battery drain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc tốc độ mà pin mất điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive battery drain can indicate a problem with your device."
"Sự tiêu hao pin quá mức có thể cho thấy một vấn đề với thiết bị của bạn."
-
"The battery drain was caused by a rogue app running in the background."
"Sự tiêu hao pin là do một ứng dụng lỗi chạy ngầm."
-
"To reduce battery drain, close unused apps and dim your screen."
"Để giảm tiêu hao pin, hãy đóng các ứng dụng không sử dụng và giảm độ sáng màn hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | battery | Pin, ắc quy (thiết bị lưu trữ điện) |
| Verb | drain | Làm cạn kiệt, rút hết, tiêu hao (năng lượng) |
| Noun | drain | Sự cạn kiệt, sự tiêu hao (năng lượng, tài nguyên) |
| Adjective | drained | Bị cạn kiệt, kiệt sức (thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi) |
| Verb | recharge | Sạc lại (pin, năng lượng) |
| Verb | charge | Sạc điện (cho thiết bị) |
| Noun | charge | Lượng điện nạp vào; sự sạc điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự tiêu hao năng lượng của pin, thường nhanh hơn dự kiến. Thường được dùng để mô tả vấn đề khi pin hết nhanh chóng, không bình thường. Ví dụ: 'The battery drain on my phone is terrible.'
Prepositions
'Battery drain on' được dùng để chỉ ảnh hưởng lên thiết bị cụ thể. 'Battery drain in' thường đề cập đến một khoảng thời gian hoặc tình huống. Ví dụ: 'The battery drain on this phone is very high.' và 'There was a significant battery drain in standby mode.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe battery drain (hao pin nghiêm trọng)
-
excessive excessive battery drain (hao pin quá mức)
-
rapid rapid battery drain (hao pin nhanh chóng)
-
significant significant battery drain (hao pin đáng kể)
-
unexpected unexpected battery drain (hao pin bất thường/ngoài mong đợi)
-
experience experience battery drain (trải qua tình trạng hao pin)
-
suffer from suffer from battery drain (bị hao pin)
-
prevent prevent battery drain (ngăn chặn hao pin)
-
reduce reduce battery drain (giảm hao pin)
-
cause cause battery drain (gây ra hao pin)
-
app app battery drain (ứng dụng gây hao pin)
-
smartphone smartphone battery drain (điện thoại thông minh bị hao pin)
-
device device battery drain (thiết bị bị hao pin)
Idioms
-
to be a battery drain
Là thứ/ứng dụng/thiết bị gây hao pin (thường xuyên, đáng kể)
"This old operating system is a real battery drain."
(Hệ điều hành cũ này thực sự là một thứ ngốn pin.)
-
a drain on battery life
Sự tiêu hao lớn đối với tuổi thọ/năng lượng pin
"Using GPS navigation constantly is a huge drain on battery life."
(Sử dụng định vị GPS liên tục là một sự tiêu hao lớn đối với năng lượng pin.)
-
run down the battery
Làm cạn/hết pin
"Playing games all day will quickly run down the battery."
(Chơi game cả ngày sẽ nhanh chóng làm hết pin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battery drain
Danh từQuá trình hoặc tốc độ mà pin mất điện.
"Excessive battery drain can indicate a problem with your device."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery drain".
