(Top Banner Ad)
battery drain
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

battery drain

UK: /ˈbætəri dreɪn/ • US: /ˈbætəri dreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hao pin tụt pin tiêu hao pin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or rate at which a battery loses its charge.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc tốc độ mà pin mất điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive battery drain can indicate a problem with your device."

    "Sự tiêu hao pin quá mức có thể cho thấy một vấn đề với thiết bị của bạn."

  • "The battery drain was caused by a rogue app running in the background."

    "Sự tiêu hao pin là do một ứng dụng lỗi chạy ngầm."

  • "To reduce battery drain, close unused apps and dim your screen."

    "Để giảm tiêu hao pin, hãy đóng các ứng dụng không sử dụng và giảm độ sáng màn hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battery Pin, ắc quy (thiết bị lưu trữ điện)
Verb drain Làm cạn kiệt, rút hết, tiêu hao (năng lượng)
Noun drain Sự cạn kiệt, sự tiêu hao (năng lượng, tài nguyên)
Adjective drained Bị cạn kiệt, kiệt sức (thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi)
Verb recharge Sạc lại (pin, năng lượng)
Verb charge Sạc điện (cho thiết bị)
Noun charge Lượng điện nạp vào; sự sạc điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Old French
baterie
English
battery
Old English
drēahnian
English
drain
Modern English
battery drain

Nguồn gốc của 'Battery'

Từ 'battery' ban đầu (khoảng thế kỷ 14) có nghĩa là 'hành động đánh đập' hoặc 'thiết bị quân sự dùng để phá hủy'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'battuere' (đánh). Đến thế kỷ 18, Benjamin Franklin sử dụng từ này để chỉ một nhóm các bình Leyden (thiết bị lưu trữ điện sơ khai) được nối với nhau, từ đó hình thành nghĩa 'thiết bị lưu trữ năng lượng điện' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Drain'

Từ 'drain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēahnian', có nghĩa là 'rút nước', 'làm khô' hoặc 'làm cạn kiệt chất lỏng'. Qua thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ việc làm cạn kiệt bất kỳ thứ gì, bao gồm cả năng lượng hoặc tài nguyên. Khi kết hợp với 'battery', nó miêu tả quá trình pin mất năng lượng.

Usage Note

Chỉ sự tiêu hao năng lượng của pin, thường nhanh hơn dự kiến. Thường được dùng để mô tả vấn đề khi pin hết nhanh chóng, không bình thường. Ví dụ: 'The battery drain on my phone is terrible.'

Prepositions

on in

'Battery drain on' được dùng để chỉ ảnh hưởng lên thiết bị cụ thể. 'Battery drain in' thường đề cập đến một khoảng thời gian hoặc tình huống. Ví dụ: 'The battery drain on this phone is very high.' và 'There was a significant battery drain in standby mode.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battery drain
  • severe severe battery drain
    (hao pin nghiêm trọng)
  • excessive excessive battery drain
    (hao pin quá mức)
  • rapid rapid battery drain
    (hao pin nhanh chóng)
  • significant significant battery drain
    (hao pin đáng kể)
  • unexpected unexpected battery drain
    (hao pin bất thường/ngoài mong đợi)
Verb + battery drain
  • experience experience battery drain
    (trải qua tình trạng hao pin)
  • suffer from suffer from battery drain
    (bị hao pin)
  • prevent prevent battery drain
    (ngăn chặn hao pin)
  • reduce reduce battery drain
    (giảm hao pin)
  • cause cause battery drain
    (gây ra hao pin)
Noun + battery drain
  • app app battery drain
    (ứng dụng gây hao pin)
  • smartphone smartphone battery drain
    (điện thoại thông minh bị hao pin)
  • device device battery drain
    (thiết bị bị hao pin)

Idioms

  • to be a battery drain

    Là thứ/ứng dụng/thiết bị gây hao pin (thường xuyên, đáng kể)

    "This old operating system is a real battery drain."

    (Hệ điều hành cũ này thực sự là một thứ ngốn pin.)

  • a drain on battery life

    Sự tiêu hao lớn đối với tuổi thọ/năng lượng pin

    "Using GPS navigation constantly is a huge drain on battery life."

    (Sử dụng định vị GPS liên tục là một sự tiêu hao lớn đối với năng lượng pin.)

  • run down the battery

    Làm cạn/hết pin

    "Playing games all day will quickly run down the battery."

    (Chơi game cả ngày sẽ nhanh chóng làm hết pin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battery drain

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc tốc độ mà pin mất điện.

"Excessive battery drain can indicate a problem with your device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery drain".

Nỗi lo 'Pin yếu' (Low Battery Anxiety)

Trong xã hội hiện đại, với sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh, nhiều người trải nghiệm cảm giác lo lắng, bồn chồn khi pin điện thoại xuống thấp hoặc sắp hết. Hiện tượng này đôi khi được gọi là 'nomophobia' (no-mobile-phone phobia), phản ánh mức độ thiết bị di động đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Văn hóa Sạc và Sạc Dự Phòng

Vì vấn đề hao pin phổ biến, văn hóa sạc điện thoại ở bất cứ đâu có thể (quán cà phê, sân bay, ổ cắm công cộng) và sự phổ biến của sạc dự phòng (power bank) đã trở thành một nét đặc trưng. Người dùng luôn tìm cách để đảm bảo thiết bị của mình không bao giờ hết pin, phản ánh tầm quan trọng của việc kết nối liên tục.