatically entered power-saving mode when the battery was low."
(Máy tính xách tay của tôi tự động vào chế độ tiết kiệm pin khi pin yếu.)
-
power-saving features
Các tính năng tiết kiệm năng lượng
"Modern refrigerators often have advanced power-saving features."
(Tủ lạnh hiện đại thường có các tính năng tiết kiệm năng lượng tiên tiến.)
-
power-saving tips
Mẹo/lời khuyên tiết kiệm điện
"The website offers useful power-saving tips for homeowners."
(Trang web cung cấp các mẹo tiết kiệm điện hữu ích cho chủ nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power-saving
Tính từĐược thiết kế để giảm lượng điện năng tiêu thụ.
"This refrigerator has a power-saving mode."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is implementing power-saving measures to reduce energy consumption. |
Công ty đang thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng để giảm mức tiêu thụ năng lượng. |
| Phủ định | We are not using power-saving light bulbs in the office yet. |
Chúng tôi vẫn chưa sử dụng bóng đèn tiết kiệm điện trong văn phòng. |
| Nghi vấn | Are they developing a power-saving mode for the new device? |
Họ có đang phát triển chế độ tiết kiệm năng lượng cho thiết bị mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power-saving".
